Quan trọng: Bộ bài này ra mắt ngày 22 tháng 5 năm 2026. Giá cả mới chỉ 2 tuần tuổi và chưa ổn định. Giá thẻ đã được chứng nhận (PSA 10, BGS 10, CGC 10) chưa đáng tin cậy vào thời điểm này — hầu hết thẻ đã gửi đánh giá chưa được trả về. Tất cả phân tích dưới đây tập trung vào giá chưa được chứng nhận mà thôi.
Tổng Quan Thị Trường
Dữ liệu giá từ PriceCharting tính đến ngày 4 tháng 6 năm 2026. Quy đổi VND theo tỷ giá ~26k/USD.
Ba điều làm cho Chaos Rising thú vị về mặt giá cả:
- Sự đảo ngược MHR JP/EN — trường hợp duy nhất JP đắt hơn EN đáng kể
- Phí bổ sung EN foil rộng (2–3.3×) — cho thấy sự mất cân bằng thị trường ban đầu
- Thẻ cơ bản EN thấp hơn JP nhiều — nguồn cung EN dư thừa gây áp lực giảm giá thẻ thông thường
Thẻ Chase: Mega Greninja ex trong Bốn Phiên Bản
Mega Greninja ex xuất hiện ở mọi cấp độ độ hiếm. Đây là giá 2 tuần sau khi phát hành:
| Phiên bản | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | EN/JP |
|---|---|---|---|
| Base #22 | $3.66 / ₫95,977 | $4.67 / ₫122,462 | 1.28× |
| Full Art #98/#100 | $21.44 / ₫562,226 | $26.00 / ₫681,803 | 1.21× |
| SIR #114/#116 | $304.00 / ₫8.0M | $450.65 / ₫11.8M | 1.48× |
| Mega Hyper Rare #120/#122 | $509.90 / ₫13.4M | $315.00 / ₫8.3M | 0.62× (JP đắt hơn) |
Sự đảo ngược MHR là câu chuyện chính. Người mua JP trả nhiều hơn ~USD $195 (₫5.1M) so với người mua EN cho cùng một thẻ. Điều này hiếm gặp và có thể phản ánh nhu cầu người chơi JP trong nước mạnh hơn.
SIR lại kể câu chuyện ngược lại: người mua EN trả phí bổ sung 48% so với JP — phí bổ sung SIR nhỏ nhất trong bộ này.
Foil Variants (#84–95 JP / #87–97 EN)
Foil EN có phí bổ sung rộng bất thường so với JP ở giai đoạn đầu này:
| Thẻ | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Frogadier | $5.99 / ₫157,077 | $19.99 / ₫524,202 | 3.34× |
| Xerneas | $6.78 / ₫177,793 | $19.98 / ₫523,940 | 2.95× |
| Ampharos | $6.14 / ₫161,011 | $17.97 / ₫471,231 | 2.93× |
| Froakie | $8.30 / ₫217,653 | $22.85 / ₫599,200 | 2.75× |
| Tauros | $3.95 / ₫103,582 | $10.51 / ₫275,606 | 2.66× |
| Chespin | $4.86 / ₫127,445 | $9.99 / ₫261,970 | 2.06× |
Khoảng cách EN/JP 2–3.3× rất rộng về mặt lịch sử. Dự kiến sẽ có sự nén giá khi nguồn cung EN mở ra nhiều hơn, trừ khi nhu cầu thi đấu cạnh tranh hỗ trợ dòng Greninja.
Special Illustration Rares (SIR)
Phí bổ sung EN SIR dao động từ 1.48× đến 2.88× — hẹp hơn foil nhưng vẫn đáng kể ở tuần thứ 2:
| Thẻ | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Mega Dragalge ex | $24.20 / ₫634,602 | $69.75 / ₫1.8M | 2.88× |
| AZ's Tranquility | $14.26 / ₫373,943 | $40.00 / ₫1.0M | 2.81× |
| Mega Floette ex | $23.18 / ₫607,854 | $57.84 / ₫1.5M | 2.50× |
| Cinccino ex | $42.71 / ₫1.1M | $89.99 / ₫2.4M | 2.11× |
| Roxie's Performance | $16.64 / ₫436,354 | $35.00 / ₫917,812 | 2.10× |
| Mega Greninja ex | $304.00 / ₫8.0M | $450.65 / ₫11.8M | 1.48× |
Mega Greninja ex SIR có phí bổ sung EN nhỏ nhất trong số tất cả SIR — bằng chứng rõ ràng rằng các nhà sưu tập JP cũng đang cạnh tranh mạnh để có được nó.
Cinccino ex ở ₫2.4M EN cho thấy tín hiệu nhu cầu nhất quán với phí bổ sung trung bình (2.11×) — có thể là SIR được định giá hợp lý nhất ở giai đoạn đầu này.
Cấp Độ Pokémon Cơ Bản (#1–71)
Hầu hết thẻ common và uncommon rẻ hơn nhiều ở EN so với JP:
- JP thông thường: $1.50–$2.00 / ₫39,335–₫52,446
- EN thông thường: $0.10–$0.60 / ₫2,622–₫15,734
- EN rẻ hơn 60–90% so với hầu hết thẻ cơ bản
Ngoại lệ khi EN ≥ JP (thẻ EX có thể chơi thi đấu):
- Mega Greninja ex: EN $4.67 (₫122,462) vs JP $3.66 (₫95,977) — 1.28×
- Cinccino ex: EN $1.99 vs JP $1.65 — 1.21×
- Beedrill ex: EN $2.15 vs JP $1.91 — 1.13×
Thẻ Độc Quyền Khu Vực
| Thẻ | Khu vực | Giá (USD / VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mega Floette ex #35 | Chỉ JP | $2.00 / ₫52,446 | — |
| Fennekin foil #85 | Chỉ JP | $3.35 / ₫87,848 | 1.689 lần bán JP — Foil JP được giao dịch nhiều nhất |
| Mega Gallade ex #48 | Chỉ EN | $1.29 / ₫33,828 | — |
| Krookodile ex #55 | Chỉ EN | $1.37 / ₫35,926 | — |
Fennekin foil nổi bật — độc quyền JP với khối lượng bán foil JP cao nhất trong bộ này. Các nhà sưu tập EN muốn có thẻ này sẽ cần tìm nguồn qua các kênh nhập khẩu Nhật Bản.
Những Gì Cần Theo Dõi Trong 4–8 Tuần Tới
- Khoảng cách JP/EN MHR — Phí bổ sung JP ~₫5.1M rất bất thường. Theo dõi xem nhu cầu JP có duy trì nó không hay bình thường hóa về mức ngang bằng.
- Thẻ chứng nhận đầu tiên trả về — Gửi PSA, BGS và CGC sẽ bắt đầu trả về khoảng tuần 6–10 sau khi phát hành.
- Nén foil — Khoảng cách EN/JP 2–3× trên foil rất rộng về mặt lịch sử. Dự kiến sẽ giảm khi nguồn cung EN tăng.
- Cinccino ex SIR (₫2.4M EN) — Phí bổ sung EN ở mức trung bình (2.11×) với tín hiệu nhu cầu nhất quán. SIR được định giá hợp lý nhất ở giai đoạn đầu này.
- Tín hiệu in ấn EN — Nếu Chaos Rising có print run EN lớn, thẻ cơ bản và foil sẽ giảm thêm. Theo dõi mức cung trên thị trường thứ cấp.
Nơi mua ở Việt Nam: Shopee VN, các nhóm Facebook Pokemon Việt Nam, cửa hàng thẻ địa phương tại Hà Nội và TP. HCM.
Tất cả giá tính bằng USD từ PriceCharting tính đến ngày 4 tháng 6 năm 2026. Quy đổi VND theo tỷ giá ~26k/USD. Luôn kiểm tra giá hiện tại trước khi quyết định mua. tcgTalk không cung cấp tư vấn tài chính.
