Cách Xếp Hạng Hoạt Động
Chấm điểm thẻ Pokémon liên quan đến hai rủi ro riêng biệt: mức chênh lệch có đủ bù phí không? và bạn có thực sự bán được slab không? Mỗi thẻ trong nhóm 20 thẻ nhận hai điểm số: Điểm Lợi Nhuận (ROI% sau phí PSA, chuẩn hóa 0–100 trong toàn bộ nhóm) và Điểm Thanh Khoản (khối lượng bán PSA 10 hàng năm, chuẩn hóa tương tự). Hai điểm này kết hợp thành ba danh sách xếp hạng với các trọng tâm khác nhau:
Cân bằng đều lợi nhuận và thanh khoản. Thẻ vượt qua cả hai tiêu chí.
Tối đa hóa mức chênh lệch PSA 10. Holo vintage thống trị.
Tối đa hóa tốc độ thoát hàng. Alt art và rainbow hiện đại thống trị.
Nhóm thẻ: 20 thẻ từ Base Set 1st Edition đến SAR hiện đại. Mức phí PSA: $25 (dưới $500), $50 ($200–$999 thô), $150 ($1.000+). Dữ liệu: Sep 14 – Sep 19, 2026.
Lựa Chọn Điểm Cân Bằng
Thẻ đạt mức có ý nghĩa ở cả lợi nhuận và thanh khoản — danh sách hữu ích nhất cho hầu hết nhà sưu tập.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ancient Mew | Promo | $118 | $3,000 | 25.4× | +$2,857 | +2002% | 2,714 |
| 2 | Armored Mewtwo #365/SM-P | Japanese Promo | $49 | $1,161 | 23.7× | +$1,086 | +1463% | 3,214 |
| 3 | Dark Charizard #6 | Japanese Rocket Gang | $145 | $4,264 | 29.4× | +$4,094 | +2408% | 1,084 |
| 4 | Charizard #4 | Base Set | $463 | $12,275 | 26.5× | +$11,762 | +2293% | 1,267 |
| 5 | Hoopa #155/XY-P | Japanese Promo | $95 | $2,101 | 22.1× | +$1,981 | +1655% | 2,470 |
| 6 | Misty's Tears | Japanese Leaders' Stadium | $71 | $2,050 | 28.9× | +$1,954 | +2035% | 1,618 |
| 7 | Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | $19 | $62 | 3.3× | +$18 | +40% | 5,621 |
| 8 | Gengar #5 | Fossil | $119 | $3,526 | 29.6× | +$3,381 | +2342% | 698 |
| 9 | Charizard #4 | Base Set 2 | $320 | $8,729 | 27.3× | +$8,360 | +2261% | 587 |
| 10 | Oricorio EX #24 | Promo | $12 | $90 | 7.5× | +$53 | +142% | 4,887 |
Lựa Chọn Lợi Nhuận Cao Nhất
Xếp hạng chủ yếu theo mức chênh lệch PSA 10. Holo Base Set vintage tạo ra hệ số 10–22× mà thẻ hiện đại không thể sánh kịp. Hãy chuẩn bị giữ slab vài tháng trong khi tìm người mua phù hợp.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dark Charizard #6 | Japanese Rocket Gang | $145 | $4,264 | 29.4× | +$4,094 | +2408% | 1,084 |
| 2 | Ancient Mew | Promo | $118 | $3,000 | 25.4× | +$2,857 | +2002% | 2,714 |
| 3 | Charizard #4 | Base Set | $463 | $12,275 | 26.5× | +$11,762 | +2293% | 1,267 |
| 4 | Gengar #5 | Fossil | $119 | $3,526 | 29.6× | +$3,381 | +2342% | 698 |
| 5 | Charizard #4 | Base Set 2 | $320 | $8,729 | 27.3× | +$8,360 | +2261% | 587 |
| 6 | Misty's Tears | Japanese Leaders' Stadium | $71 | $2,050 | 28.9× | +$1,954 | +2035% | 1,618 |
| 7 | Magikarp #XY143 | Promo | $88 | $2,504 | 28.5× | +$2,391 | +2113% | 533 |
| 8 | Hoopa #155/XY-P | Japanese Promo | $95 | $2,101 | 22.1× | +$1,981 | +1655% | 2,470 |
| 9 | Armored Mewtwo #365/SM-P | Japanese Promo | $49 | $1,161 | 23.7× | +$1,086 | +1463% | 3,214 |
| 10 | Umbreon #197 | Japanese Crossing the Ruins | $271 | $6,450 | 23.8× | +$6,129 | +1911% | 683 |
Lựa Chọn Dễ Bán Nhất
Xếp hạng chủ yếu theo chiều sâu thị trường đã chấm điểm. Alt art hiện đại và rainbow rare với 3.000–6.000+ doanh số PSA 10 hàng năm cho cơ hội thoát hàng nhanh nhất — quan trọng nếu bạn chấm điểm với số lượng lớn.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | $19 | $62 | 3.3× | +$18 | +40% | 5,621 |
| 2 | Oricorio EX #24 | Promo | $12 | $90 | 7.5× | +$53 | +142% | 4,887 |
| 3 | Mega Charizard X EX #23 | Promo | $38 | $165 | 4.3× | +$102 | +163% | 4,425 |
| 4 | Armored Mewtwo #365/SM-P | Japanese Promo | $49 | $1,161 | 23.7× | +$1,086 | +1463% | 3,214 |
| 5 | Ancient Mew | Promo | $118 | $3,000 | 25.4× | +$2,857 | +2002% | 2,714 |
| 6 | Mega Gengar ex #230 | Japanese Mega Dream ex | $22 | $72 | 3.3× | +$25 | +53% | 4,245 |
| 7 | Hoopa #155/XY-P | Japanese Promo | $95 | $2,101 | 22.1× | +$1,981 | +1655% | 2,470 |
| 8 | Slowbro #87 | Japanese Abyss Eye | $8.00 | $32 | 4× | +$-1.00 | +-2% | 3,864 |
| 9 | Mega Dragonite ex #246 | Japanese Mega Dream ex | $173 | $262 | 1.5× | +$64 | +32% | 3,757 |
| 10 | Pikachu Birthday #24 | Celebrations | $34 | $218 | 6.4× | +$158 | +267% | 3,501 |
Lựa Chọn Nổi Bật Tuần Này
Thẻ #1 trong danh sách Điểm Cân Bằng là lựa chọn nổi bật tuần này.
Tham Chiếu Đầy Đủ 20 Thẻ
Tất cả 20 thẻ sắp xếp theo xếp hạng Điểm Cân Bằng. Dùng làm tham chiếu giá nhanh.
| Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Ancient Mew | Promo | $118 | $3,000 | +2002% | 2,714 |
| Armored Mewtwo #365/SM-P | Japanese Promo | $49 | $1,161 | +1463% | 3,214 |
| Dark Charizard #6 | Japanese Rocket Gang | $145 | $4,264 | +2408% | 1,084 |
| Charizard #4 | Base Set | $463 | $12,275 | +2293% | 1,267 |
| Hoopa #155/XY-P | Japanese Promo | $95 | $2,101 | +1655% | 2,470 |
| Misty's Tears | Japanese Leaders' Stadium | $71 | $2,050 | +2035% | 1,618 |
| Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | $19 | $62 | +40% | 5,621 |
| Gengar #5 | Fossil | $119 | $3,526 | +2342% | 698 |
| Charizard #4 | Base Set 2 | $320 | $8,729 | +2261% | 587 |
| Oricorio EX #24 | Promo | $12 | $90 | +142% | 4,887 |
| Sabrina's Gengar #94 | Japanese Challenge from the Darkness | $505 | $7,869 | +1317% | 2,294 |
| Blaine's Charizard #6 | Japanese Challenge from the Darkness | $165 | $3,527 | +1754% | 1,346 |
| Charizard VStar #SWSH262 | Promo | $76 | $1,400 | +1282% | 2,312 |
| Magikarp #XY143 | Promo | $88 | $2,504 | +2113% | 533 |
| Mega Charizard X EX #23 | Promo | $38 | $165 | +163% | 4,425 |
| Umbreon #197 | Japanese Crossing the Ruins | $271 | $6,450 | +1911% | 683 |
| Misty's Gyarados #130 | Japanese Leaders' Stadium | $50 | $1,440 | +1830% | 697 |
| Mega Gengar ex #230 | Japanese Mega Dream ex | $22 | $72 | +53% | 4,245 |
| Shining Lugia #SM82 | Promo | $106 | $2,424 | +1752% | 682 |
| Grimer #88 | Japanese Rocket Gang | $36 | $1,025 | +1580% | 956 |
Bảng Giá Tham Chiếu VND
Giá quy đổi sang Đồng Việt Nam cho Top 10 Điểm Cân Bằng. Sử dụng khi mua hoặc bán trong nước.
| # | Thẻ | Thô (SGD) | Thô (VND) | PSA 10 (SGD) | PSA 10 (VND) | LN Ròng (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ancient Mew Promo | S$160 | ₫3,009,000 | S$4,080 | ₫76,500,000 | +₫72,853,500 |
| 2 | Armored Mewtwo #365/SM-P Japanese Promo | S$67 | ₫1,249,500 | S$1,579 | ₫29,605,500 | +₫27,693,000 |
| 3 | Dark Charizard #6 Japanese Rocket Gang | S$197 | ₫3,697,500 | S$5,799 | ₫108,732,000 | +₫104,397,000 |
| 4 | Charizard #4 Base Set | S$630 | ₫11,806,500 | S$16,694 | ₫313,012,500 | +₫299,931,000 |
| 5 | Hoopa #155/XY-P Japanese Promo | S$129 | ₫2,422,500 | S$2,857 | ₫53,575,500 | +₫50,515,500 |
| 6 | Misty's Tears Japanese Leaders' Stadium | S$97 | ₫1,810,500 | S$2,788 | ₫52,275,000 | +₫49,827,000 |
| 7 | Psyduck #199 Japanese Mega Dream ex | S$26 | ₫484,500 | S$84 | ₫1,581,000 | +₫459,000 |
| 8 | Gengar #5 Fossil | S$162 | ₫3,034,500 | S$4,795 | ₫89,913,000 | +₫86,215,500 |
| 9 | Charizard #4 Base Set 2 | S$435 | ₫8,160,000 | S$11,871 | ₫222,589,500 | +₫213,180,000 |
| 10 | Oricorio EX #24 Promo | S$16 | ₫306,000 | S$122 | ₫2,295,000 | +₫1,351,500 |
SGD ở mức 1.36 USD/SGD · VND ở mức 25,500 USD/VND (Tháng 5 2026). Lợi nhuận ròng chưa bao gồm phí trung gian. Sử dụng tcgTalk So Sánh Giá để tra giá từng thẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nhà sưu tập Việt Nam gửi thẻ để chấm điểm bằng cách nào?
Con đường phổ biến nhất là qua các dịch vụ trung gian tại Singapore gom đơn gửi đến PSA Nhật Bản hoặc Mỹ. Cộng đồng Pokémon trên Facebook và Telegram tại Việt Nam cũng thường xuyên tổ chức gửi lô để tiết kiệm phí. Thời gian chờ thường từ 3–6 tháng với dịch vụ PSA Economy.
Ba danh sách khác nhau như thế nào?
Điểm Cân Bằng cân đều lợi nhuận và thanh khoản. Lợi Nhuận Cao Nhất xếp hạng theo mức chênh lệch PSA 10 — holo vintage thống trị. Dễ Bán Nhất xếp hạng theo khối lượng giao dịch hàng năm — alt art hiện đại thống trị.
Phí PSA nào được sử dụng?
$25 (dưới $500) · $50 ($200–$999) · $150 ($1.000+). Cộng thêm phí trung gian Singapore nếu sử dụng — thường S$10–30 mỗi thẻ.
Tôi có nên chấm điểm thẻ chỉ vì nó có trong danh sách không?
Chỉ khi bạn có bản thô gần như hoàn hảo. ROI giả định kết quả PSA 10. Thẻ PSA 8 thường bán dưới giá thô trên hầu hết các thẻ trong danh sách này.
Dữ liệu từ PriceCharting CSV exports. Giá USD; SGD ở mức 1.36; VND ở mức 25,500. ROI giả định PSA Economy/Standard và kết quả PSA 10. Cập nhật Sep 19, 2026.
Duyệt Tất Cả Thẻ Có Thể Grade
Bộ dữ liệu đầy đủ từ PriceCharting — 48,520 thẻ có dữ liệu giá PSA 10. Sắp xếp theo lợi nhuận PSA 10, khối lượng giao dịch hoặc ROI.
| # ▼ | Thẻ bài ▼ | Bộ | Giá Raw (₫) ⇅ | PSA 10 (₫) ⇅ | Lợi nhuận ròng ⇅ | ROI % ⇅ | KL / năm ⇅ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Illustrator Pikachu | Japanese Promo | 14,932,800,000₫ | 420,546,000,000₫ | +405,609,375,000₫ | +2,716% | 11 |
| 2 | Pikachu #52 | 30th Celebration | 280,500₫ | 2,218,500₫ | +1,300,500₫ | +143% | 6,207 |
| 3 | Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | 484,500₫ | 1,581,000₫ | +459,000₫ | +40% | 5,621 |
| 4 | Oricorio EX #24 | Promo | 306,000₫ | 2,295,000₫ | +1,351,500₫ | +142% | 4,887 |
| 5 | Mega Charizard X EX #23 | Promo | 969,000₫ | 4,207,500₫ | +2,601,000₫ | +163% | 4,425 |
| 6 | Mega Gengar ex #230 | Japanese Mega Dream ex | 561,000₫ | 1,836,000₫ | +637,500₫ | +53% | 4,245 |
| 7 | Slowbro #87 | Japanese Abyss Eye | 204,000₫ | 816,000₫ | -25,500₫ | -2% | 3,864 |
| 8 | Mega Dragonite ex #246 | Japanese Mega Dream ex | 4,411,500₫ | 6,681,000₫ | +1,632,000₫ | +32% | 3,757 |
| 9 | Hiroshima's Pikachu #261/SV-P | Japanese Promo | 3,570,000₫ | 5,559,000₫ | +1,351,500₫ | +32% | 3,649 |
| 10 | Piplup #42 | Promo | 331,500₫ | 1,326,000₫ | +357,000₫ | +38% | 3,582 |
| 11 | Pikachu Birthday #24 | Celebrations | 867,000₫ | 5,559,000₫ | +4,029,000₫ | +267% | 3,501 |
| 12 | Mega Lucario EX #33 | Promo | 357,000₫ | 1,759,500₫ | +765,000₫ | +78% | 3,464 |
| 13 | Mega Darkrai ex #114 | Japanese Abyss Eye | 4,386,000₫ | 7,140,000₫ | +2,116,500₫ | +42% | 3,431 |
| 14 | Mega Gardevoir EX #32 | Promo | 204,000₫ | 1,530,000₫ | +688,500₫ | +81% | 3,411 |
| 15 | Fukuoka's Pikachu #289/SV-P | Japanese Promo | 3,136,500₫ | 4,488,000₫ | +739,500₫ | +19% | 3,232 |
| 16 | Mega Dragonite ex #232 | Japanese Mega Dream ex | 382,500₫ | 1,453,500₫ | +433,500₫ | +43% | 3,221 |
| 17 | Armored Mewtwo #365/SM-P | Japanese Promo | 1,249,500₫ | 29,605,500₫ | +27,693,000₫ | +1,463% | 3,214 |
| 18 | Mega Rayquaza ex #110 | Japanese Storm Emeralda | 8,950,500₫ | 20,706,000₫ | +10,480,500₫ | +103% | 2,908 |
| 19 | Mega Gengar ex #269 | Ascended Heroes | 1,326,000₫ | 4,845,000₫ | +2,881,500₫ | +145% | 2,880 |
| 20 | Litten #44 | Promo | 178,500₫ | 1,020,000₫ | +204,000₫ | +25% | 2,816 |
| 21 | Mega Charizard X ex #125 | Phantasmal Flames | 19,252,500₫ | 47,302,500₫ | +26,775,000₫ | +131% | 2,755 |
| 22 | Mega Gengar ex #240 | Japanese Mega Dream ex | 8,287,500₫ | 13,056,000₫ | +3,493,500₫ | +36% | 2,741 |
| 23 | Moltres & Zapdos & Articuno GX #SM210 | Promo | 4,080,000₫ | 11,041,500₫ | +6,324,000₫ | +134% | 2,736 |
| 24 | Ancient Mew | Promo | 3,009,000₫ | 76,500,000₫ | +72,853,500₫ | +2,002% | 2,714 |
| 25 | Mega Dragonite ex #271 | Ascended Heroes | 994,500₫ | 3,697,500₫ | +2,065,500₫ | +127% | 2,694 |
| 26 | Mega Charizard X ex #223 | Japanese Mega Dream ex | 739,500₫ | 2,193,000₫ | +790,500₫ | +58% | 2,691 |
| 27 | Mewtwo & Mew GX #SM191 | Promo | 8,695,500₫ | 69,181,500₫ | +59,211,000₫ | +593% | 2,582 |
| 28 | Turtwig #40 | Promo | 178,500₫ | 1,020,000₫ | +178,500₫ | +22% | 2,517 |
| 29 | Pikachu ex #276 | Ascended Heroes | 24,021,000₫ | 55,131,000₫ | +29,835,000₫ | +118% | 2,491 |
| 30 | Hoopa #155/XY-P | Japanese Promo | 2,422,500₫ | 53,575,500₫ | +50,515,500₫ | +1,655% | 2,470 |
| 31 | Fennekin #85 | Japanese Ninja Spinner | 102,000₫ | 535,500₫ | -204,000₫ | -28% | 2,468 |
| 32 | Lugia V #186 | Silver Tempest | 11,730,000₫ | 32,308,500₫ | +19,303,500₫ | +149% | 2,460 |
| 33 | Team Rocket's Mimikyu #205 | Japanese Mega Dream ex | 153,000₫ | 1,275,000₫ | +484,500₫ | +62% | 2,421 |
| 34 | Goldeen #84 | Japanese Abyss Eye | 153,000₫ | 688,500₫ | -102,000₫ | -13% | 2,400 |
| 35 | Pikachu with Grey Felt Hat #85 | Promo | 26,392,500₫ | 72,037,500₫ | +41,820,000₫ | +138% | 2,389 |
| 36 | Pikachu #20/M-P | Japanese Promo | 663,000₫ | 2,295,000₫ | +994,500₫ | +76% | 2,317 |
| 37 | Charizard VStar #SWSH262 | Promo | 1,938,000₫ | 35,700,000₫ | +33,124,500₫ | +1,282% | 2,312 |
| 38 | Charizard VMAX #SV107 | Shining Fates | 3,213,000₫ | 6,375,000₫ | +2,550,000₫ | +66% | 2,309 |
| 39 | Sabrina's Gengar #94 | Japanese Challenge from the Darkness | 12,877,500₫ | 200,659,500₫ | +186,481,500₫ | +1,317% | 2,294 |
| 40 | N's Zekrom #210 | Japanese Mega Dream ex | 153,000₫ | 1,096,500₫ | +280,500₫ | +36% | 2,271 |
| 41 | Mega Greninja ex #116 | Chaos Rising | 4,335,000₫ | 12,163,500₫ | +7,216,500₫ | +145% | 2,235 |
| 42 | Rayquaza #SWSH029 | Promo | 280,500₫ | 9,078,000₫ | +8,185,500₫ | +893% | 2,184 |
| 43 | Magikarp #80 | Japanese Triplet Beat | 3,927,000₫ | 7,497,000₫ | +2,932,500₫ | +65% | 2,178 |
| 44 | Snorlax #76 | Japanese Double Blaze | 790,500₫ | 4,080,000₫ | +2,652,000₫ | +186% | 2,143 |
| 45 | Tohoku's Pikachu #260/SV-P | Japanese Promo | 2,626,500₫ | 5,661,000₫ | +2,397,000₫ | +74% | 2,093 |
| 46 | Mega Hawlucha ex #229 | Japanese Mega Dream ex | 153,000₫ | 994,500₫ | +204,000₫ | +27% | 2,069 |
| 47 | Mewtwo VSTAR #GG44 | Crown Zenith | 6,426,000₫ | 14,152,500₫ | +6,426,000₫ | +84% | 2,051 |
| 48 | Mega Gengar ex #284 | Ascended Heroes | 22,287,000₫ | 50,872,500₫ | +27,310,500₫ | +116% | 2,004 |
| 49 | Gengar #307 | Chinese Gem Pack 3 | 3,978,000₫ | 12,112,500₫ | +7,497,000₫ | +162% | 2,001 |
| 50 | Mega Charizard X ex #109 | Phantasmal Flames | 739,500₫ | 3,136,500₫ | +1,759,500₫ | +127% | 2,001 |
Giá USD chuyển đổi sang VND ở tỷ giá 25,500. Dữ liệu từ PriceCharting. ROI giả định kết quả PSA 10.
