TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.10%Yugioh▲ +0.01%Magic▲ +0.10%One Piece▼ -1.08%Top Gainer · Booster Pack▲ +1959.8%Top Loser · Charmander▼ -96.7%Biggest Rise · Piplup Trio Box▲ +S$3,246Biggest Drop · Pikachu, Zapdos (September)▼ −S$798SG Avg Price Diff+66%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.2%Pokemon▲ +0.10%Yugioh▲ +0.01%Magic▲ +0.10%One Piece▼ -1.08%Top Gainer · Booster Pack▲ +1959.8%Top Loser · Charmander▼ -96.7%Biggest Rise · Piplup Trio Box▲ +S$3,246Biggest Drop · Pikachu, Zapdos (September)▼ −S$798SG Avg Price Diff+66%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.2%
Live prices →
GuidesPhân Tích GiáChấm Điểm · Pokemon · Việt Nam · 2026

Lựa Chọn Chấm Điểm Pokémon Hàng Tuần cho Nhà Sưu Tập Việt Nam: Điểm Cân Bằng, Lợi Nhuận Cao & Dễ Bán Nhất

Ba danh sách Top 10 thẻ Pokémon tốt nhất để chấm điểm tuần này — kèm mức giá tham chiếu VND cho nhà sưu tập Việt Nam. Dữ liệu từ: Aug 3 – Aug 8, 2026.

Lựa Chọn Chấm Điểm Pokémon Hàng Tuần cho Nhà Sưu Tập Việt Nam: Điểm Cân Bằng, Lợi Nhuận Cao & Dễ Bán Nhất
Advertisement

Cách Xếp Hạng Hoạt Động

Chấm điểm thẻ Pokémon liên quan đến hai rủi ro riêng biệt: mức chênh lệch có đủ bù phí không? bạn có thực sự bán được slab không? Mỗi thẻ trong nhóm 20 thẻ nhận hai điểm số: Điểm Lợi Nhuận (ROI% sau phí PSA, chuẩn hóa 0–100 trong toàn bộ nhóm) và Điểm Thanh Khoản (khối lượng bán PSA 10 hàng năm, chuẩn hóa tương tự). Hai điểm này kết hợp thành ba danh sách xếp hạng với các trọng tâm khác nhau:

Nhóm thẻ: 20 thẻ từ Base Set 1st Edition đến SAR hiện đại. Mức phí PSA: $25 (dưới $500), $50 ($200–$999 thô), $150 ($1.000+). Dữ liệu: Aug 3 – Aug 8, 2026.

Lựa Chọn Điểm Cân Bằng

Thẻ đạt mức có ý nghĩa ở cả lợi nhuận và thanh khoản — danh sách hữu ích nhất cho hầu hết nhà sưu tập.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Machamp [1st Edition] #8Base Set$13$4,009308.4×+$3,971+9999%870
2Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1Japanese Promo$46$9,750212×+$9,679+9999%781
3Chansey #3Base Set$22$8,700395.5×+$8,653+9999%751
4Vaporeon #12Jungle$15$4,731315.4×+$4,691+9999%729
5Mega Charizard X EX #23Promo$40$1904.8×+$125+191%8,457
6Lapras #10Fossil$13$3,834294.9×+$3,796+9999%706
7Dragonite #4Fossil$77$13,190171.3×+$13,088+9999%656
8Clefairy #5Base Set$20$4,569228.5×+$4,524+9959%680
9Kangaskhan #5Jungle$8.00$5,000625×+$4,967+9999%568
10Empoleon LV.X #120Diamond & Pearl$26$21,167814.1×+$21,116+9999%558

Lựa Chọn Lợi Nhuận Cao Nhất

Xếp hạng chủ yếu theo mức chênh lệch PSA 10. Holo Base Set vintage tạo ra hệ số 10–22× mà thẻ hiện đại không thể sánh kịp. Hãy chuẩn bị giữ slab vài tháng trong khi tìm người mua phù hợp.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Machamp [1st Edition] #8Base Set$13$4,009308.4×+$3,971+9999%870
2Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1Japanese Promo$46$9,750212×+$9,679+9999%781
3Chansey #3Base Set$22$8,700395.5×+$8,653+9999%751
4Vaporeon #12Jungle$15$4,731315.4×+$4,691+9999%729
5Lapras #10Fossil$13$3,834294.9×+$3,796+9999%706
6Dragonite #4Fossil$77$13,190171.3×+$13,088+9999%656
7Clefairy #5Base Set$20$4,569228.5×+$4,524+9959%680
8Kangaskhan #5Jungle$8.00$5,000625×+$4,967+9999%568
9Empoleon LV.X #120Diamond & Pearl$26$21,167814.1×+$21,116+9999%558
10Mew #1Southern Islands$305$85,001278.7×+$84,646+9999%520

Lựa Chọn Dễ Bán Nhất

Xếp hạng chủ yếu theo chiều sâu thị trường đã chấm điểm. Alt art hiện đại và rainbow rare với 3.000–6.000+ doanh số PSA 10 hàng năm cho cơ hội thoát hàng nhanh nhất — quan trọng nếu bạn chấm điểm với số lượng lớn.

#ThẻBộThôPSA 10NhânLN RòngROISL / năm
1Mega Charizard X EX #23Promo$40$1904.8×+$125+191%8,457
2Psyduck #199Japanese Mega Dream ex$20$854.3×+$40+89%6,698
3Oricorio EX #24Promo$13$1017.8×+$63+166%6,041
4Mega Charizard X ex #223Japanese Mega Dream ex$35$1073.1×+$47+78%6,036
5Pikachu #20/M-PJapanese Promo$28$1003.6×+$47+90%5,309
6Mega Gengar ex #269Ascended Heroes$65$2483.8×+$159+177%4,787
7Mega Dragonite ex #232Japanese Mega Dream ex$17$704.1×+$28+67%4,319
8N's Zekrom #210Japanese Mega Dream ex$7.00$466.6×+$14+46%4,278
9Machamp [1st Edition] #8Base Set$13$4,009308.4×+$3,971+9999%870
10Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1Japanese Promo$46$9,750212×+$9,679+9999%781

Lựa Chọn Nổi Bật Tuần Này

Thẻ #1 trong danh sách Điểm Cân Bằng là lựa chọn nổi bật tuần này.

★ Lựa Chọn Hàng Đầu — Aug 3 – Aug 8, 2026
Machamp [1st Edition] #8
Base Set
Thô $13PSA 10 $4,009Hệ số 308.4×Lợi nhuận ròng +$3,971ROI +9999%SL chấm điểm/năm 870

Tham Chiếu Đầy Đủ 20 Thẻ

Tất cả 20 thẻ sắp xếp theo xếp hạng Điểm Cân Bằng. Dùng làm tham chiếu giá nhanh.

ThẻBộThôPSA 10ROISL / năm
Machamp [1st Edition] #8Base Set$13$4,009+9999%870
Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1Japanese Promo$46$9,750+9999%781
Chansey #3Base Set$22$8,700+9999%751
Vaporeon #12Jungle$15$4,731+9999%729
Mega Charizard X EX #23Promo$40$190+191%8,457
Lapras #10Fossil$13$3,834+9999%706
Dragonite #4Fossil$77$13,190+9999%656
Clefairy #5Base Set$20$4,569+9959%680
Kangaskhan #5Jungle$8.00$5,000+9999%568
Empoleon LV.X #120Diamond & Pearl$26$21,167+9999%558
Pikachu #25Japanese Expansion Pack$15$3,966+9754%737
Mew #1Southern Islands$305$85,001+9999%520
Mewtwo #10Base Set$21$4,100+8813%1,071
Reshiram & Charizard GX #SM201Promo$102$10,613+8242%582
Charizard #11Evolutions$61$6,114+7009%1,318
Mewtwo #150Japanese Expansion Pack$53$6,324+8008%521
Pidgeot [1st Edition] #8Jungle$59$6,536+7709%695
Psyduck #199Japanese Mega Dream ex$20$85+89%6,698
Mew #9Promo$94$9,000+7474%651
Pikachu #RC29Generations$93$8,625+7188%821

Bảng Giá Tham Chiếu VND

Giá quy đổi sang Đồng Việt Nam cho Top 10 Điểm Cân Bằng. Sử dụng khi mua hoặc bán trong nước.

#ThẻThô (SGD)Thô (VND)PSA 10 (SGD)PSA 10 (VND)LN Ròng (VND)
1Machamp [1st Edition] #8
Base Set
S$18₫331,500S$5,452₫102,229,500+₫101,260,500
2Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1
Japanese Promo
S$63₫1,173,000S$13,260₫248,625,000+₫246,814,500
3Chansey #3
Base Set
S$30₫561,000S$11,832₫221,850,000+₫220,651,500
4Vaporeon #12
Jungle
S$20₫382,500S$6,434₫120,640,500+₫119,620,500
5Mega Charizard X EX #23
Promo
S$54₫1,020,000S$258₫4,845,000+₫3,187,500
6Lapras #10
Fossil
S$18₫331,500S$5,214₫97,767,000+₫96,798,000
7Dragonite #4
Fossil
S$105₫1,963,500S$17,938₫336,345,000+₫333,744,000
8Clefairy #5
Base Set
S$27₫510,000S$6,214₫116,509,500+₫115,362,000
9Kangaskhan #5
Jungle
S$11₫204,000S$6,800₫127,500,000+₫126,658,500
10Empoleon LV.X #120
Diamond & Pearl
S$35₫663,000S$28,787₫539,758,500+₫538,458,000

SGD ở mức 1.36 USD/SGD · VND ở mức 25,500 USD/VND (Tháng 5 2026). Lợi nhuận ròng chưa bao gồm phí trung gian. Sử dụng tcgTalk So Sánh Giá để tra giá từng thẻ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Nhà sưu tập Việt Nam gửi thẻ để chấm điểm bằng cách nào?

Con đường phổ biến nhất là qua các dịch vụ trung gian tại Singapore gom đơn gửi đến PSA Nhật Bản hoặc Mỹ. Cộng đồng Pokémon trên Facebook và Telegram tại Việt Nam cũng thường xuyên tổ chức gửi lô để tiết kiệm phí. Thời gian chờ thường từ 3–6 tháng với dịch vụ PSA Economy.

Ba danh sách khác nhau như thế nào?

Điểm Cân Bằng cân đều lợi nhuận và thanh khoản. Lợi Nhuận Cao Nhất xếp hạng theo mức chênh lệch PSA 10 — holo vintage thống trị. Dễ Bán Nhất xếp hạng theo khối lượng giao dịch hàng năm — alt art hiện đại thống trị.

Phí PSA nào được sử dụng?

$25 (dưới $500) · $50 ($200–$999) · $150 ($1.000+). Cộng thêm phí trung gian Singapore nếu sử dụng — thường S$10–30 mỗi thẻ.

Tôi có nên chấm điểm thẻ chỉ vì nó có trong danh sách không?

Chỉ khi bạn có bản thô gần như hoàn hảo. ROI giả định kết quả PSA 10. Thẻ PSA 8 thường bán dưới giá thô trên hầu hết các thẻ trong danh sách này.

Dữ liệu từ PriceCharting CSV exports. Giá USD; SGD ở mức 1.36; VND ở mức 25,500. ROI giả định PSA Economy/Standard và kết quả PSA 10. Cập nhật Aug 8, 2026.

Duyệt Tất Cả Thẻ Có Thể Grade

Bộ dữ liệu đầy đủ từ PriceCharting — 47,846 thẻ có dữ liệu giá PSA 10. Sắp xếp theo lợi nhuận PSA 10, khối lượng giao dịch hoặc ROI.

Hiển thị 47,846 trong số 47,846 thẻ
# Thẻ bài BộGiá Raw (₫) PSA 10 (₫) Lợi nhuận ròng ROI % KL / năm
1Mega Charizard X EX #23Promo1,020,000₫4,845,000₫+3,187,500₫+191%8,457
2Illustrator PikachuJapanese Promo25,864,930,500₫420,546,000,000₫+394,677,244,500₫+1,526%10
3Psyduck #199Japanese Mega Dream ex510,000₫2,167,500₫+1,020,000₫+89%6,698
4Oricorio EX #24Promo331,500₫2,575,500₫+1,606,500₫+166%6,041
5Mega Charizard X ex #223Japanese Mega Dream ex892,500₫2,728,500₫+1,198,500₫+78%6,036
6Pikachu #20/M-PJapanese Promo714,000₫2,550,000₫+1,198,500₫+90%5,309
7Mega Gengar ex #269Ascended Heroes1,657,500₫6,324,000₫+4,054,500₫+177%4,787
8Mega Dragonite ex #232Japanese Mega Dream ex433,500₫1,785,000₫+714,000₫+67%4,319
9N's Zekrom #210Japanese Mega Dream ex178,500₫1,173,000₫+357,000₫+46%4,278
10Mega Charizard X ex #109Phantasmal Flames688,500₫3,417,000₫+2,065,500₫+155%4,091
11Mega Dragonite ex #271Ascended Heroes1,147,500₫4,488,000₫+2,703,000₫+151%3,893
12Fukuoka's Pikachu #289/SV-PJapanese Promo3,111,000₫5,916,000₫+2,167,500₫+58%3,808
13Mega Gengar ex #230Japanese Mega Dream ex612,000₫2,244,000₫+994,500₫+79%3,797
14Mega Lucario EX #33Promo408,000₫2,550,000₫+1,504,500₫+146%3,725
15Magikarp #80Japanese Triplet Beat4,003,500₫7,650,000₫+3,009,000₫+65%3,701
16Meowth #106Phantasmal Flames510,000₫4,284,000₫+3,136,500₫+270%3,692
17Pikachu Birthday #24Celebrations943,500₫5,457,000₫+3,876,000₫+247%3,631
18Meowth ex #121Perfect Order3,264,000₫9,894,000₫+5,992,500₫+154%3,562
19Pikachu ex #276Ascended Heroes29,019,000₫62,679,000₫+29,835,000₫+91%3,411
20Mega Gengar ex #240Japanese Mega Dream ex8,874,000₫16,065,000₫+5,916,000₫+58%3,355
21Slowbro #87Japanese Abyss Eye255,000₫1,632,000₫+765,000₫+86%3,346
22Bulbasaur #133Mega Evolution510,000₫3,289,500₫+2,142,000₫+185%3,100
23Mega Charizard X ex #125Phantasmal Flames20,272,500₫51,637,500₫+30,090,000₫+140%2,917
24Pikachu with Grey Felt Hat #85Promo26,775,000₫73,950,000₫+43,350,000₫+142%2,896
25Mega Dragonite ex #290Ascended Heroes19,584,000₫40,111,500₫+19,278,000₫+92%2,842
26Gengar #307Chinese Gem Pack 34,437,000₫10,455,000₫+5,380,500₫+106%2,820
27Mega Dragonite ex #246Japanese Mega Dream ex5,380,500₫8,874,000₫+2,193,000₫+33%2,817
28Clefairy #94Perfect Order637,500₫4,615,500₫+3,315,000₫+260%2,792
29Team Rocket's Mewtwo ex #237Japanese Mega Dream ex3,366,000₫6,145,500₫+2,142,000₫+53%2,777
30Team Rocket's Mewtwo ex #231Destined Rivals13,387,500₫29,325,000₫+14,662,500₫+100%2,743
31Moltres & Zapdos & Articuno GX #SM210Promo4,054,500₫11,730,000₫+7,038,000₫+150%2,728
32Ancient MewPromo2,703,000₫73,950,000₫+70,609,500₫+2,114%2,673
33Tohoku's Pikachu #260/SV-PJapanese Promo2,626,500₫6,375,000₫+3,136,500₫+96%2,668
34Raikou ex #108Japanese Storm Emeralda1,887,000₫10,149,000₫+7,624,500₫+304%2,639
35Psyduck #226Ascended Heroes1,989,000₫10,378,500₫+7,752,000₫+296%2,637
36Mega Greninja ex #116Chaos Rising5,661,000₫17,034,000₫+10,098,000₫+145%2,500
37Captain Pikachu #709Chinese Gem Pack5,686,500₫21,114,000₫+14,152,500₫+204%2,453
38Charmander #38Promo994,500₫4,743,000₫+3,111,000₫+191%2,366
39Mega Gardevior EX #32Promo204,000₫1,555,500₫+714,000₫+84%2,270
40Mewtwo VSTAR #GG44Crown Zenith6,477,000₫15,096,000₫+7,369,500₫+95%2,256
41Groudon #84Japanese Storm Emeralda765,000₫4,641,000₫+3,238,500₫+231%2,211
42Hiroshima's Pikachu #261/SV-PJapanese Promo3,340,500₫8,389,500₫+4,411,500₫+110%2,209
43Mega Gengar ex #284Ascended Heroes28,585,500₫56,635,500₫+24,225,000₫+75%2,202
44Ceruledge #1507Chinese Gem Pack 3841,500₫5,202,000₫+3,723,000₫+251%2,192
45Lugia V #186Silver Tempest13,107,000₫36,337,500₫+21,955,500₫+153%2,172
46Mew ex #232Paldean Fates25,500,000₫83,691,000₫+54,366,000₫+185%2,169
47Pikachu #5Celebrations153,000₫41,335,500₫+40,570,500₫+5,216%2,164
48Mewtwo #52Promo1,249,500₫16,141,500₫+14,254,500₫+754%2,161
49Kingdra Ex #131Promo2,116,500₫9,715,500₫+6,936,000₫+251%2,131
50Mega Rayquaza ex #95Japanese Storm Emeralda1,326,000₫7,675,500₫+5,686,500₫+288%2,117

Giá USD chuyển đổi sang VND ở tỷ giá 25,500. Dữ liệu từ PriceCharting. ROI giả định kết quả PSA 10.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Thẻ Pokémon Nào Đáng Chấm Điểm? 2026
tcgtalk · 10 phút
Guide
Lựa Chọn Hàng Tuần (Singapore / Tiếng Anh)
tcgtalk · 8 phút
Guide
Thư Mục Cửa Hàng TCG Việt Nam 2026
tcgtalk · 5 phút