Quan trọng: Bộ bài này ra mắt ngày 17 tháng 7 năm 2026. Giá cả mới chỉ ~1.5 tuần tuổi và chưa ổn định. Giá thẻ đã được chứng nhận (PSA 10, BGS 10, CGC 10) chưa đáng tin cậy vào thời điểm này — hầu hết thẻ đã gửi đánh giá chưa được trả về. Tất cả phân tích dưới đây tập trung vào giá chưa được chứng nhận mà thôi.
Tổng Quan Thị Trường
Dữ liệu giá từ PriceCharting tính đến ngày 26 tháng 7 năm 2026. Quy đổi VND theo tỷ giá ~₫26,256.81/USD.
Ba điều làm cho Pitch Black thú vị về mặt giá cả:
- Sự đảo ngược Mega Darkrai ex vàng — thẻ hàng đầu của bộ đắt hơn ~$359 cho người mua JP so với EN, phí bổ sung JP lớn nhất của bất kỳ thẻ nào
- Phí bổ sung EN cao trên SIR tầm trung và illustration rare (2.1–2.7×)
- Thẻ cơ bản EN thấp hơn JP 80–95% — cung EN tràn ngập thị trường
Thẻ Chase: Mega Darkrai ex trong Bốn Phiên Bản
Mega Darkrai ex xuất hiện ở mọi cấp độ hiếm. Đây là giá ~1.5 tuần sau phát hành:
| Phiên bản | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | EN/JP |
|---|---|---|---|
| Base #46/#48 | $2.70 / ₫70,893 | $2.39 / ₫62,754 | 0.89× (JP đắt hơn) |
| Full Art #99/#101 | $13.90 / ₫364,970 | $13.34 / ₫350,266 | 0.96× (JP đắt hơn) |
| SIR #114/#116 | $275.11 / ₫7.2M | $298.00 / ₫7.8M | 1.08× |
| Gold Hyper Rare #118/#120 | $560.00 / ₫14.7M | $201.27 / ₫5.3M | 0.36× (JP đắt hơn) |
Sự đảo ngược của hyper rare vàng là tin chính. Người mua JP trả nhiều hơn người mua EN ~USD $359 (₫9.4M) cho cùng một thẻ — phản ánh sự đảo ngược MHR của Chaos Rising, thậm chí còn cực đoan hơn.
Lưu ý phiên bản SIR gần ngang giá (1.08×) và các phiên bản cơ bản và full art thực ra rẻ hơn ở JP. Mega Darkrai ex là dòng duy nhất mà JP cạnh tranh-đến-đắt hơn ở đỉnh trong khi EN mang phí bổ sung ở mọi nơi khác.
Illustration Rares (#82–95 JP / #85–97 EN)
Illustration rare EN mang phí bổ sung nhất quán so với JP ở giai đoạn này:
| Thẻ | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Slowbro | $13.50 / ₫354,467 | $22.08 / ₫579,750 | 1.64× |
| Goldeen | $5.76 / ₫151,239 | $15.42 / ₫404,880 | 2.68× |
| Dhelmise | $4.22 / ₫110,804 | $9.05 / ₫237,624 | 2.14× |
| Toucannon | $3.60 / ₫94,525 | $6.37 / ₫167,256 | 1.77× |
| Armarouge | $4.56 / ₫119,731 | $7.97 / ₫209,267 | 1.75× |
| Primarina | $4.81 / ₫126,295 | $7.66 / ₫201,127 | 1.59× |
Slowbro vừa là illustration rare đắt nhất vừa là thẻ được giao dịch nhiều nhất trong toàn bộ (2.029 lượt bán JP). Goldeen có phí bổ sung rộng nhất ở 2.68×.
Special Illustration Rares (SIR) (#112–118 JP / #114–120 EN)
Các SIR tầm trung mang phí bổ sung cao nhất trong bộ. Hai phiên bản Mega Darkrai và SIR Gwynn là ngoại lệ, giao dịch gần ngang giá:
| Thẻ | JP (USD / VND) | EN (USD / VND) | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| Morpeko ex | $41.23 / ₫1.1M | $108.76 / ₫2.9M | 2.64× |
| Mega Zeraora ex | $29.99 / ₫787,442 | $64.21 / ₫1.7M | 2.14× |
| Mega Chandelure ex | $20.25 / ₫531,700 | $52.86 / ₫1.4M | 2.61× |
| Gladion's Final Battle | $18.46 / ₫484,701 | $28.92 / ₫759,347 | 1.57× |
| Mega Darkrai ex | $275.11 / ₫7.2M | $298.00 / ₫7.8M | 1.08× |
| Gwynn | $36.22 / ₫951,022 | $37.36 / ₫980,954 | 1.03× |
Morpeko ex, Mega Chandelure ex và Mega Zeraora ex đều đắt gấp đôi ở tiếng Anh (2.1–2.6×). SIR Mega Darkrai ex (₫7.8M EN) và Gwynn giao dịch gần ngang giá vì các nhà sưu tập JP đẩy giá nguồn cung của chính họ trên những cái tên hàng đầu.
Cấp Pokémon Cơ Bản (#1–71)
Hầu hết thẻ common và uncommon rẻ hơn nhiều ở EN so với JP hiện tại:
- JP thông thường: $1.10–$2.00 / ₫28,882–₫52,514
- EN thông thường: $0.03–$0.60 / ₫788–₫15,754
- EN/JP trên thẻ common: khoảng 0.03–0.30 (EN rẻ hơn 80–95%)
Ngoại lệ khi EN ≥ JP (thẻ có nhu cầu thi đấu):
- Miraidon: EN $1.50 (₫39,385) vs JP $1.25 (₫32,821) — 1.20×
- Banette: EN $1.73 vs JP $1.48 — 1.17×
- Rampardos ex: EN $1.74 vs JP $1.63 — 1.07×
Thẻ Độc Quyền Khu Vực
| Thẻ | Khu vực | Giá (USD / VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Zarude illustration rare #90 | Chỉ JP | $3.33 / ₫87,435 | 632 lượt bán JP — không mang sang EN |
| Mega Delphox ex #8 | Chỉ EN | $1.99 / ₫52,251 | Thẻ chèn cơ bản |
| Mega Slowbro ex #31 | Chỉ EN | $1.94 / ₫50,938 | Thẻ chèn cơ bản |
| Jett #79 | Chỉ EN | $0.09 / ₫2,363 | Supporter |
EN thêm hai thẻ cơ bản Mega ex (Delphox, Slowbro) và một supporter (Jett) mà JP không có; JP giữ một illustration rare Zarude chưa từng vào bộ EN. Nhà sưu tập EN muốn AR Zarude sẽ phải nhập khẩu.
Những Gì Cần Theo Dõi Trong 4–8 Tuần Tới
- Khoảng cách Mega Darkrai ex vàng — Phí bổ sung JP ~₫9.4M là tín hiệu bất thường nhất. Theo dõi xem nhu cầu JP có duy trì không hay bình thường hóa về mức parity của SIR.
- Thẻ chứng nhận đầu tiên trả về — Gửi PSA, BGS và CGC sẽ bắt đầu trả về khoảng tuần 6–10 sau phát hành.
- Nén SIR — Khoảng cách EN/JP 2.1–2.6× trên Morpeko, Chandelure và Zeraora rộng. Dự kiến thu hẹp khi cung EN mở ra.
- Illustration rare Slowbro (₫579,750 EN) — Thẻ được giao dịch nhiều nhất trong bộ; tín hiệu nhu cầu tầm trung tốt nhất.
- Tín hiệu số lượng in EN — Thẻ cơ bản EN ở $0.03–$0.30 cho thấy in số lượng lớn. Theo dõi xem giá sàn thẻ cơ bản và illustration rare EN có tiếp tục giảm không.
Nơi mua ở Việt Nam: Shopee VN, các nhóm Facebook Pokemon VN, cửa hàng thẻ địa phương.
Tất cả giá tính bằng USD từ PriceCharting tính đến ngày 26 tháng 7 năm 2026. Quy đổi VND theo tỷ giá ~₫26,256.81/USD. Luôn xác minh giá hiện tại trước khi đưa ra quyết định mua. tcgTalk không cung cấp lời khuyên tài chính.

