TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.32%Yugioh▼ -0.12%Magic▲ +0.19%One Piece▲ +0.33%Top Gainer · Shuckle [Holo] #213▲ +650.4%Top Loser · Friends In Paldea [Professor Program] #109▼ -92.6%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$7,798Biggest Drop · Vaporeon VMAX #187/S-P▼ −S$927SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.6%Pokemon▲ +0.32%Yugioh▼ -0.12%Magic▲ +0.19%One Piece▲ +0.33%Top Gainer · Shuckle [Holo] #213▲ +650.4%Top Loser · Friends In Paldea [Professor Program] #109▼ -92.6%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$7,798Biggest Drop · Vaporeon VMAX #187/S-P▼ −S$927SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.1%Market Efficiency79.6%
Live prices →
GuidesPhân Tích GiáChấm Điểm · Pokemon · Việt Nam · 2026

Lựa Chọn Chấm Điểm Pokémon Hàng Tuần cho Nhà Sưu Tập Việt Nam: Điểm Cân Bằng, Lợi Nhuận Cao & Dễ Bán Nhất

Ba danh sách Top 10 thẻ Pokémon tốt nhất để chấm điểm tuần này — kèm mức giá tham chiếu VND cho nhà sưu tập Việt Nam. Dữ liệu từ: Jun 1 – Jun 6, 2026.

Lựa Chọn Chấm Điểm Pokémon Hàng Tuần cho Nhà Sưu Tập Việt Nam: Điểm Cân Bằng, Lợi Nhuận Cao & Dễ Bán Nhất

Cách Xếp Hạng Hoạt Động

Chấm điểm thẻ Pokémon liên quan đến hai rủi ro riêng biệt: mức chênh lệch có đủ bù phí không? bạn có thực sự bán được slab không? Mỗi thẻ trong nhóm 20 thẻ nhận hai điểm số: Điểm Lợi Nhuận (ROI% sau phí PSA, chuẩn hóa 0–100 trong toàn bộ nhóm) và Điểm Thanh Khoản (khối lượng bán PSA 10 hàng năm, chuẩn hóa tương tự). Hai điểm này kết hợp thành ba danh sách xếp hạng với các trọng tâm khác nhau:

Nhóm thẻ: 20 thẻ từ Base Set 1st Edition đến SAR hiện đại. Mức phí PSA: $25 (dưới $500), $50 ($200–$999 thô), $150 ($1.000+). Dữ liệu: Jun 1 – Jun 6, 2026.

Lựa Chọn Điểm Cân Bằng

Thẻ đạt mức có ý nghĩa ở cả lợi nhuận và thanh khoản — danh sách hữu ích nhất cho hầu hết nhà sưu tập.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Vaporeon #12Jungle$16$4,815300.9×+$4,774+9999%990
2Dragonite #4Fossil$71$12,000169×+$11,904+9999%863
3Chansey #3Base Set$17$6,082357.8×+$6,040+9999%840
4Pikachu #25Japanese Expansion Pack$15$4,900326.7×+$4,860+9999%787
5Clefairy #5Base Set$11$4,569415.4×+$4,533+9999%777
6Lapras #10Fossil$13$4,250326.9×+$4,212+9999%682
7Pikachu #20/M-PJapanese Promo$26$1023.9×+$52+101%8,435
8Kangaskhan #5Jungle$7.00$3,238462.6×+$3,207+9999%571
9Meowth #10Promo$42$7,500178.6×+$7,433+9999%511
10Mewtwo #10Base Set$19$3,620190.5×+$3,577+8184%1,409

Lựa Chọn Lợi Nhuận Cao Nhất

Xếp hạng chủ yếu theo mức chênh lệch PSA 10. Holo Base Set vintage tạo ra hệ số 10–22× mà thẻ hiện đại không thể sánh kịp. Hãy chuẩn bị giữ slab vài tháng trong khi tìm người mua phù hợp.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Vaporeon #12Jungle$16$4,815300.9×+$4,774+9999%990
2Dragonite #4Fossil$71$12,000169×+$11,904+9999%863
3Chansey #3Base Set$17$6,082357.8×+$6,040+9999%840
4Pikachu #25Japanese Expansion Pack$15$4,900326.7×+$4,860+9999%787
5Clefairy #5Base Set$11$4,569415.4×+$4,533+9999%777
6Lapras #10Fossil$13$4,250326.9×+$4,212+9999%682
7Kangaskhan #5Jungle$7.00$3,238462.6×+$3,207+9999%571
8Meowth #10Promo$42$7,500178.6×+$7,433+9999%511
9Eevee #11Promo$40$6,097152.4×+$6,032+9281%511
10Mewtwo #10Base Set$19$3,620190.5×+$3,577+8184%1,409

Lựa Chọn Dễ Bán Nhất

Xếp hạng chủ yếu theo chiều sâu thị trường đã chấm điểm. Alt art hiện đại và rainbow rare với 3.000–6.000+ doanh số PSA 10 hàng năm cho cơ hội thoát hàng nhanh nhất — quan trọng nếu bạn chấm điểm với số lượng lớn.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Pikachu #20/M-PJapanese Promo$26$1023.9×+$52+101%8,435
2Mega Charizard X EX #23Promo$41$2897×+$223+339%7,083
3Oricorio EX #24Promo$14$1379.8×+$98+250%5,593
4Psyduck #199Japanese Mega Dream ex$21$1708.1×+$125+272%5,439
5Pikachu #5Celebrations$7.00$1,730247.1×+$1,698+5326%3,560
6Mega Charizard X ex #125Phantasmal Flames$850$2,4422.9×+$1,542+171%5,190
7Mega Charizard X ex #109Phantasmal Flames$38$1995.2×+$136+218%4,648
8Pikachu ex #276Ascended Heroes$1,306$3,6512.8×+$2,195+151%4,656
9Vaporeon #12Jungle$16$4,815300.9×+$4,774+9999%990
10Charizard #4Base Set$385$30,08678.1×+$29,650+6812%2,056

Lựa Chọn Nổi Bật Tuần Này

Thẻ #1 trong danh sách Điểm Cân Bằng là lựa chọn nổi bật tuần này.

★ Lựa Chọn Hàng Đầu — Jun 1 – Jun 6, 2026
Vaporeon #12
Jungle
Thô $16PSA 10 $4,815Hệ số 300.9×Lợi nhuận ròng +$4,774ROI +9999%SL chấm điểm/năm 990

Tham Chiếu Đầy Đủ 20 Thẻ

Tất cả 20 thẻ sắp xếp theo xếp hạng Điểm Cân Bằng. Dùng làm tham chiếu giá nhanh.

ThẻBộThôPSA 10ROISL / năm
Vaporeon #12Jungle$16$4,815+9999%990
Dragonite #4Fossil$71$12,000+9999%863
Chansey #3Base Set$17$6,082+9999%840
Pikachu #25Japanese Expansion Pack$15$4,900+9999%787
Clefairy #5Base Set$11$4,569+9999%777
Lapras #10Fossil$13$4,250+9999%682
Pikachu #20/M-PJapanese Promo$26$102+101%8,435
Kangaskhan #5Jungle$7.00$3,238+9999%571
Meowth #10Promo$42$7,500+9999%511
Mewtwo #10Base Set$19$3,620+8184%1,409
Eevee #11Promo$40$6,097+9281%511
Blastoise #2Base Set$74$8,136+8133%1,392
Pikachu #5Celebrations$7.00$1,730+5326%3,560
Charizard #4Base Set$385$30,086+6812%2,056
Mega Charizard X EX #23Promo$41$289+339%7,083
Mewtwo #150Japanese Expansion Pack$48$6,201+8395%528
Pikachu #25Japanese Jungle$8.00$2,596+7775%897
Charizard #6Japanese Expansion Pack$265$25,108+7871%812
Mew EX #RC24Legendary Treasures$102$10,000+7743%574
Vaporeon #134Japanese Jungle$25$3,756+7412%822

Bảng Giá Tham Chiếu VND

Giá quy đổi sang Đồng Việt Nam cho Top 10 Điểm Cân Bằng. Sử dụng khi mua hoặc bán trong nước.

#ThẻThô (SGD)Thô (VND)PSA 10 (SGD)PSA 10 (VND)LN Ròng (VND)
1Vaporeon #12
Jungle
S$22₫408,000S$6,548₫122,782,500+₫121,737,000
2Dragonite #4
Fossil
S$97₫1,810,500S$16,320₫306,000,000+₫303,552,000
3Chansey #3
Base Set
S$23₫433,500S$8,272₫155,091,000+₫154,020,000
4Pikachu #25
Japanese Expansion Pack
S$20₫382,500S$6,664₫124,950,000+₫123,930,000
5Clefairy #5
Base Set
S$15₫280,500S$6,214₫116,509,500+₫115,591,500
6Lapras #10
Fossil
S$18₫331,500S$5,780₫108,375,000+₫107,406,000
7Pikachu #20/M-P
Japanese Promo
S$35₫663,000S$139₫2,601,000+₫1,326,000
8Kangaskhan #5
Jungle
S$10₫178,500S$4,404₫82,569,000+₫81,778,500
9Meowth #10
Promo
S$57₫1,071,000S$10,200₫191,250,000+₫189,541,500
10Mewtwo #10
Base Set
S$26₫484,500S$4,923₫92,310,000+₫91,213,500

SGD ở mức 1.36 USD/SGD · VND ở mức 25,500 USD/VND (Tháng 5 2026). Lợi nhuận ròng chưa bao gồm phí trung gian. Sử dụng tcgTalk So Sánh Giá để tra giá từng thẻ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nhà sưu tập Việt Nam gửi thẻ để chấm điểm bằng cách nào?

Con đường phổ biến nhất là qua các dịch vụ trung gian tại Singapore gom đơn gửi đến PSA Nhật Bản hoặc Mỹ. Cộng đồng Pokémon trên Facebook và Telegram tại Việt Nam cũng thường xuyên tổ chức gửi lô để tiết kiệm phí. Thời gian chờ thường từ 3–6 tháng với dịch vụ PSA Economy.

Ba danh sách khác nhau như thế nào?

Điểm Cân Bằng cân đều lợi nhuận và thanh khoản. Lợi Nhuận Cao Nhất xếp hạng theo mức chênh lệch PSA 10 — holo vintage thống trị. Dễ Bán Nhất xếp hạng theo khối lượng giao dịch hàng năm — alt art hiện đại thống trị.

Phí PSA nào được sử dụng?

$25 (dưới $500) · $50 ($200–$999) · $150 ($1.000+). Cộng thêm phí trung gian Singapore nếu sử dụng — thường S$10–30 mỗi thẻ.

Tôi có nên chấm điểm thẻ chỉ vì nó có trong danh sách không?

Chỉ khi bạn có bản thô gần như hoàn hảo. ROI giả định kết quả PSA 10. Thẻ PSA 8 thường bán dưới giá thô trên hầu hết các thẻ trong danh sách này.

Dữ liệu từ PriceCharting CSV exports. Giá USD; SGD ở mức 1.36; VND ở mức 25,500. ROI giả định PSA Economy/Standard và kết quả PSA 10. Cập nhật Jun 6, 2026.

Duyệt Tất Cả Thẻ Có Thể Grade

Bộ dữ liệu đầy đủ từ PriceCharting — 46,119 thẻ có dữ liệu giá PSA 10. Sắp xếp theo lợi nhuận PSA 10, khối lượng giao dịch hoặc ROI.

Hiển thị 46,119 trong số 46,119 thẻ
# Thẻ bài BộGiá Raw (₫) PSA 10 (₫) Lợi nhuận ròng ROI % KL / năm
1Pikachu #20/M-PJapanese Promo663,000₫2,601,000₫+1,326,000₫+101%8,435
2Charizard [No Rarity] #6Japanese Expansion Pack165,877,500₫13,413,025,500₫+13,243,323,000₫+7,804%17
3Kangaskhan [Family Event Trophy Card] #115Japanese Promo0₫11,866,680,000₫+11,866,042,500₫+9,999%5
4Mega Charizard X EX #23Promo1,045,500₫7,369,500₫+5,686,500₫+339%7,083
5Charizard [1st Edition] #4Base Set174,802,500₫10,554,526,500₫+10,375,899,000₫+5,809%331
6Oricorio EX #24Promo357,000₫3,493,500₫+2,499,000₫+250%5,593
7Psyduck #199Japanese Mega Dream ex535,500₫4,335,000₫+3,187,500₫+272%5,439
8Mega Charizard X ex #125Phantasmal Flames21,675,000₫62,271,000₫+39,321,000₫+171%5,190
9Pikachu ex #276Ascended Heroes33,303,000₫93,100,500₫+55,972,500₫+151%4,656
10Mega Charizard X ex #109Phantasmal Flames969,000₫5,074,500₫+3,468,000₫+218%4,648
11Mega Dragonite ex #232Japanese Mega Dream ex459,000₫2,397,000₫+1,275,000₫+116%4,104
12Pikachu Birthday #24Celebrations994,500₫7,777,500₫+6,145,500₫+377%4,078
13Mega Gengar ex #284Ascended Heroes36,643,500₫85,272,000₫+44,803,500₫+111%3,995
14Moltres & Zapdos & Articuno GX #SM210Promo4,080,000₫11,041,500₫+6,324,000₫+134%3,895
15Marshadow #146Mega Evolution459,000₫5,100,000₫+4,003,500₫+361%3,757
16Gengar #307Chinese Gem Pack 33,952,500₫13,438,500₫+8,848,500₫+193%3,735
17Clefairy #86Japanese Nihil Zero255,000₫2,550,000₫+1,657,500₫+186%3,726
18Meowth #106Phantasmal Flames663,000₫7,395,000₫+6,069,000₫+463%3,686
19Mega Charizard X ex #223Japanese Mega Dream ex1,173,000₫4,998,000₫+3,187,500₫+176%3,656
20Mega Gengar ex #230Japanese Mega Dream ex765,000₫3,672,000₫+2,269,500₫+163%3,618
21Mega Gengar ex #56Phantasmal Flames102,000₫2,091,000₫+1,351,500₫+183%3,610
22Pikachu #5Celebrations178,500₫44,115,000₫+43,299,000₫+5,326%3,560
23Pikachu #160Crown Zenith1,402,500₫8,032,500₫+5,992,500₫+294%3,578
24Umbreon #17Celebrations2,295,000₫12,444,000₫+9,511,500₫+325%3,437
25Team Rocket's Mewtwo ex #231Destined Rivals14,305,500₫34,807,500₫+19,227,000₫+123%3,313
26Ancient MewPromo3,238,500₫72,624,000₫+68,748,000₫+1,774%3,230
27Mew ex #53Promo2,244,000₫21,165,000₫+18,283,500₫+635%3,255
28Mew ex #232Paldean Fates21,547,500₫85,144,500₫+62,322,000₫+273%3,183
29Hoopa #155/XY-PJapanese Promo3,621,000₫79,687,500₫+75,429,000₫+1,773%3,058
30Blastoise [No Rarity] #9Japanese Expansion Pack3,289,500₫4,845,000,000₫+4,841,073,000₫+9,999%23
31Rayquaza #SWSH029Promo357,000₫8,797,500₫+7,803,000₫+793%3,054
32Ivysaur #134Mega Evolution535,500₫2,830,500₫+1,657,500₫+142%3,043
33Charizard ex #223Obsidian Flames2,983,500₫20,119,500₫+16,498,500₫+454%3,026
34Misty's Psyduck #193Destined Rivals1,785,000₫10,965,000₫+8,542,500₫+351%2,989
35Victini #208Promo382,500₫6,247,500₫+5,202,000₫+509%2,903
36Bulbasaur #133Mega Evolution612,000₫3,672,000₫+2,448,000₫+197%2,895
37Pikachu with Grey Felt Hat #85Promo25,780,500₫79,432,500₫+49,827,000₫+168%2,863
38Giratina VSTAR #GG69Crown Zenith8,287,500₫18,997,500₫+9,435,000₫+99%2,888
39Charizard ex #199Scarlet & Violet 15110,200,000₫43,350,000₫+31,875,000₫+278%2,856
40Misty's TearsJapanese Leaders' Stadium1,530,000₫51,306,000₫+49,138,500₫+2,267%2,834
41Lugia V #186Silver Tempest12,444,000₫36,796,500₫+23,077,500₫+168%2,830
42Snorlax #51Promo688,500₫7,446,000₫+6,145,500₫+466%2,793
43Mega Charizard X ex #13Phantasmal Flames127,500₫2,550,000₫+1,785,000₫+237%2,782
44Magikarp #80Japanese Triplet Beat4,411,500₫9,588,000₫+4,539,000₫+90%2,773
45N's Reshiram #167Journey Together408,000₫6,094,500₫+5,049,000₫+480%2,755
46Mega Charizard X Ex #110Japanese Inferno X17,671,500₫34,399,500₫+15,427,500₫+81%2,742
47Tohoku's Pikachu #260/SV-PJapanese Promo3,366,000₫13,183,500₫+9,154,500₫+229%2,718
48Mewtwo VSTAR #GG44Crown Zenith7,038,000₫17,340,000₫+9,027,000₫+109%2,697
49Cubone #407Chinese Gem Pack 35,151,000₫14,917,500₫+8,491,500₫+132%2,670
50Mega Gengar ex #240Japanese Mega Dream ex10,812,000₫22,975,500₫+10,888,500₫+90%2,661

Giá USD chuyển đổi sang VND ở tỷ giá 25,500. Dữ liệu từ PriceCharting. ROI giả định kết quả PSA 10.

tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Thẻ Pokémon Nào Đáng Chấm Điểm? 2026
tcgtalk · 10 phút
Guide
Lựa Chọn Hàng Tuần (Singapore / Tiếng Anh)
tcgtalk · 8 phút
Guide
Thư Mục Cửa Hàng TCG Việt Nam 2026
tcgtalk · 5 phút