TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.04%Yugioh▲ +0.09%Magic▲ +0.03%One Piece▼ -0.03%Top Gainer · Moltres [1999-2000] #27▲ +2038.1%Top Loser · Booster Pack▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,319Biggest Drop · Booster Box▼ −S$7,798SG Avg Price Diff+66%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.7%Pokemon▲ +0.04%Yugioh▲ +0.09%Magic▲ +0.03%One Piece▼ -0.03%Top Gainer · Moltres [1999-2000] #27▲ +2038.1%Top Loser · Booster Pack▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$4,319Biggest Drop · Booster Box▼ −S$7,798SG Avg Price Diff+66%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.7%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Temporal Forces Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

Mọi giá thẻ, mọi độ hiếm, tỷ lệ rút Ace Spec, và mô phỏng Monte Carlo 100.000 lần mở gói bằng VND — biết chính xác bạn đang mua gì trước khi mở.

Temporal Forces Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
EV Mỗi Gói (USD)
$6.05
₫ ₫158,546 VND
Hòa Vốn Gói
₫ ₫158,546
~$6.05 USD
Hòa Vốn Bundle
₫ ₫951,015
~$36.29 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫ ₫5.7M
~$217.75 USD · 36 gói
Tỷ lệ thắng · Pack
10.8%
₫250,267
Thua: 89.2%
Tỷ lệ thắng · Bundle
7.4%
₫2.1M
Thua: 92.6%
Tỷ lệ thắng · Box
8.6%
₫8.2M
Thua: 91.4%
Tỷ lệ thắng · Bundle
36.5%
₫859,818
Thua: 63.5%
Tỷ lệ thắng · Box
56.6%
₫5.2M
Thua: 43.4%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Temporal Forces (SV05) ra mắt tháng 3 năm 2024 — giá đã ổn định, dù IR như Gastly vẫn ở mức cao.


Câu Trả Lời Ngắn

Việc mở Temporal Forces có đáng hay không phụ thuộc gần như hoàn toàn vào giá bạn trả mỗi gói. Giá trị kỳ vọng mỗi gói là ₫158,546 — thấp hơn giá thị trường thứ cấp Mỹ ở mọi định dạng sản phẩm.

Sản PhẩmGiá Thị Trường (VND)EV ThẻReturnKết Quả
Booster Pack ₫250,267 ₫158,5460.63×Thấp hơn EV nhiều
Booster Bundle (6) ₫2.1M ₫951,0150.45×Thấp hơn EV nhiều
Booster Box (36) ₫8.2M ₫5.7M0.69×Thấp hơn EV
Hòa vốn ₫158,546/gói ₫158,5461.0×Thẻ bù đắp chi phí trung bình

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Hyper Rare (◇★) — #213–218

6 thẻ. Ước tính tỷ lệ rút ~1 in 139 packs. Trung bình pool: ₫278,307.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
214Gouging Fire ex$14.67 ₫384,442
218Raging Bolt ex$13.00 ₫340,678
215Walking Wake ex$10.49 ₫274,901
216Iron Crown ex$9.27 ₫242,929
213Iron Leaves ex$8.17 ₫214,103
217Iron Boulder ex$8.13 ₫213,055

Special Illustration Rare (★★★ SIR) — #203–212

10 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 86 packs. Morty's Conviction và Raging Bolt ex dẫn đầu pool ở ₫2.1M ₫1.8M.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
211Morty's Conviction$78.66 ₫2.1M
208Raging Bolt ex$70.00 ₫1.8M
205Walking Wake ex$49.21 ₫1.3M
204Gouging Fire ex$48.31 ₫1.3M
206Iron Crown ex$46.27 ₫1.2M
203Iron Leaves ex$30.76 ₫806,096
209Bianca's Devotion$29.99 ₫785,917
207Iron Boulder ex$20.48 ₫536,698
212Salvatore$19.16 ₫502,106
210Eri$16.75 ₫438,950

Trung bình pool: ₫1.1M. Trung vị pool: ₫1.0M.

Illustration Rare (★ IR) — #163–184

22 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Gastly #177 ở ₫2.7M thống trị pool này.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
177Gastly$104.00 ₫2.7MChase IR — dominant pool value
166Sawsbuck$53.10 ₫1.4MFan favourite seasonal art
183Cinccino$40.24 ₫1.1M
165Deerling$40.00 ₫1.0MPairs with Sawsbuck
167Litten$34.99 ₫916,947Popular starter
178Metagross$34.25 ₫897,554
184Drampa$31.98 ₫838,067
180Lickitung$26.50 ₫694,458
176Arbok$24.99 ₫654,887
182Minccino$20.99 ₫550,063
164Grotle$15.87 ₫415,889
171Reuniclus$12.53 ₫328,361
163Shiftry$11.52 ₫301,893
181Chatot$10.51 ₫275,425
168Snom$10.39 ₫272,280
174Excadrill$9.69 ₫253,936
173Relicanth$8.99 ₫235,592
175Mudsdale$8.61 ₫225,633
172Cutiefly$7.47 ₫195,759
170Bronzor$6.88 ₫180,297
169Charjabug$6.73 ₫176,366
179Meltan$6.08 ₫159,332

Trung bình pool: ₫626,847. Trung vị pool: ₫372,125.

Ultra Rare (★★) — #185–202

18 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 15 gói (6.7%). Gengar ex #193 ở ₫1.7M nổi bật — 17 thẻ còn lại dao động ₫43,502 ₫160,118.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
193Gengar ex$64.77 ₫1.7M
198Ciphermaniac's Codebreaking$6.11 ₫160,118
185Torterra ex$4.62 ₫121,072
196Raging Bolt ex$4.42 ₫115,830
195Scizor ex$4.01 ₫105,086
197Bianca's Devotion$3.63 ₫95,128
201Morty's Conviction$3.56 ₫93,293
187Incineroar ex$3.34 ₫87,528
202Salvatore$3.24 ₫84,907
188Gouging Fire ex$3.14 ₫82,287
199Eri$2.95 ₫77,308
189Walking Wake ex$2.87 ₫75,211
200Explorer's Guidance$2.87 ₫75,211
194Farigiraf ex$2.81 ₫73,639
186Iron Leaves ex$2.15 ₫56,343
191Iron Crown ex$2.00 ₫52,412
190Wugtrio ex$2.00 ₫52,412
192Iron Boulder ex$1.66 ₫43,502

ACE SPEC Rare — #152, #153, #157, #161, #162

5 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 20 packs. Hero's Cape và Neo Upper Energy mang lại giá trị chính — mua single nếu bạn cần chúng.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
152Hero's Cape$16.00 ₫419,296Most-played ACE SPEC in format
162Neo Upper Energy$14.98 ₫392,565Solid competitive demand
153Master Ball$2.34 ₫61,322
161Mist Energy$2.19 ₫57,391
157Prime Catcher$1.99 ₫52,150

Double Rare (★★ ex) — 15 thẻ ex

Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (21%). Trung bình pool: ₫18,606. Gengar ex #104 ở ₫186,849 nổi bật; 14 thẻ còn lại dao động ₫1,834 ₫26,206.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
104Gengar ex$7.13 ₫186,849
025Flutter Mane ex$1.00 ₫26,206
085Iron Treads ex$0.48 ₫12,579
045Walking Wake ex$0.27 ₫7,076
033Gouging Fire ex$0.26 ₫6,814
058Raging Bolt ex$0.25 ₫6,551
076Iron Boulder ex$0.21 ₫5,503
011Iron Leaves ex$0.17 ₫4,455
069Scizor ex$0.16 ₫4,193
061Wugtrio ex$0.16 ₫4,193
053Farigiraf ex$0.15 ₫3,931
088Okidogi ex$0.12 ₫3,145
083Iron Crown ex$0.09 ₫2,359
005Torterra ex$0.08 ₫2,096
037Incineroar ex$0.07 ₫1,834

Thẻ Săn: Top 10 Theo Giá Trị

#177 · IR
Gastly
₫2.7M
$104 USD
#211 · SIR
Morty's Conviction
₫2.1M
$79 USD
#208 · SIR
Raging Bolt ex
₫1.8M
$70 USD
#193 · UR
Gengar ex
₫1.7M
$65 USD
#166 · IR
Sawsbuck
₫1.4M
$53 USD
#205 · SIR
Walking Wake ex
₫1.3M
$49 USD
#204 · SIR
Gouging Fire ex
₫1.3M
$48 USD
#206 · SIR
Iron Crown ex
₫1.2M
$46 USD
#183 · IR
Cinccino
₫1.1M
$40 USD
#165 · IR
Deerling
₫1.0M
$40 USD

Temporal Forces không bình thường so với hầu hết bộ SV — nhiều thẻ Illustration Rare nằm trong tốp 10, không chỉ SIR. Gastly #177 ở ₫2.7M thuộc danh mục riêng của nó.


Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành PhầnTỷ Lệ RútTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)57.76%$0.50$0.29
Double Rare (★★ ex)21.00%$0.71$0.15
ACE SPEC Rare5.00%$7.50$0.38
Ultra Rare (#185–202)6.67%$6.67$0.45
Illustration Rare (#163–184)7.69%$23.92$1.84
Special Illustration Rare (#203–212)1.16%$40.96$0.48
Hyper Rare (#213–218)0.72%$10.62$0.08
Tổng EV mỗi gói
$6.05 USD ₫158,546 VND

Monte Carlo: Điều Thực Sự Xảy Ra

Biểu đồ dưới đây hiển thị kết quả từ 100.000 lần mô phỏng mở gói. Giá mô phỏng bằng USD; giá trị VND phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại.

Loss rate
91.4%
of 100,000 simulated openings
Win rate
8.6%
at $313 US market price
P5 (bad luck)
-181
Median P/L
-106
P95 (good luck)
+25
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), June 2026.

Tóm tắt thắng / thua ở mọi định dạng

Kịch BảnChi Phí (USD)Thắng %Thua %Trung Vị P/LP5 (kém may)P95 (may mắn)Return TB
Pack — market (~$9.55)$9.5510.8%89.2%−$7−$7+$100.63×
Bundle — market (~$81.04)$81.047.4%92.6%−$55−$64+$100.45×
Box — market (~$313.47)$313.478.6%91.4%−$106−$181+$250.69×
Bundle — value (~$32.81)$32.8136.5%63.5%−$7−$16+$581.10×
Box — value (~$196.88)$196.8856.6%43.4%+$10−$64+$1431.11×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫158,546
≈ $6.05 USD
Hòa vốn bundle (6 gói)
₫951,015
≈ $36.29 USD
Hòa vốn hộp (36 gói)
₫5.7M
≈ $217.75 USD · thị trường: ₫8.2M

Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể

Mua single. Với Gastly IR ở ₫2.7M, chi phí kỳ vọng để rút nó qua mở gói cao hơn nhiều so với giá thị trường hiện tại. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở ₫143,347 ₫158,546 mỗi gói hoặc thấp hơn. Temporal Forces là bộ năm 2024 — có thể tìm hàng tồn kho cũ với giá tốt hơn. Ở giá thị trường hiện tại ( ₫250,267/gói), bạn nhận lại 54 xu mỗi đồng chi ra.

Mua Temporal Forces trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Temporal Forces Với Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá cho mọi IR, SIR, ACE SPEC và thẻ ex trên các thị trường — cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Có đáng mở gói Temporal Forces ở Việt Nam không?

Chỉ ở giá gần hoặc dưới hòa vốn (~ ₫158,546/gói). Ở giá thị trường ( ₫250,267/gói), mở gói là 0.63× EV — rất âm. Với hầu hết nhà sưu tập, mua single có giá trị tốt hơn.

Thẻ Temporal Forces đắt nhất hiện tại bằng VND là gì?

Gastly IR (#177) khoảng ₫2.7M, tiếp theo là Morty's Conviction SIR (#211) ở ₫2.1M và Raging Bolt ex SIR (#208) ở ₫1.8M. Khác với hầu hết bộ SV, thẻ đứng đầu là Illustration Rares, không phải SIR.

Tỷ lệ rút của Temporal Forces là bao nhiêu?

Dựa trên dữ liệu mass opening của cộng đồng (8.000+ gói): Hyper Rare ~0.72% (1 trong ~139 gói), SIR ~1.16% (1 trong ~86 gói), IR ~7.69% (1 trong ~13 gói), Ultra Rare ~6.67% (1 trong ~15 gói), ACE SPEC ~5% (1 trong ~20 gói), Double Rare ~21% (1 trong ~5 gói).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 6 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Tỷ lệ rút là ước tính cộng đồng từ dữ liệu mass opening Temporal Forces (8.000+ gói). Monte Carlo sử dụng 100.000 mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.

tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Hướng Dẫn EV Temporal Forces (SGD)
tcgtalk · 13 min
Guide
Hướng Dẫn EV Stellar Crown (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Hướng Dẫn EV Surging Sparks (VND)
tcgtalk · 12 min