Cách Xếp Hạng Hoạt Động
Chấm điểm thẻ Pokémon liên quan đến hai rủi ro riêng biệt: mức chênh lệch có đủ bù phí không? và bạn có thực sự bán được slab không? Mỗi thẻ trong nhóm 20 thẻ nhận hai điểm số: Điểm Lợi Nhuận (ROI% sau phí PSA, chuẩn hóa 0–100 trong toàn bộ nhóm) và Điểm Thanh Khoản (khối lượng bán PSA 10 hàng năm, chuẩn hóa tương tự). Hai điểm này kết hợp thành ba danh sách xếp hạng với các trọng tâm khác nhau:
Cân bằng đều lợi nhuận và thanh khoản. Thẻ vượt qua cả hai tiêu chí.
Tối đa hóa mức chênh lệch PSA 10. Holo vintage thống trị.
Tối đa hóa tốc độ thoát hàng. Alt art và rainbow hiện đại thống trị.
Nhóm thẻ: 20 thẻ từ Base Set 1st Edition đến SAR hiện đại. Mức phí PSA: $25 (dưới $500), $50 ($200–$999 thô), $150 ($1.000+). Dữ liệu: Aug 3 – Aug 8, 2026.
Lựa Chọn Điểm Cân Bằng
Thẻ đạt mức có ý nghĩa ở cả lợi nhuận và thanh khoản — danh sách hữu ích nhất cho hầu hết nhà sưu tập.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machamp [1st Edition] #8 | Base Set | $13 | $4,009 | 308.4× | +$3,971 | +9999% | 870 |
| 2 | Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1 | Japanese Promo | $46 | $9,750 | 212× | +$9,679 | +9999% | 781 |
| 3 | Chansey #3 | Base Set | $22 | $8,700 | 395.5× | +$8,653 | +9999% | 751 |
| 4 | Vaporeon #12 | Jungle | $15 | $4,731 | 315.4× | +$4,691 | +9999% | 729 |
| 5 | Mega Charizard X EX #23 | Promo | $40 | $190 | 4.8× | +$125 | +191% | 8,457 |
| 6 | Lapras #10 | Fossil | $13 | $3,834 | 294.9× | +$3,796 | +9999% | 706 |
| 7 | Dragonite #4 | Fossil | $77 | $13,190 | 171.3× | +$13,088 | +9999% | 656 |
| 8 | Clefairy #5 | Base Set | $20 | $4,569 | 228.5× | +$4,524 | +9959% | 680 |
| 9 | Kangaskhan #5 | Jungle | $8.00 | $5,000 | 625× | +$4,967 | +9999% | 568 |
| 10 | Empoleon LV.X #120 | Diamond & Pearl | $26 | $21,167 | 814.1× | +$21,116 | +9999% | 558 |
Lựa Chọn Lợi Nhuận Cao Nhất
Xếp hạng chủ yếu theo mức chênh lệch PSA 10. Holo Base Set vintage tạo ra hệ số 10–22× mà thẻ hiện đại không thể sánh kịp. Hãy chuẩn bị giữ slab vài tháng trong khi tìm người mua phù hợp.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machamp [1st Edition] #8 | Base Set | $13 | $4,009 | 308.4× | +$3,971 | +9999% | 870 |
| 2 | Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1 | Japanese Promo | $46 | $9,750 | 212× | +$9,679 | +9999% | 781 |
| 3 | Chansey #3 | Base Set | $22 | $8,700 | 395.5× | +$8,653 | +9999% | 751 |
| 4 | Vaporeon #12 | Jungle | $15 | $4,731 | 315.4× | +$4,691 | +9999% | 729 |
| 5 | Lapras #10 | Fossil | $13 | $3,834 | 294.9× | +$3,796 | +9999% | 706 |
| 6 | Dragonite #4 | Fossil | $77 | $13,190 | 171.3× | +$13,088 | +9999% | 656 |
| 7 | Clefairy #5 | Base Set | $20 | $4,569 | 228.5× | +$4,524 | +9959% | 680 |
| 8 | Kangaskhan #5 | Jungle | $8.00 | $5,000 | 625× | +$4,967 | +9999% | 568 |
| 9 | Empoleon LV.X #120 | Diamond & Pearl | $26 | $21,167 | 814.1× | +$21,116 | +9999% | 558 |
| 10 | Mew #1 | Southern Islands | $305 | $85,001 | 278.7× | +$84,646 | +9999% | 520 |
Lựa Chọn Dễ Bán Nhất
Xếp hạng chủ yếu theo chiều sâu thị trường đã chấm điểm. Alt art hiện đại và rainbow rare với 3.000–6.000+ doanh số PSA 10 hàng năm cho cơ hội thoát hàng nhanh nhất — quan trọng nếu bạn chấm điểm với số lượng lớn.
| # | Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | Nhân | LN Ròng | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mega Charizard X EX #23 | Promo | $40 | $190 | 4.8× | +$125 | +191% | 8,457 |
| 2 | Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | $20 | $85 | 4.3× | +$40 | +89% | 6,698 |
| 3 | Oricorio EX #24 | Promo | $13 | $101 | 7.8× | +$63 | +166% | 6,041 |
| 4 | Mega Charizard X ex #223 | Japanese Mega Dream ex | $35 | $107 | 3.1× | +$47 | +78% | 6,036 |
| 5 | Pikachu #20/M-P | Japanese Promo | $28 | $100 | 3.6× | +$47 | +90% | 5,309 |
| 6 | Mega Gengar ex #269 | Ascended Heroes | $65 | $248 | 3.8× | +$159 | +177% | 4,787 |
| 7 | Mega Dragonite ex #232 | Japanese Mega Dream ex | $17 | $70 | 4.1× | +$28 | +67% | 4,319 |
| 8 | N's Zekrom #210 | Japanese Mega Dream ex | $7.00 | $46 | 6.6× | +$14 | +46% | 4,278 |
| 9 | Machamp [1st Edition] #8 | Base Set | $13 | $4,009 | 308.4× | +$3,971 | +9999% | 870 |
| 10 | Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1 | Japanese Promo | $46 | $9,750 | 212× | +$9,679 | +9999% | 781 |
Lựa Chọn Nổi Bật Tuần Này
Thẻ #1 trong danh sách Điểm Cân Bằng là lựa chọn nổi bật tuần này.
Tham Chiếu Đầy Đủ 20 Thẻ
Tất cả 20 thẻ sắp xếp theo xếp hạng Điểm Cân Bằng. Dùng làm tham chiếu giá nhanh.
| Thẻ | Bộ | Thô | PSA 10 | ROI | SL / năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Machamp [1st Edition] #8 | Base Set | $13 | $4,009 | +9999% | 870 |
| Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1 | Japanese Promo | $46 | $9,750 | +9999% | 781 |
| Chansey #3 | Base Set | $22 | $8,700 | +9999% | 751 |
| Vaporeon #12 | Jungle | $15 | $4,731 | +9999% | 729 |
| Mega Charizard X EX #23 | Promo | $40 | $190 | +191% | 8,457 |
| Lapras #10 | Fossil | $13 | $3,834 | +9999% | 706 |
| Dragonite #4 | Fossil | $77 | $13,190 | +9999% | 656 |
| Clefairy #5 | Base Set | $20 | $4,569 | +9959% | 680 |
| Kangaskhan #5 | Jungle | $8.00 | $5,000 | +9999% | 568 |
| Empoleon LV.X #120 | Diamond & Pearl | $26 | $21,167 | +9999% | 558 |
| Pikachu #25 | Japanese Expansion Pack | $15 | $3,966 | +9754% | 737 |
| Mew #1 | Southern Islands | $305 | $85,001 | +9999% | 520 |
| Mewtwo #10 | Base Set | $21 | $4,100 | +8813% | 1,071 |
| Reshiram & Charizard GX #SM201 | Promo | $102 | $10,613 | +8242% | 582 |
| Charizard #11 | Evolutions | $61 | $6,114 | +7009% | 1,318 |
| Mewtwo #150 | Japanese Expansion Pack | $53 | $6,324 | +8008% | 521 |
| Pidgeot [1st Edition] #8 | Jungle | $59 | $6,536 | +7709% | 695 |
| Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | $20 | $85 | +89% | 6,698 |
| Mew #9 | Promo | $94 | $9,000 | +7474% | 651 |
| Pikachu #RC29 | Generations | $93 | $8,625 | +7188% | 821 |
Bảng Giá Tham Chiếu VND
Giá quy đổi sang Đồng Việt Nam cho Top 10 Điểm Cân Bằng. Sử dụng khi mua hoặc bán trong nước.
| # | Thẻ | Thô (SGD) | Thô (VND) | PSA 10 (SGD) | PSA 10 (VND) | LN Ròng (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machamp [1st Edition] #8 Base Set | S$18 | ₫331,500 | S$5,452 | ₫102,229,500 | +₫101,260,500 |
| 2 | Erika's Bulbasaur [Glossy CoroCoro] #1 Japanese Promo | S$63 | ₫1,173,000 | S$13,260 | ₫248,625,000 | +₫246,814,500 |
| 3 | Chansey #3 Base Set | S$30 | ₫561,000 | S$11,832 | ₫221,850,000 | +₫220,651,500 |
| 4 | Vaporeon #12 Jungle | S$20 | ₫382,500 | S$6,434 | ₫120,640,500 | +₫119,620,500 |
| 5 | Mega Charizard X EX #23 Promo | S$54 | ₫1,020,000 | S$258 | ₫4,845,000 | +₫3,187,500 |
| 6 | Lapras #10 Fossil | S$18 | ₫331,500 | S$5,214 | ₫97,767,000 | +₫96,798,000 |
| 7 | Dragonite #4 Fossil | S$105 | ₫1,963,500 | S$17,938 | ₫336,345,000 | +₫333,744,000 |
| 8 | Clefairy #5 Base Set | S$27 | ₫510,000 | S$6,214 | ₫116,509,500 | +₫115,362,000 |
| 9 | Kangaskhan #5 Jungle | S$11 | ₫204,000 | S$6,800 | ₫127,500,000 | +₫126,658,500 |
| 10 | Empoleon LV.X #120 Diamond & Pearl | S$35 | ₫663,000 | S$28,787 | ₫539,758,500 | +₫538,458,000 |
SGD ở mức 1.36 USD/SGD · VND ở mức 25,500 USD/VND (Tháng 5 2026). Lợi nhuận ròng chưa bao gồm phí trung gian. Sử dụng tcgTalk So Sánh Giá để tra giá từng thẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Nhà sưu tập Việt Nam gửi thẻ để chấm điểm bằng cách nào?
Con đường phổ biến nhất là qua các dịch vụ trung gian tại Singapore gom đơn gửi đến PSA Nhật Bản hoặc Mỹ. Cộng đồng Pokémon trên Facebook và Telegram tại Việt Nam cũng thường xuyên tổ chức gửi lô để tiết kiệm phí. Thời gian chờ thường từ 3–6 tháng với dịch vụ PSA Economy.
Ba danh sách khác nhau như thế nào?
Điểm Cân Bằng cân đều lợi nhuận và thanh khoản. Lợi Nhuận Cao Nhất xếp hạng theo mức chênh lệch PSA 10 — holo vintage thống trị. Dễ Bán Nhất xếp hạng theo khối lượng giao dịch hàng năm — alt art hiện đại thống trị.
Phí PSA nào được sử dụng?
$25 (dưới $500) · $50 ($200–$999) · $150 ($1.000+). Cộng thêm phí trung gian Singapore nếu sử dụng — thường S$10–30 mỗi thẻ.
Tôi có nên chấm điểm thẻ chỉ vì nó có trong danh sách không?
Chỉ khi bạn có bản thô gần như hoàn hảo. ROI giả định kết quả PSA 10. Thẻ PSA 8 thường bán dưới giá thô trên hầu hết các thẻ trong danh sách này.
Dữ liệu từ PriceCharting CSV exports. Giá USD; SGD ở mức 1.36; VND ở mức 25,500. ROI giả định PSA Economy/Standard và kết quả PSA 10. Cập nhật Aug 8, 2026.
Duyệt Tất Cả Thẻ Có Thể Grade
Bộ dữ liệu đầy đủ từ PriceCharting — 47,846 thẻ có dữ liệu giá PSA 10. Sắp xếp theo lợi nhuận PSA 10, khối lượng giao dịch hoặc ROI.
| # ▼ | Thẻ bài ▼ | Bộ | Giá Raw (₫) ⇅ | PSA 10 (₫) ⇅ | Lợi nhuận ròng ⇅ | ROI % ⇅ | KL / năm ⇅ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mega Charizard X EX #23 | Promo | 1,020,000₫ | 4,845,000₫ | +3,187,500₫ | +191% | 8,457 |
| 2 | Illustrator Pikachu | Japanese Promo | 25,864,930,500₫ | 420,546,000,000₫ | +394,677,244,500₫ | +1,526% | 10 |
| 3 | Psyduck #199 | Japanese Mega Dream ex | 510,000₫ | 2,167,500₫ | +1,020,000₫ | +89% | 6,698 |
| 4 | Oricorio EX #24 | Promo | 331,500₫ | 2,575,500₫ | +1,606,500₫ | +166% | 6,041 |
| 5 | Mega Charizard X ex #223 | Japanese Mega Dream ex | 892,500₫ | 2,728,500₫ | +1,198,500₫ | +78% | 6,036 |
| 6 | Pikachu #20/M-P | Japanese Promo | 714,000₫ | 2,550,000₫ | +1,198,500₫ | +90% | 5,309 |
| 7 | Mega Gengar ex #269 | Ascended Heroes | 1,657,500₫ | 6,324,000₫ | +4,054,500₫ | +177% | 4,787 |
| 8 | Mega Dragonite ex #232 | Japanese Mega Dream ex | 433,500₫ | 1,785,000₫ | +714,000₫ | +67% | 4,319 |
| 9 | N's Zekrom #210 | Japanese Mega Dream ex | 178,500₫ | 1,173,000₫ | +357,000₫ | +46% | 4,278 |
| 10 | Mega Charizard X ex #109 | Phantasmal Flames | 688,500₫ | 3,417,000₫ | +2,065,500₫ | +155% | 4,091 |
| 11 | Mega Dragonite ex #271 | Ascended Heroes | 1,147,500₫ | 4,488,000₫ | +2,703,000₫ | +151% | 3,893 |
| 12 | Fukuoka's Pikachu #289/SV-P | Japanese Promo | 3,111,000₫ | 5,916,000₫ | +2,167,500₫ | +58% | 3,808 |
| 13 | Mega Gengar ex #230 | Japanese Mega Dream ex | 612,000₫ | 2,244,000₫ | +994,500₫ | +79% | 3,797 |
| 14 | Mega Lucario EX #33 | Promo | 408,000₫ | 2,550,000₫ | +1,504,500₫ | +146% | 3,725 |
| 15 | Magikarp #80 | Japanese Triplet Beat | 4,003,500₫ | 7,650,000₫ | +3,009,000₫ | +65% | 3,701 |
| 16 | Meowth #106 | Phantasmal Flames | 510,000₫ | 4,284,000₫ | +3,136,500₫ | +270% | 3,692 |
| 17 | Pikachu Birthday #24 | Celebrations | 943,500₫ | 5,457,000₫ | +3,876,000₫ | +247% | 3,631 |
| 18 | Meowth ex #121 | Perfect Order | 3,264,000₫ | 9,894,000₫ | +5,992,500₫ | +154% | 3,562 |
| 19 | Pikachu ex #276 | Ascended Heroes | 29,019,000₫ | 62,679,000₫ | +29,835,000₫ | +91% | 3,411 |
| 20 | Mega Gengar ex #240 | Japanese Mega Dream ex | 8,874,000₫ | 16,065,000₫ | +5,916,000₫ | +58% | 3,355 |
| 21 | Slowbro #87 | Japanese Abyss Eye | 255,000₫ | 1,632,000₫ | +765,000₫ | +86% | 3,346 |
| 22 | Bulbasaur #133 | Mega Evolution | 510,000₫ | 3,289,500₫ | +2,142,000₫ | +185% | 3,100 |
| 23 | Mega Charizard X ex #125 | Phantasmal Flames | 20,272,500₫ | 51,637,500₫ | +30,090,000₫ | +140% | 2,917 |
| 24 | Pikachu with Grey Felt Hat #85 | Promo | 26,775,000₫ | 73,950,000₫ | +43,350,000₫ | +142% | 2,896 |
| 25 | Mega Dragonite ex #290 | Ascended Heroes | 19,584,000₫ | 40,111,500₫ | +19,278,000₫ | +92% | 2,842 |
| 26 | Gengar #307 | Chinese Gem Pack 3 | 4,437,000₫ | 10,455,000₫ | +5,380,500₫ | +106% | 2,820 |
| 27 | Mega Dragonite ex #246 | Japanese Mega Dream ex | 5,380,500₫ | 8,874,000₫ | +2,193,000₫ | +33% | 2,817 |
| 28 | Clefairy #94 | Perfect Order | 637,500₫ | 4,615,500₫ | +3,315,000₫ | +260% | 2,792 |
| 29 | Team Rocket's Mewtwo ex #237 | Japanese Mega Dream ex | 3,366,000₫ | 6,145,500₫ | +2,142,000₫ | +53% | 2,777 |
| 30 | Team Rocket's Mewtwo ex #231 | Destined Rivals | 13,387,500₫ | 29,325,000₫ | +14,662,500₫ | +100% | 2,743 |
| 31 | Moltres & Zapdos & Articuno GX #SM210 | Promo | 4,054,500₫ | 11,730,000₫ | +7,038,000₫ | +150% | 2,728 |
| 32 | Ancient Mew | Promo | 2,703,000₫ | 73,950,000₫ | +70,609,500₫ | +2,114% | 2,673 |
| 33 | Tohoku's Pikachu #260/SV-P | Japanese Promo | 2,626,500₫ | 6,375,000₫ | +3,136,500₫ | +96% | 2,668 |
| 34 | Raikou ex #108 | Japanese Storm Emeralda | 1,887,000₫ | 10,149,000₫ | +7,624,500₫ | +304% | 2,639 |
| 35 | Psyduck #226 | Ascended Heroes | 1,989,000₫ | 10,378,500₫ | +7,752,000₫ | +296% | 2,637 |
| 36 | Mega Greninja ex #116 | Chaos Rising | 5,661,000₫ | 17,034,000₫ | +10,098,000₫ | +145% | 2,500 |
| 37 | Captain Pikachu #709 | Chinese Gem Pack | 5,686,500₫ | 21,114,000₫ | +14,152,500₫ | +204% | 2,453 |
| 38 | Charmander #38 | Promo | 994,500₫ | 4,743,000₫ | +3,111,000₫ | +191% | 2,366 |
| 39 | Mega Gardevior EX #32 | Promo | 204,000₫ | 1,555,500₫ | +714,000₫ | +84% | 2,270 |
| 40 | Mewtwo VSTAR #GG44 | Crown Zenith | 6,477,000₫ | 15,096,000₫ | +7,369,500₫ | +95% | 2,256 |
| 41 | Groudon #84 | Japanese Storm Emeralda | 765,000₫ | 4,641,000₫ | +3,238,500₫ | +231% | 2,211 |
| 42 | Hiroshima's Pikachu #261/SV-P | Japanese Promo | 3,340,500₫ | 8,389,500₫ | +4,411,500₫ | +110% | 2,209 |
| 43 | Mega Gengar ex #284 | Ascended Heroes | 28,585,500₫ | 56,635,500₫ | +24,225,000₫ | +75% | 2,202 |
| 44 | Ceruledge #1507 | Chinese Gem Pack 3 | 841,500₫ | 5,202,000₫ | +3,723,000₫ | +251% | 2,192 |
| 45 | Lugia V #186 | Silver Tempest | 13,107,000₫ | 36,337,500₫ | +21,955,500₫ | +153% | 2,172 |
| 46 | Mew ex #232 | Paldean Fates | 25,500,000₫ | 83,691,000₫ | +54,366,000₫ | +185% | 2,169 |
| 47 | Pikachu #5 | Celebrations | 153,000₫ | 41,335,500₫ | +40,570,500₫ | +5,216% | 2,164 |
| 48 | Mewtwo #52 | Promo | 1,249,500₫ | 16,141,500₫ | +14,254,500₫ | +754% | 2,161 |
| 49 | Kingdra Ex #131 | Promo | 2,116,500₫ | 9,715,500₫ | +6,936,000₫ | +251% | 2,131 |
| 50 | Mega Rayquaza ex #95 | Japanese Storm Emeralda | 1,326,000₫ | 7,675,500₫ | +5,686,500₫ | +288% | 2,117 |
Giá USD chuyển đổi sang VND ở tỷ giá 25,500. Dữ liệu từ PriceCharting. ROI giả định kết quả PSA 10.
