TCGTalk Logo
Today
Pokemon▼ -0.08%Yugioh▲ +0.14%Magic▲ +0.08%One Piece▲ +0.27%Top Gainer · Mini Booster Pack▲ +649.2%Top Loser · Delphox #74▼ -83.1%Biggest Rise · Booster Box [1st Edition]▲ +S$2,552Biggest Drop · Poncho-Wearing Pikachu #230/XY-P▼ −S$1,208SG Avg Price Diff+66.1%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79%Pokemon▼ -0.08%Yugioh▲ +0.14%Magic▲ +0.08%One Piece▲ +0.27%Top Gainer · Mini Booster Pack▲ +649.2%Top Loser · Delphox #74▼ -83.1%Biggest Rise · Booster Box [1st Edition]▲ +S$2,552Biggest Drop · Poncho-Wearing Pikachu #230/XY-P▼ −S$1,208SG Avg Price Diff+66.1%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Temporal Forces Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

Mọi giá thẻ, mọi độ hiếm, tỷ lệ rút Ace Spec, và mô phỏng Monte Carlo 100.000 lần mở gói bằng VND — biết chính xác bạn đang mua gì trước khi mở.

EV Mỗi Gói (USD)
$6.1
₫ ₫160,389 VND
Hòa Vốn Gói
₫ ₫160,389
~$6.1 USD
Hòa Vốn Bundle
₫ ₫962,331
~$36.6 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫ ₫5.8M
~$219.6 USD · 36 gói
Tỷ lệ thắng · Pack
9.5%
₫295,536
Thua: 90.5%
Tỷ lệ thắng · Bundle
10%
₫1.8M
Thua: 90%
Tỷ lệ thắng · Box
10.9%
₫7.9M
Thua: 89.1%
Tỷ lệ thắng · Bundle
37.8%
₫862,680
Thua: 62.2%
Tỷ lệ thắng · Box
57.5%
₫5.2M
Thua: 42.5%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Temporal Forces (SV05) ra mắt tháng 3 năm 2024 — giá đã ổn định, dù IR như Gastly vẫn ở mức cao.


Câu Trả Lời Ngắn

Việc mở Temporal Forces có đáng hay không phụ thuộc gần như hoàn toàn vào giá bạn trả mỗi gói. Giá trị kỳ vọng mỗi gói là ₫160,389 — thấp hơn giá thị trường thứ cấp Mỹ ở mọi định dạng sản phẩm.

Sản PhẩmGiá Thị Trường (VND)EV ThẻReturnKết Quả
Booster Pack ₫295,536 ₫160,3890.54×Thấp hơn EV nhiều
Booster Bundle (6) ₫1.8M ₫962,3310.54×Thấp hơn EV nhiều
Booster Box (36) ₫7.9M ₫5.8M0.73×Thấp hơn EV
Hòa vốn ₫160,389/gói ₫160,3891.0×Thẻ bù đắp chi phí trung bình

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Hyper Rare (◇★) — #213–218

6 thẻ. Ước tính tỷ lệ rút ~1 in 139 packs. Trung bình pool: ₫276,342.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
214Gouging Fire ex$14.67 ₫385,721
218Raging Bolt ex$13.09 ₫344,178
215Walking Wake ex$9.90 ₫260,303
216Iron Crown ex$8.55 ₫224,807
217Iron Boulder ex$8.45 ₫222,178
213Iron Leaves ex$8.37 ₫220,074

Special Illustration Rare (★★★ SIR) — #203–212

10 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 86 packs. Morty's Conviction và Raging Bolt ex dẫn đầu pool ở ₫2.1M ₫1.8M.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
211Morty's Conviction$78.55 ₫2.1M
208Raging Bolt ex$69.79 ₫1.8M
205Walking Wake ex$49.73 ₫1.3M
204Gouging Fire ex$40.00 ₫1.1M
206Iron Crown ex$40.00 ₫1.1M
203Iron Leaves ex$28.08 ₫738,313
209Bianca's Devotion$24.28 ₫638,399
207Iron Boulder ex$19.77 ₫519,817
212Salvatore$16.98 ₫446,459
210Eri$15.95 ₫419,377

Trung bình pool: ₫1.0M. Trung vị pool: ₫895,021.

Illustration Rare (★ IR) — #163–184

22 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Gastly #177 ở ₫2.8M thống trị pool này.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
177Gastly$106.84 ₫2.8MChase IR — dominant pool value
166Sawsbuck$45.51 ₫1.2MFan favourite seasonal art
165Deerling$36.59 ₫962,068Pairs with Sawsbuck
167Litten$35.14 ₫923,943Popular starter
183Cinccino$32.99 ₫867,413
178Metagross$32.00 ₫841,382
184Drampa$28.57 ₫751,197
180Lickitung$22.93 ₫602,903
176Arbok$21.80 ₫573,192
182Minccino$18.75 ₫492,998
164Grotle$17.09 ₫449,351
171Reuniclus$11.76 ₫309,208
168Snom$10.61 ₫278,971
163Shiftry$10.32 ₫271,346
181Chatot$9.73 ₫255,833
174Excadrill$9.09 ₫239,005
173Relicanth$8.14 ₫214,027
170Bronzor$7.54 ₫198,251
175Mudsdale$7.26 ₫190,889
172Cutiefly$6.53 ₫171,695
169Charjabug$6.40 ₫168,276
179Meltan$5.69 ₫149,608

Trung bình pool: ₫587,127. Trung vị pool: ₫293,958.

Ultra Rare (★★) — #185–202

18 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 15 gói (6.7%). Gengar ex #193 ở ₫1.6M nổi bật — 17 thẻ còn lại dao động ₫49,957 ₫162,492.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
193Gengar ex$62.43 ₫1.6M
198Ciphermaniac's Codebreaking$6.18 ₫162,492
196Raging Bolt ex$4.54 ₫119,371
185Torterra ex$4.49 ₫118,056
195Scizor ex$4.09 ₫107,539
201Morty's Conviction$3.70 ₫97,285
187Incineroar ex$3.52 ₫92,552
197Bianca's Devotion$3.44 ₫90,449
202Salvatore$3.43 ₫90,186
199Eri$3.28 ₫86,242
188Gouging Fire ex$3.04 ₫79,931
189Walking Wake ex$2.93 ₫77,039
194Farigiraf ex$2.60 ₫68,362
186Iron Leaves ex$2.48 ₫65,207
191Iron Crown ex$2.16 ₫56,793
190Wugtrio ex$2.00 ₫52,586
192Iron Boulder ex$1.99 ₫52,323
200Explorer's Guidance$1.90 ₫49,957

ACE SPEC Rare — #152, #153, #157, #161, #162

5 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 20 packs. Hero's Cape và Neo Upper Energy mang lại giá trị chính — mua single nếu bạn cần chúng.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
152Hero's Cape$17.00 ₫446,984Most-played ACE SPEC in format
162Neo Upper Energy$13.39 ₫352,066Solid competitive demand
161Mist Energy$2.05 ₫53,901
153Master Ball$2.00 ₫52,586
157Prime Catcher$1.13 ₫29,711

Double Rare (★★ ex) — 15 thẻ ex

Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (21%). Trung bình pool: ₫42,858. Gengar ex #104 ở ₫192,466 nổi bật; 14 thẻ còn lại dao động ₫23,927 ₫51,535.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
104Gengar ex$7.32 ₫192,466
058Raging Bolt ex$1.96 ₫51,535
045Walking Wake ex$1.83 ₫48,117
005Torterra ex$1.71 ₫44,961
037Incineroar ex$1.53 ₫40,229
069Scizor ex$1.40 ₫36,810
033Gouging Fire ex$1.30 ₫34,181
053Farigiraf ex$1.20 ₫31,552
083Iron Crown ex$1.10 ₫28,923
076Iron Boulder ex$1.05 ₫27,608
011Iron Leaves ex$1.00 ₫26,293
061Wugtrio ex$0.95 ₫24,979
088Okidogi ex$0.91 ₫23,927
085Iron Treads ex$0.91 ₫23,927
025Flutter Mane ex$0.39 ₫10,254

Thẻ Săn: Top 10 Theo Giá Trị

#177 · IR
Gastly
₫2.8M
$107 USD
#211 · SIR
Morty's Conviction
₫2.1M
$79 USD
#208 · SIR
Raging Bolt ex
₫1.8M
$70 USD
#193 · UR
Gengar ex
₫1.6M
$62 USD
#205 · SIR
Walking Wake ex
₫1.3M
$50 USD
#166 · IR
Sawsbuck
₫1.2M
$46 USD
#204 · SIR
Gouging Fire ex
₫1.1M
$40 USD
#206 · SIR
Iron Crown ex
₫1.1M
$40 USD
#165 · IR
Deerling
₫962,068
$37 USD
#167 · IR
Litten
₫923,943
$35 USD

Temporal Forces không bình thường so với hầu hết bộ SV — 7 trong 10 thẻ có giá trị cao nhất là Illustration Rares, không phải SIR. Gastly #177 ở ₫2.8M thuộc danh mục riêng của nó.


Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành PhầnTỷ Lệ RútTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)57.76%$0.50$0.29
Double Rare (★★ ex)21.00%$1.63$0.34
ACE SPEC Rare5.00%$7.11$0.36
Ultra Rare (#185–202)6.67%$6.57$0.44
Illustration Rare (#163–184)7.69%$22.33$1.72
Special Illustration Rare (#203–212)1.16%$38.31$0.44
Hyper Rare (#213–218)0.72%$10.51$0.08
Tổng EV mỗi gói
$6.1 USD ₫160,389 VND

Monte Carlo: Điều Thực Sự Xảy Ra

Biểu đồ dưới đây hiển thị kết quả từ 100.000 lần mô phỏng mở gói. Giá mô phỏng bằng USD; giá trị VND phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại.

Loss rate
89.1%
of 100,000 simulated openings
Win rate
10.9%
at $300 US market price
P5 (bad luck)
-162
Median P/L
-92
P95 (good luck)
+37
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), May 2026.

Tóm tắt thắng / thua ở mọi định dạng

Kịch BảnChi Phí (USD)Thắng %Thua %Trung Vị P/LP5 (kém may)P95 (may mắn)Return TB
Pack — market (~$11.24)$11.249.5%90.5%−$8−$8+$80.54×
Bundle — market (~$67.44)$67.4410%90%−$41−$50+$210.54×
Box — market (~$300.00)$30010.9%89.1%−$92−$162+$370.73×
Bundle — value (~$32.81)$32.8137.8%62.2%−$6−$15+$561.12×
Box — value (~$196.88)$196.8857.5%42.5%+$11−$59+$1391.12×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫160,389
≈ $6.1 USD
Hòa vốn bundle (6 gói)
₫962,331
≈ $36.6 USD
Hòa vốn hộp (36 gói)
₫5.8M
≈ $219.6 USD · thị trường: ₫7.9M

Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể

Mua single. Với Gastly IR ở ₫2.8M, chi phí kỳ vọng để rút nó qua mở gói cao hơn nhiều so với giá thị trường hiện tại. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở ₫143,824 ₫160,389 mỗi gói hoặc thấp hơn. Temporal Forces là bộ năm 2024 — có thể tìm hàng tồn kho cũ với giá tốt hơn. Ở giá thị trường hiện tại ( ₫295,536/gói), bạn nhận lại 54 xu mỗi đồng chi ra.

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Temporal Forces Với Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá cho mọi IR, SIR, ACE SPEC và thẻ ex trên các thị trường — cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Có đáng mở gói Temporal Forces ở Việt Nam không?

Chỉ ở giá gần hoặc dưới hòa vốn (~ ₫160,389/gói). Ở giá thị trường ( ₫295,536/gói), mở gói là 0.54× EV — rất âm. Với hầu hết nhà sưu tập, mua single có giá trị tốt hơn.

Thẻ Temporal Forces đắt nhất hiện tại bằng VND là gì?

Gastly IR (#177) khoảng ₫2.8M, tiếp theo là Morty's Conviction SIR (#211) ở ₫2.1M và Raging Bolt ex SIR (#208) ở ₫1.8M. Khác với hầu hết bộ SV, thẻ đứng đầu là Illustration Rares, không phải SIR.

Tỷ lệ rút của Temporal Forces là bao nhiêu?

Dựa trên dữ liệu mass opening của cộng đồng (8.000+ gói): Hyper Rare ~0.72% (1 trong ~139 gói), SIR ~1.16% (1 trong ~86 gói), IR ~7.69% (1 trong ~13 gói), Ultra Rare ~6.67% (1 trong ~15 gói), ACE SPEC ~5% (1 trong ~20 gói), Double Rare ~21% (1 trong ~5 gói).

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 5 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Tỷ lệ rút là ước tính cộng đồng từ dữ liệu mass opening Temporal Forces (8.000+ gói). Monte Carlo sử dụng 100.000 mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.

tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Hướng Dẫn EV Temporal Forces (SGD)
tcgtalk · 13 min
Guide
Hướng Dẫn EV Stellar Crown (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Hướng Dẫn EV Surging Sparks (VND)
tcgtalk · 12 min