Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Câu Trả Lời Ngắn
| Sản phẩm | Giá Bán Lẻ (VND) | Giá Thị Trường (VND) | EV Thẻ | Return ở Bán Lẻ | Kết Luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Booster Pack | ₫₫148,099 | ₫₫505,590 | ₫₫291,990 | 1.97× | +EV ở bán lẻ |
| Booster Bundle | ₫₫888,596 | ₫₫3.0M | ₫₫1.8M | 1.97× | +EV ở bán lẻ |
| Booster Box | ₫₫5.3M | ₫₫18.2M | ₫₫10.5M | 1.97× | +EV ở bán lẻ |
Giá Thẻ Theo Độ Hiếm
Mega Hyper Rares (◇) — #294–295
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 294 | Mega Charizard Y ex | $596.93 | ₫₫15.7M |
| 295 | Mega Dragonite ex | $322.38 | ₫₫8.5M |
Special Illustration Rares (SIR) — #275–293
19 thẻ. Tier chase chính. Pull rate ~1 trong 110 gói. Từ ₫₫773,378 đến ₫₫36.8M.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 284 | Mega Gengar ex | $1,400.00 | ₫₫36.8M |
| 276 | Pikachu ex | $1,250.41 | ₫₫32.9M |
| 290 | Mega Dragonite ex | $790.00 | ₫₫20.8M |
| 277 | Pikachu ex | $482.00 | ₫₫12.7M |
| 281 | Team Rocket's Mewtwo ex | $455.82 | ₫₫12.0M |
| 280 | Lillie's Clefairy ex | $193.35 | ₫₫5.1M |
| 286 | N's Zoroark ex | $170.70 | ₫₫4.5M |
| 289 | Steven's Metagross ex | $97.03 | ₫₫2.6M |
| 285 | Mega Scrafty ex | $70.38 | ₫₫1.9M |
| 287 | Marnie's Grimmsnarl ex | $80.00 | ₫₫2.1M |
| 275 | Mega Froslass ex | $82.86 | ₫₫2.2M |
| 283 | Mega Hawlucha ex | $70.19 | ₫₫1.8M |
| 279 | Iono's Bellibolt ex | $66.22 | ₫₫1.7M |
| 288 | Fezandipiti ex | $63.39 | ₫₫1.7M |
| 282 | Mega Diancie ex | $61.03 | ₫₫1.6M |
| 278 | Mega Eelektross ex | $43.03 | ₫₫1.1M |
| 291 | Canari | $43.16 | ₫₫1.1M |
| 292 | Iris's Fighting Spirit | $38.03 | ₫₫1.0M |
| 293 | Surfer | $29.40 | ₫₫773,378 |
Trung bình pool: ₫₫7.6M · Trung vị: ₫₫2.1M
Mega Attack Rares (MAR) — #265–274
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 274 | Mega Feraligatr ex | $164.43 | ₫₫4.3M |
| 272 | Mega Meganium ex | $96.22 | ₫₫2.5M |
| 269 | Mega Gengar ex | $86.12 | ₫₫2.3M |
| 273 | Mega Emboar ex | $69.11 | ₫₫1.8M |
| 271 | Mega Dragonite ex | $62.39 | ₫₫1.6M |
| 265 | Mega Froslass ex | $17.13 | ₫₫450,611 |
| 267 | Mega Diancie ex | $10.38 | ₫₫273,050 |
| 268 | Mega Hawlucha ex | $8.41 | ₫₫221,228 |
| 270 | Mega Scrafty ex | $7.35 | ₫₫193,345 |
| 266 | Mega Eelektross ex | $6.89 | ₫₫181,244 |
Illustration Rares (IR) — #218–250
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 226 | Psyduck | $115.30 | ₫₫3.0M | Chase IR — high demand |
| 238 | Team Rocket's Mimikyu | $29.17 | ₫₫767,328 | |
| 218 | Erika's Tangela | $26.92 | ₫₫708,141 | |
| 232 | Marill | $16.45 | ₫₫432,724 | |
| 239 | Team Rocket's Dugtrio | $14.98 | ₫₫394,055 | |
| 244 | Cynthia's Spiritomb | $14.51 | ₫₫381,691 | |
| 234 | Banette | $12.40 | ₫₫326,187 | |
| 225 | Scorbunny | $12.38 | ₫₫325,661 | |
| 231 | Iono's Wattrel | $11.57 | ₫₫304,353 | |
| 247 | Dreepy | $11.43 | ₫₫300,671 | |
| 228 | Weavile | $10.00 | ₫₫263,054 | |
| 221 | Budew | $9.99 | ₫₫262,791 | |
| 248 | Drakloak | $9.00 | ₫₫236,749 | |
| 240 | Hitmontop | $9.22 | ₫₫242,536 | |
| 235 | Togekiss | $8.28 | ₫₫217,809 | |
| 236 | Slurpuff | $8.75 | ₫₫230,172 | |
| 222 | Ethan's Magcargo | $8.50 | ₫₫223,596 | |
| 243 | Mightyena | $8.79 | ₫₫231,224 | |
| 241 | Medicham | $7.00 | ₫₫184,138 | |
| 223 | Numel | $6.42 | ₫₫168,881 | |
| 246 | Mawile | $6.82 | ₫₫179,403 | |
| 242 | Carbink | $5.88 | ₫₫154,676 | |
| 233 | Misdreavus | $5.68 | ₫₫149,415 | |
| 237 | Hop's Trevenant | $5.31 | ₫₫139,682 | |
| 249 | Larry's Staraptor | $5.09 | ₫₫133,894 | |
| 250 | Fan Rotom | $4.46 | ₫₫117,322 | |
| 245 | Galarian Obstagoon | $4.29 | ₫₫112,850 | |
| 219 | Beautifly | $7.99 | ₫₫210,180 | |
| 220 | Dustox | $4.69 | ₫₫123,372 | |
| 224 | Salazzle | $3.67 | ₫₫96,541 | |
| 229 | Heliolisk | $3.00 | ₫₫78,916 | |
| 230 | Vikavolt | $3.32 | ₫₫87,334 | |
| 227 | Snorunt | $6.28 | ₫₫165,198 |
Ultra Rares — #251–264
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 256 | Boss's Orders: Corbeau | $8.97 | ₫₫235,959 |
| 264 | Ultra Ball | $8.49 | ₫₫223,333 |
| 251 | Sprigatito ex | $3.89 | ₫₫102,328 |
| 261 | Jamming Tower | $2.90 | ₫₫76,286 |
| 253 | Mega Audino ex | $2.59 | ₫₫68,131 |
| 254 | Anthea & Concordia | $2.51 | ₫₫66,027 |
| 255 | Black Belt's Training | $2.00 | ₫₫52,611 |
| 252 | Stunfisk ex | $1.87 | ₫₫49,191 |
| 258 | Cheren | $1.85 | ₫₫48,665 |
| 260 | Glass Trumpet | $1.81 | ₫₫47,613 |
| 263 | Team Rocket's Transceiver | $2.64 | ₫₫69,446 |
| 262 | N's PP Up | $4.80 | ₫₫126,266 |
| 257 | Canari | $4.91 | ₫₫129,159 |
| 259 | Counter Gain | $1.31 | ₫₫34,460 |
Double Rares — #001–179
Trung bình pool: ₫₫61,818
Chase Cards: Top 15 Theo Giá Trị
Expected Value Mỗi Gói
| Thành phần | Pull Rate | Trung bình Pool (USD) | Đóng góp EV |
|---|---|---|---|
| Bulk (commons + uncommons) | 100% | $0.80 | $0.80 |
| Reverse Holo slot | 100% | $1.80 | $1.80 |
| Standard Rare (★) | 58.6% | $0.75 | $0.44 |
| Double Rare (★★ ex) | 21.0% | $2.35 | $0.49 |
| Illustration Rare (★ IR) | 11.0% | $12.65 | $1.39 |
| Ultra Rare (#251–264) | 6.0% | $3.61 | $0.22 |
| Mega Attack Rare (#265–274) | 2.0% | $52.84 | $1.06 |
| SIR (#275–293) | 0.9% | $288.79 | $2.60 |
| Mega Hyper Rare (#294–295) | 0.5% | $459.65 | $2.30 |
Monte Carlo: Tỷ Lệ Thắng vs Thua
Each bar = $50 profit/loss range. ··· represents an empty gap in outcomes. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), May 2026.
| Kịch bản | Chi phí (USD) | Thắng % | Thua % | Median P/L | P5 | P95 | Avg Return |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pack — retail (~$5.63) | $5.63 | 19% | 81% | −$2 | −$3 | +$9 | 1.99× |
| Bundle — retail (~$33.78) | $33.78 | 35.3% | 64.6% | −$5 | −$13 | +$171 | 1.98× |
| Box — retail (~$202.68) | $202.68 | 66.2% | 33.8% | +$55 | −$49 | +$917 | 1.96× |
| Pack — market (~$19.22) | $19.22 | 3.7% | 96.3% | −$16 | −$16 | −$4 | 0.58× |
| Bundle — market (~$115.32) | $115.32 | 9.8% | 90.2% | −$86 | −$95 | +$85 | 0.57× |
| Box — market (~$691.92) | $691.92 | 15.7% | 84.3% | −$434 | −$539 | +$427 | 0.58× |
Giá Hòa Vốn
Nên Làm Gì
Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể
Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk. Với thẻ có giá hơn ~₫₫789,162 USD, mua single gần như chắc chắn rẻ hơn mở gói.
Nếu bạn muốn mở gói
Mua ở giá bán lẻ Việt Nam qua Shopee VN / các nhóm Facebook / cửa hàng thẻ địa phương. Một gói ở bán lẻ thắng 19% thời gian. Cả hộp ở bán lẻ thắng 66% với lợi nhuận trung vị +$55 USD (≈ ₫₫1.4M).
Nếu bạn có thẻ để bán
Giá SIR cao nhất ngay sau khi phát hành và thường giảm trong vòng 3–6 tháng. Nếu bạn kéo được SIR có giá cao, bán trong 2–4 tháng tới có thể tốt hơn giữ lâu dài.
Câu Hỏi Thường Gặp
Mở gói Ascended Heroes ở Việt Nam có đáng không?
Ở giá bán lẻ (~₫₫148,099/gói), EV mỗi gói là ₫₫291,990 — có lợi nhuận trung bình ~2× ở bán lẻ. Ở giá thị trường, EV giảm xuống dưới chi phí.
Có bao nhiêu SIR trong Ascended Heroes?
19 Special Illustration Rares (#275–293) và 2 Mega Hyper Rares (#294–295), tổng 21 thẻ độ hiếm cao cấp.
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 5 năm 2026. Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Pull rate là ước tính của cộng đồng. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.