TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.15%Yugioh▲ +0.05%Magic▲ +0.03%One Piece▲ +0.60%Top Gainer · Togetic [1st Edition] #61▲ +5283.6%Top Loser · Sealed Mini Portfolio▼ -79.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,684Biggest Drop · Elite Trainer Box▼ −S$2,021SG Avg Price Diff+65.6%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.4%Pokemon▲ +0.15%Yugioh▲ +0.05%Magic▲ +0.03%One Piece▲ +0.60%Top Gainer · Togetic [1st Edition] #61▲ +5283.6%Top Loser · Sealed Mini Portfolio▼ -79.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,684Biggest Drop · Elite Trainer Box▼ −S$2,021SG Avg Price Diff+65.6%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.4%
Live prices →
GuidesHướng Dẫn Bộ BàiPhân Tích Giá · 2026

Hướng Dẫn Giá Ascended Heroes: Phân Tích Thị Trường JP vs EN (2026)

Phân tích giá JP và EN đầy đủ cho Mega Evolution — Ascended Heroes. Mega Gengar ex SIR dẫn đầu ở $1.305 EN, Mega Charizard Y ex độc quyền EN ở $600, premium foil trung bình 3×.

Hướng Dẫn Giá Ascended Heroes: Phân Tích Thị Trường JP vs EN (2026)Hướng Dẫn Giá Ascended Heroes: Phân Tích Thị Trường JP vs EN (2026)
Giá từ PriceCharting tính đến ngày 4 tháng 6 năm 2026. Tất cả số liệu tập trung vào giá chưa được chứng nhận. Quy đổi VND theo tỷ giá ~₫26,223/USD.

Tổng Quan Thị Trường

Ba xu hướng giá chính:

  1. Premium SIR của EN rất rộng — Pikachu ex ở 4,36× và Mega Gengar ex ở 3,22×
  2. Thẻ chase độc quyền EN có giá trị thực — Mega Charizard Y ex ở $600 EN không có tương đương JP; ba Mega starter mới thêm ₫₫1.8M₫₫4.1M mỗi thẻ
  3. Thẻ cơ bản EN rẻ hơn JP đáng kể — trung bình 0,52× (EN khoảng một nửa giá JP)

Special Illustration Rares

ThẻJP # / GiáEN # / Giá (VND)EN/JP
Mega Gengar ex#240 / $405.00 / ₫₫10.6M#284 / $1305.13 / ₫₫34.2M3.22×
Pikachu ex#234 / $276.25 / ₫₫7.2M#276 / $1203.37 / ₫₫31.6M4.36×
Mega Dragonite ex#246 / $242.48 / ₫₫6.4M#290 / $862.02 / ₫₫22.6M3.56×
Team Rocket's Mewtwo ex#237 / $176.86 / ₫₫4.6M#281 / $443.92 / ₫₫11.6M2.51×
N's Zoroark ex#242 / $64.55 / ₫₫1.7M#286 / $172.57 / ₫₫4.5M2.67×
Steven's Metagross ex#245 / $38.00 / ₫₫996,482#289 / $104.50 / ₫₫2.7M2.75×
Mega Froslass ex#233 / $26.82 / ₫₫703,306#275 / $86.02 / ₫₫2.3M3.21×
Marnie's Grimmsnarl ex#243 / $34.74 / ₫₫910,994#287 / $75.50 / ₫₫2.0M2.17×
Iono's Bellibolt ex#236 / $38.90 / ₫₫1.0M#279 / $67.78 / ₫₫1.8M1.74×
Mega Eelektross ex#235 / $10.25 / ₫₫268,788#278 / $41.99 / ₫₫1.1M4.10×

Mega Gengar ex dẫn đầu tất cả thẻ khớp ở ₫₫34.2M EN. Pikachu ex SIR có premium rộng nhất ở 4,36× — thẻ JP (#234) ở ₫₫7.2M so với thẻ EN (#276) ở ₫₫31.6M. Iono's Bellibolt ex là SIR có giá hợp lý nhất ở 1,74×.

Thẻ Độc Quyền EN

ThẻEN #Giá EN (VND)Ghi chú
Mega Charizard Y ex#294$599.98 / ₫₫15.7MKhông có tương đương JP
Pikachu ex (art khác)#277$459.49 / ₫₫12.0MEN có 2 Pikachu ex SIR; JP có 1
Lillie's Clefairy Ex#280$192.63 / ₫₫5.1MKhông có tương đương SIR JP
Mega Feraligatr Ex#274$155.29 / ₫₫4.1MMega starter EN mới
Mega Meganium Ex#272$92.96 / ₫₫2.4MMega starter EN mới
Mega Emboar ex#273$69.27 / ₫₫1.8MMega starter EN mới

Thẻ Độc Quyền JP

ThẻJP #Giá JP (VND)
Mega Charizard X ex#223 FA$45.58 / ₫₫1.2M
Mega Lucario ex#228 FA$10.37 / ₫₫271,935
N's Zekrom#210 Foil$7.85 / ₫₫205,852
Mega Gardevoir ex#226 FA$6.86 / ₫₫179,891

Foil Variants

ThẻJP (VND)EN (VND)Tỷ lệ
Psyduck$21.51 / ₫₫564,061$104.43 / ₫₫2.7M4.85×
Team Rocket's Mimikyu$7.08 / ₫₫185,660$29.92 / ₫₫784,5984.23×
Team Rocket's Dugtrio$3.30 / ₫₫86,537$15.89 / ₫₫416,6874.82×
Cynthia's Spiritomb$4.11 / ₫₫107,777$15.49 / ₫₫406,1983.77×
Dreepy$3.14 / ₫₫82,341$12.00 / ₫₫314,6793.82×

Foil Psyduck nổi bật nhất ở ₫₫2.7M EN so với ₫₫564,061 JP (4,86×). Premium foil EN trung bình khoảng 3×.

Thẻ cơ bản EN thông thường: JP ₫₫39,335₫₫52,446, EN ₫₫5,245₫₫15,734.

Mega Hyper Rare: Mega Dragonite ex

Phiên bảnJP (VND)EN (VND)EN/JP
Mega Dragonite ex MHR#250 / ₫₫5.5M#295 / ₫₫8.0M1,46×

EN đắt hơn ở 1,46×. Khoảng cách ₫₫2.5M khiến phiên bản JP trở thành lựa chọn tốt hơn cho người sưu tầm có thể mua từ Nhật Bản.

Nơi mua tại Việt Nam: Shopee VN, các nhóm Facebook Pokemon VN, cửa hàng thẻ địa phương.

Sử dụng công cụ so sánh giá của chúng tôi để theo dõi giá hiện tại của Ascended Heroes / MEGA Dream ex trước khi mua hoặc bán.

Tất cả giá bằng USD từ PriceCharting tính đến ngày 4 tháng 6 năm 2026. Quy đổi VND ~₫26,223/USD. Luôn xác minh giá hiện tại trước khi đưa ra quyết định mua.

tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Ascended Heroes vs Mega Dream: So Sánh Đầy Đủ
tcgtalk · 10 min
Guide
Chaos Rising: Phân Tích Giá JP vs EN (VND)
tcgtalk · 9 min