Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Temporal Forces (SV05) ra mắt tháng 3 năm 2024 — giá đã ổn định, dù IR như Gastly vẫn ở mức cao.
Câu Trả Lời Ngắn
Việc mở Temporal Forces có đáng hay không phụ thuộc gần như hoàn toàn vào giá bạn trả mỗi gói. Giá trị kỳ vọng mỗi gói là ₫ ₫160,389 — thấp hơn giá thị trường thứ cấp Mỹ ở mọi định dạng sản phẩm.
| Sản Phẩm | Giá Thị Trường (VND) | EV Thẻ | Return | Kết Quả |
|---|---|---|---|---|
| Booster Pack | ₫ ₫295,536 | ₫ ₫160,389 | 0.54× | Thấp hơn EV nhiều |
| Booster Bundle (6) | ₫ ₫1.8M | ₫ ₫962,331 | 0.54× | Thấp hơn EV nhiều |
| Booster Box (36) | ₫ ₫7.9M | ₫ ₫5.8M | 0.73× | Thấp hơn EV |
| Hòa vốn | ₫ ₫160,389/gói | ₫ ₫160,389 | 1.0× | Thẻ bù đắp chi phí trung bình |
Giá Thẻ Theo Độ Hiếm
Hyper Rare (◇★) — #213–218
6 thẻ. Ước tính tỷ lệ rút ~1 in 139 packs. Trung bình pool: ₫ ₫276,342.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 214 | Gouging Fire ex | $14.67 | ₫ ₫385,721 |
| 218 | Raging Bolt ex | $13.09 | ₫ ₫344,178 |
| 215 | Walking Wake ex | $9.90 | ₫ ₫260,303 |
| 216 | Iron Crown ex | $8.55 | ₫ ₫224,807 |
| 217 | Iron Boulder ex | $8.45 | ₫ ₫222,178 |
| 213 | Iron Leaves ex | $8.37 | ₫ ₫220,074 |
Special Illustration Rare (★★★ SIR) — #203–212
10 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 86 packs. Morty's Conviction và Raging Bolt ex dẫn đầu pool ở ₫ ₫2.1M và ₫ ₫1.8M.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 211 | Morty's Conviction | $78.55 | ₫ ₫2.1M |
| 208 | Raging Bolt ex | $69.79 | ₫ ₫1.8M |
| 205 | Walking Wake ex | $49.73 | ₫ ₫1.3M |
| 204 | Gouging Fire ex | $40.00 | ₫ ₫1.1M |
| 206 | Iron Crown ex | $40.00 | ₫ ₫1.1M |
| 203 | Iron Leaves ex | $28.08 | ₫ ₫738,313 |
| 209 | Bianca's Devotion | $24.28 | ₫ ₫638,399 |
| 207 | Iron Boulder ex | $19.77 | ₫ ₫519,817 |
| 212 | Salvatore | $16.98 | ₫ ₫446,459 |
| 210 | Eri | $15.95 | ₫ ₫419,377 |
Trung bình pool: ₫ ₫1.0M. Trung vị pool: ₫ ₫895,021.
Illustration Rare (★ IR) — #163–184
22 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Gastly #177 ở ₫ ₫2.8M thống trị pool này.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 177 | Gastly | $106.84 | ₫ ₫2.8M | Chase IR — dominant pool value |
| 166 | Sawsbuck | $45.51 | ₫ ₫1.2M | Fan favourite seasonal art |
| 165 | Deerling | $36.59 | ₫ ₫962,068 | Pairs with Sawsbuck |
| 167 | Litten | $35.14 | ₫ ₫923,943 | Popular starter |
| 183 | Cinccino | $32.99 | ₫ ₫867,413 | |
| 178 | Metagross | $32.00 | ₫ ₫841,382 | |
| 184 | Drampa | $28.57 | ₫ ₫751,197 | |
| 180 | Lickitung | $22.93 | ₫ ₫602,903 | |
| 176 | Arbok | $21.80 | ₫ ₫573,192 | |
| 182 | Minccino | $18.75 | ₫ ₫492,998 | |
| 164 | Grotle | $17.09 | ₫ ₫449,351 | |
| 171 | Reuniclus | $11.76 | ₫ ₫309,208 | |
| 168 | Snom | $10.61 | ₫ ₫278,971 | |
| 163 | Shiftry | $10.32 | ₫ ₫271,346 | |
| 181 | Chatot | $9.73 | ₫ ₫255,833 | |
| 174 | Excadrill | $9.09 | ₫ ₫239,005 | |
| 173 | Relicanth | $8.14 | ₫ ₫214,027 | |
| 170 | Bronzor | $7.54 | ₫ ₫198,251 | |
| 175 | Mudsdale | $7.26 | ₫ ₫190,889 | |
| 172 | Cutiefly | $6.53 | ₫ ₫171,695 | |
| 169 | Charjabug | $6.40 | ₫ ₫168,276 | |
| 179 | Meltan | $5.69 | ₫ ₫149,608 |
Trung bình pool: ₫ ₫587,127. Trung vị pool: ₫ ₫293,958.
Ultra Rare (★★) — #185–202
18 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 15 gói (6.7%). Gengar ex #193 ở ₫ ₫1.6M nổi bật — 17 thẻ còn lại dao động ₫ ₫49,957–₫ ₫162,492.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 193 | Gengar ex | $62.43 | ₫ ₫1.6M |
| 198 | Ciphermaniac's Codebreaking | $6.18 | ₫ ₫162,492 |
| 196 | Raging Bolt ex | $4.54 | ₫ ₫119,371 |
| 185 | Torterra ex | $4.49 | ₫ ₫118,056 |
| 195 | Scizor ex | $4.09 | ₫ ₫107,539 |
| 201 | Morty's Conviction | $3.70 | ₫ ₫97,285 |
| 187 | Incineroar ex | $3.52 | ₫ ₫92,552 |
| 197 | Bianca's Devotion | $3.44 | ₫ ₫90,449 |
| 202 | Salvatore | $3.43 | ₫ ₫90,186 |
| 199 | Eri | $3.28 | ₫ ₫86,242 |
| 188 | Gouging Fire ex | $3.04 | ₫ ₫79,931 |
| 189 | Walking Wake ex | $2.93 | ₫ ₫77,039 |
| 194 | Farigiraf ex | $2.60 | ₫ ₫68,362 |
| 186 | Iron Leaves ex | $2.48 | ₫ ₫65,207 |
| 191 | Iron Crown ex | $2.16 | ₫ ₫56,793 |
| 190 | Wugtrio ex | $2.00 | ₫ ₫52,586 |
| 192 | Iron Boulder ex | $1.99 | ₫ ₫52,323 |
| 200 | Explorer's Guidance | $1.90 | ₫ ₫49,957 |
ACE SPEC Rare — #152, #153, #157, #161, #162
5 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 20 packs. Hero's Cape và Neo Upper Energy mang lại giá trị chính — mua single nếu bạn cần chúng.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 152 | Hero's Cape | $17.00 | ₫ ₫446,984 | Most-played ACE SPEC in format |
| 162 | Neo Upper Energy | $13.39 | ₫ ₫352,066 | Solid competitive demand |
| 161 | Mist Energy | $2.05 | ₫ ₫53,901 | |
| 153 | Master Ball | $2.00 | ₫ ₫52,586 | |
| 157 | Prime Catcher | $1.13 | ₫ ₫29,711 |
Double Rare (★★ ex) — 15 thẻ ex
Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (21%). Trung bình pool: ₫ ₫42,858. Gengar ex #104 ở ₫ ₫192,466 nổi bật; 14 thẻ còn lại dao động ₫ ₫23,927–₫ ₫51,535.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 104 | Gengar ex | $7.32 | ₫ ₫192,466 |
| 058 | Raging Bolt ex | $1.96 | ₫ ₫51,535 |
| 045 | Walking Wake ex | $1.83 | ₫ ₫48,117 |
| 005 | Torterra ex | $1.71 | ₫ ₫44,961 |
| 037 | Incineroar ex | $1.53 | ₫ ₫40,229 |
| 069 | Scizor ex | $1.40 | ₫ ₫36,810 |
| 033 | Gouging Fire ex | $1.30 | ₫ ₫34,181 |
| 053 | Farigiraf ex | $1.20 | ₫ ₫31,552 |
| 083 | Iron Crown ex | $1.10 | ₫ ₫28,923 |
| 076 | Iron Boulder ex | $1.05 | ₫ ₫27,608 |
| 011 | Iron Leaves ex | $1.00 | ₫ ₫26,293 |
| 061 | Wugtrio ex | $0.95 | ₫ ₫24,979 |
| 088 | Okidogi ex | $0.91 | ₫ ₫23,927 |
| 085 | Iron Treads ex | $0.91 | ₫ ₫23,927 |
| 025 | Flutter Mane ex | $0.39 | ₫ ₫10,254 |
Thẻ Săn: Top 10 Theo Giá Trị
Temporal Forces không bình thường so với hầu hết bộ SV — 7 trong 10 thẻ có giá trị cao nhất là Illustration Rares, không phải SIR. Gastly #177 ở ₫ ₫2.8M thuộc danh mục riêng của nó.
Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói
| Thành Phần | Tỷ Lệ Rút | TB Pool (USD) | Đóng Góp EV |
|---|---|---|---|
| Bulk (commons + uncommons) | 100% | $0.80 | $0.80 |
| Reverse Holo slot | 100% | $1.60 | $1.60 |
| Standard Rare (★) | 57.76% | $0.50 | $0.29 |
| Double Rare (★★ ex) | 21.00% | $1.63 | $0.34 |
| ACE SPEC Rare | 5.00% | $7.11 | $0.36 |
| Ultra Rare (#185–202) | 6.67% | $6.57 | $0.44 |
| Illustration Rare (#163–184) | 7.69% | $22.33 | $1.72 |
| Special Illustration Rare (#203–212) | 1.16% | $38.31 | $0.44 |
| Hyper Rare (#213–218) | 0.72% | $10.51 | $0.08 |
Monte Carlo: Điều Thực Sự Xảy Ra
Biểu đồ dưới đây hiển thị kết quả từ 100.000 lần mô phỏng mở gói. Giá mô phỏng bằng USD; giá trị VND phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại.
Each bar = $50 profit/loss range. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), May 2026.
Tóm tắt thắng / thua ở mọi định dạng
| Kịch Bản | Chi Phí (USD) | Thắng % | Thua % | Trung Vị P/L | P5 (kém may) | P95 (may mắn) | Return TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pack — market (~$11.24) | $11.24 | 9.5% | 90.5% | −$8 | −$8 | +$8 | 0.54× |
| Bundle — market (~$67.44) | $67.44 | 10% | 90% | −$41 | −$50 | +$21 | 0.54× |
| Box — market (~$300.00) | $300 | 10.9% | 89.1% | −$92 | −$162 | +$37 | 0.73× |
| Bundle — value (~$32.81) | $32.81 | 37.8% | 62.2% | −$6 | −$15 | +$56 | 1.12× |
| Box — value (~$196.88) | $196.88 | 57.5% | 42.5% | +$11 | −$59 | +$139 | 1.12× |
Giá Hòa Vốn
Bạn Nên Làm Gì
Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể
Mua single. Với Gastly IR ở ₫ ₫2.8M, chi phí kỳ vọng để rút nó qua mở gói cao hơn nhiều so với giá thị trường hiện tại. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất.
Nếu bạn muốn mở gói
Chỉ mở ở ₫ ₫143,824–₫ ₫160,389 mỗi gói hoặc thấp hơn. Temporal Forces là bộ năm 2024 — có thể tìm hàng tồn kho cũ với giá tốt hơn. Ở giá thị trường hiện tại (₫ ₫295,536/gói), bạn nhận lại 54 xu mỗi đồng chi ra.
Câu Hỏi Thường Gặp
Có đáng mở gói Temporal Forces ở Việt Nam không?
Chỉ ở giá gần hoặc dưới hòa vốn (~₫ ₫160,389/gói). Ở giá thị trường (₫ ₫295,536/gói), mở gói là 0.54× EV — rất âm. Với hầu hết nhà sưu tập, mua single có giá trị tốt hơn.
Thẻ Temporal Forces đắt nhất hiện tại bằng VND là gì?
Gastly IR (#177) khoảng ₫ ₫2.8M, tiếp theo là Morty's Conviction SIR (#211) ở ₫ ₫2.1M và Raging Bolt ex SIR (#208) ở ₫ ₫1.8M. Khác với hầu hết bộ SV, thẻ đứng đầu là Illustration Rares, không phải SIR.
Tỷ lệ rút của Temporal Forces là bao nhiêu?
Dựa trên dữ liệu mass opening của cộng đồng (8.000+ gói): Hyper Rare ~0.72% (1 trong ~139 gói), SIR ~1.16% (1 trong ~86 gói), IR ~7.69% (1 trong ~13 gói), Ultra Rare ~6.67% (1 trong ~15 gói), ACE SPEC ~5% (1 trong ~20 gói), Double Rare ~21% (1 trong ~5 gói).
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 5 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá trực tiếp. Tỷ lệ rút là ước tính cộng đồng từ dữ liệu mass opening Temporal Forces (8.000+ gói). Monte Carlo sử dụng 100.000 mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.