TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.71%Yugioh▼ -0.46%Magic▲ +0.22%One Piece▲ +1.42%Top Gainer · Mew [Gold Star 1st Edition] #15▲ +926.0%Top Loser · Booster Box▼ -94.1%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,588Biggest Drop · Booster Box▼ −S$11,434SG Avg Price Diff+66.6%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.5%Pokemon▲ +0.71%Yugioh▼ -0.46%Magic▲ +0.22%One Piece▲ +1.42%Top Gainer · Mew [Gold Star 1st Edition] #15▲ +926.0%Top Loser · Booster Box▼ -94.1%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,588Biggest Drop · Booster Box▼ −S$11,434SG Avg Price Diff+66.6%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.5%
Live prices →
GuidesHướng Dẫn Bộ BàiEnglish TCG · Tháng 5 2026

Tỷ Lệ Pull Chaos Rising & Xác Suất Gói (2026)

Dữ liệu từ 168 gói qua 3 hộp booster, 3 bundle booster và gói lẻ — tỷ lệ ex, xác suất IR, tần suất full art và xác suất săn Mega Greninja ex.

Tỷ Lệ Pull Chaos Rising & Xác Suất Gói (2026)Tỷ Lệ Pull Chaos Rising & Xác Suất Gói (2026)
Gói Đã Mở
168
ex mỗi Hộp
~8
IR mỗi Hộp
~4
Full Art mỗi Hộp
2–3

Chaos Rising Là Gì?

Chaos Rising là bộ Pokémon TCG tiếng Anh phát hành vào ngày 22 tháng 5 năm 2026, dựa trên bộ Nhật Ninja Spinner (M4). Bộ này là một phần của kỷ nguyên Pokémon Legends: Z-A, đưa Mega Evolution trở lại TCG — với Mega Greninja ex là thẻ tiêu đề.

Bộ có 83 thẻ cơ bản với secret rare đến 120/083. Thang độ hiếm bao gồm ex thường, IR, UR, SIR, và Master Hyper Rare (MHR) — Mega Greninja ex phiên bản nghệ thuật thay thế ở 120/083 là thẻ săn đuổi cao nhất. Ngoài Greninja, bộ còn có Mega Floette ex, Mega Dragalge ex, Cinccino ex và Special Red Card đang thống trị các giải đấu Nhật Bản.

Nội Dung Hộp & Cấu Trúc Gói

  • Hộp Booster — 36 gói mỗi hộp, 10 thẻ mỗi gói
  • Bundle Booster — 6 gói mỗi bundle, 10 thẻ mỗi gói
  • Gói lẻ — 10 thẻ mỗi gói

Không phải mọi gói đều đảm bảo ex. Trong mẫu 168 gói, 97 gói (57.7%) chỉ cho thẻ Rare thông thường. Mỗi hộp 36-gói, kỳ vọng trung bình khoảng 8 thẻ ex, 4 IR và 2–3 full art.

Phân tích mẫu này

  • 3 hộp booster — 108 gói
  • 3 bundle booster — 18 gói
  • 42 gói lẻ

Dữ Liệu Pull Rates: 168 Gói

Độ HiếmSố Lượng% mỗi Góimỗi Hộp 36-Gói
ex thường3923.2%~8
IR (Illustration Rare)1810.7%~4
Ex full art (UR ex)63.6%~1
Full art non-ex (UR trainer / năng lượng)53.0%~1
SIR (Special Illustration Rare)10.6%~0.2 (≈1 mỗi 5 hộp)
UR trainer đặt tên (Tool Scraper, Special Red Card)21.2%~0.4
Chỉ Rare thông thường (không có ex hoặc cao hơn)9757.7%~21
Tổng168100%36

Phát hiện chính

  • Tỷ lệ hit: 42.3% gói có ex hoặc tốt hơn
  • Nhịp IR: ~1 IR mỗi 9 gói, hoặc 4 mỗi hộp
  • Tần suất full art: ~2–3 full art mỗi hộp tổng cộng
  • Độ hiếm SIR: 1 trong khoảng 5 hộp — ước tính sơ bộ từ mẫu nhỏ
  • MHR (120/083): không quan sát được trong 168 gói

Phân Tích Độ Hiếm

Bậc Độ HiếmMô TảTỷ Lệ Quan SátKỳ Vọng mỗi Hộp
Rare Thông Thường (R)Thẻ rare không phải ex57.7% gói~21
Double Rare (ex)ex thường23.2% gói~8
IR (Illustration Rare)Full art non-ex với nền minh họa10.7% gói~4
UR ex (ex full art)Full art ex với minh họa thay thế3.6% gói~1
UR trainer / năng lượngFull art trainer, supporter, hoặc năng lượng3.0% gói~1
SIR (Special Illustration Rare)Full art cao cấp với nền minh họa tinh tế0.6% gói~0.2 (≈1 mỗi 5 hộp)
MHR (Master Hyper Rare)Alt-art Mega Greninja ex (120/083)0% quan sát*<0.2

*Không quan sát được trong mẫu 168 gói. Dự kiến ở cấp độ hiếm này.

Thẻ Săn Đuổi Chính

ThẻĐộ HiếmSố SetGiá Thị Trường (USD)Ghi Chú
Mega Greninja exMHR120/083~$496Hiếm nhất trong bộ; nghệ thuật thay thế đầy đủ
Mega Greninja exSIR114/083~$289SIR chính; phiên bản Greninja được săn đuổi nhất
Cinccino exSIR117/083~$43Khả năng Smooth Coat; phổ biến thi đấu & sưu tập
Mega Dragalge exSIR116/083~$25Nghệ thuật Yasukuni nổi bật
Mega Floette exSIR115/083~$23Nhân vật chính của Pokémon Legends: Z-A
Froakie / FrogadierIR086–087/083~$9 / $6Bộ ba nghệ thuật liên kết dẫn đến Greninja
Special Red CardUR106/083~$1Thẻ thi đấu được chơi nhiều nhất — mua làm single

Mở Hay Mua Single?

Mở nếu:

  • Bạn thích trải nghiệm mở gói và chấp nhận được sự biến động cao
  • Bạn muốn xây dựng bộ sưu tập đầy đủ bao gồm cả regular và reverse holo
  • Bạn đang săn bộ ba nghệ thuật liên kết Froakie–Frogadier–Greninja

Mua single nếu:

  • Bạn muốn Mega Greninja ex SIR hoặc MHR cụ thể — chi phí kỳ vọng qua mở hộp cao hơn nhiều so với giá single
  • Bạn muốn bất kỳ SIR cụ thể nào: xác suất trúng SIR cụ thể là ~1 trong 30 hộp
  • Bạn muốn Special Red Card để thi đấu — ở ~$1, luôn mua làm single

Con số để săn Mega Greninja ex SIR

  • Tỷ lệ SIR quan sát được: ~1 mỗi 5 hộp (0.6% mỗi gói)
  • Số lượng SIR trong bộ: 6 (thẻ 114–119/083)
  • Xác suất trúng đúng Greninja SIR (1 trong 6): ~1 mỗi 30 hộp
  • MHR (120/083) còn hiếm hơn — mua single là lựa chọn rõ ràng
tcgTalk Price Comparison
Tìm giá Chaos Rising?
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Mọi gói Chaos Rising có đảm bảo ex không?

Không. Từ mẫu 168 gói, 97 gói (57.7%) chỉ cho thẻ Rare thông thường — không có ex hoặc cao hơn. Kỳ vọng khoảng 1 hit ex mỗi 4–5 gói tính trung bình.

Bộ ba Froakie có khó hoàn thành không?

Với ~4 IR mỗi hộp và nhiều IR trong pool của bộ, việc hoàn thành cả ba phần từ một hộp là không thể. Mua các phần còn thiếu làm single để hoàn thành hiệu quả.

MHR (Master Hyper Rare) trong Chaos Rising là gì?

MHR là Mega Greninja ex (120/083) — phiên bản full art thay thế, với giá thị trường khoảng $496 USD. Không có cái nào được kéo trong mẫu 168 gói của chúng tôi. Luôn mua cái này làm single.

Special Red Card có đáng mua làm single không?

Có — phiên bản UR full art của Special Red Card (106/083) có giá thị trường khoảng $1 USD. Mặc dù có mặt trong khoảng một nửa số deck giải đấu Nhật Bản, không đáng săn đuổi qua gói. Luôn mua làm single.

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tỷ lệ pull là ước tính cộng đồng từ 168 gói được mở trước ngày phát hành chính thức. Tất cả giá đều là ước tính — xác minh giá hiện tại trước khi mua hoặc bán. Đây không phải lời khuyên tài chính.

tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide