TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Black Bolt Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

172 thẻ, 2 Black White Rare giá ₫₫15.4M mỗi thẻ, và pool IR lớn nhất lịch sử Pokémon TCG — 67 thẻ trung bình ₫₫633,572. Phân tích EV đầy đủ với chuyển đổi VND trực tiếp.

Black Bolt Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
Advertisement
EV Mỗi Gói (USD)
$8.47
₫₫220,747 VND
Hòa Vốn Gói
₫₫220,747
~$8.47 USD
Hòa Vốn Bundle
₫₫1.3M
~$50.84 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫₫8.0M
~$305.05 USD · 36 gói
Tỷ Lệ Thắng · Pack
7.1%
₫671,102
Thua: 92.9%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
15.2%
₫2.0M
Thua: 84.8%
Tỷ Lệ Thắng · Box
33.6%
₫8.0M
Thua: 66.4%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá thời gian thực. Giá thị trường hiện tại làm cho việc mở gói là EV âm ở mọi định dạng — chỉ xem xét mở nếu bạn tìm được gói ở gần giá bán lẻ (~₫132,396/gói).


Câu Trả Lời Ngắn

Black Bolt có giá trị kỳ vọng âm ở giá thị trường trong mọi định dạng. Một gói bài giá ₫671,102 trên thị trường so với điểm hòa vốn ₫220,747 — bạn đang trả gần gấp đôi điểm hòa vốn toán học. Pool IR lớn (67 thẻ, trung bình ₫633,572) cung cấp kết quả thường xuyên, nhưng phí bảo hiểm sản phẩm cao hơn nhiều.

Sản PhẩmGiá Thị Trường (VND)Giá Trị Thẻ Kỳ VọngLợi NhuậnKết Luận
Booster Pack₫671,102₫220,7470,56×−EV ở thị trường.
Booster Bundle (6 gói)₫2.0M₫1.3M0,72×−EV ở thị trường.
~Hòa vốn bundle₫1.3M (~$50.84 USD)1,0×Giá trị kỳ vọng bằng chi phí.

Bài bất ngờ Seismitoad: Seismitoad IR (#105) ở ₫6.2M là thẻ bất thường nhất trong set — một IR đắt hơn hầu hết SIR, hoàn toàn do nhu cầu nghệ thuật.


Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Black White Rare (★☆ BWR) — #171–172

Hai thẻ. Độ hiếm mới chưa thấy trong các bộ Pokémon TCG phương Tây kể từ kỷ nguyên Black & White gốc. Tỷ lệ rút chưa được xác nhận — ước tính ~~1 in 1,789 packs (estimated).

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
171Victini$599.00₫15.6M
172Zekrom ex$581.88₫15.2M

Giá trung bình pool: ₫15.4M

Special Illustration Rare (★★ SIR) — #164–170

7 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 80 packs. Khoảng giá: ₫599,952₫7.0M.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
166Zekrom ex$267.50₫7.0M
165Kyurem ex$77.34₫2.0M
170N's Plan$67.31₫1.8M
164Serperior ex$48.46₫1.3M
169Genesect ex$46.50₫1.2M
167Meloetta ex$40.00₫1.0M
168Excadrill ex$23.02₫599,952

Giá trung bình pool: ₫2.1M. Giá trung vị pool: ₫1.3M

Ultra Rare (★☆ UR) — #156–163

8 thẻ. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 17 packs. Giá trung bình pool: ₫71,671

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
158Zekrom ex$5.35₫139,433
163N's Plan$4.86₫126,662
161Genesect ex$2.47₫64,374
156Serperior ex$2.01₫52,385
157Kyurem ex$2.00₫52,124
162Fennel$1.97₫51,343
159Meloetta ex$1.75₫45,609
160Excadrill ex$1.59₫41,439

Illustration Rare (★ IR) — #087–155

67 thẻ — pool IR lớn nhất trong bất kỳ bộ Pokémon TCG nào. Tỷ lệ rút khoảng ~1 in 6 packs. Seismitoad (#105) ở ₫6.2M là bài bất ngờ của set này — IR đắt hơn hầu hết SIR, hoàn toàn do nhu cầu nghệ thuật.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
105Seismitoad$238.23₫6.2MArt-driven chase IR — anomalously high for this tier
147Haxorus$73.24₫1.9M
129Dwebble$60.65₫1.6M
100Volcarona$59.99₫1.6M
137Krookodile$53.85₫1.4M
096Amoonguss$42.00₫1.1M
151Audino$41.00₫1.1M
127Conkeldurr$39.53₫1.0M
106Tirtouga$37.25₫970,817
148Pidove$34.14₫889,764
150Unfezant$33.07₫861,877
118Solosis$31.89₫831,124
087Snivy$31.49₫820,699
144Cobalion$31.13₫811,317
141Klinklang$30.68₫799,589
146Fraxure$29.99₫781,606
153Cinccino$29.43₫767,011
115Eelektross$27.85₫725,833
131Landorus$27.76₫723,487
134Scolipede$26.40₫688,042
091Petilil$26.39₫687,782
108Alomomola$25.74₫670,841
089Pansage$24.99₫651,295
152Minccino$24.99₫651,295
114Eelektrik$19.99₫520,984
116Munna$19.99₫520,984
095Foongus$19.15₫499,091
109Cubchoo$19.06₫496,746
125Timburr$18.88₫492,055
112Emolga$18.49₫481,890
113Tynamo$18.35₫478,242
138Escavalier$18.01₫469,380
094Karrablast$17.30₫450,876
135Sandile$17.18₫447,749
104Palpitoad$16.49₫429,766
088Servine$16.25₫423,511
097Darumaka$16.00₫416,995
103Tympole$14.72₫383,636
099Larvesta$14.00₫364,871
120Elgyem$14.00₫364,871
101Panpour$13.75₫358,355
119Duosion$13.75₫358,355
123Golurk$13.59₫354,185
107Carracosta$13.25₫345,324
102Simipour$12.96₫337,766
126Gurdurr$12.82₫334,118
136Krokorok$12.57₫327,602
122Golett$11.39₫296,849
090Simisage$11.00₫286,684
143Bisharp$10.99₫286,424
117Musharna$10.96₫285,642
098Darmanitan$10.95₫285,381
155Braviary$10.00₫260,622
110Beartic$9.13₫237,948
111Cryogonal$9.12₫237,687
142Pawniard$9.08₫236,645
154Rufflet$8.89₫231,693
128Throh$8.58₫223,614
132Venipede$8.56₫223,093
133Whirlipede$7.91₫206,152
121Beheeyem$7.87₫205,110
130Crustle$7.72₫201,200
139Klink$7.69₫200,418
093Maractus$6.99₫182,175
124Drilbur$6.97₫181,654
149Tranquill$6.55₫170,707
140Klang$6.40₫166,798Lowest-value IR

Giá trung bình pool: ₫633,572. Giá trung vị pool: ₫447,749

Double Rare (★★ ex) — trong #001–086

6 thẻ ex trong bộ cơ bản. Giá trung bình pool: ₫30,232

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
028Kyurem ex$1.25₫32,578
046Excadrill ex$1.24₫32,317
003Serperior ex$1.19₫31,014
034Zekrom ex$1.14₫29,711
044Meloetta ex$1.06₫27,626
067Genesect ex$1.05₫27,365

Thẻ Đáng Săn: Top 10 Theo Giá Trị

#171 · BWR
Victini
₫15.6M
$599 USD
#172 · BWR
Zekrom ex
₫15.2M
$582 USD
#166 · SIR
Zekrom ex
₫7.0M
$268 USD
#105 · IR ★
Seismitoad
₫6.2M
$238 USD
#165 · SIR
Kyurem ex
₫2.0M
$77 USD
#147 · IR
Haxorus
₫1.9M
$73 USD
#170 · SIR
N's Plan
₫1.8M
$67 USD
#129 · IR
Dwebble
₫1.6M
$61 USD
#100 · IR
Volcarona
₫1.6M
$60 USD
#137 · IR
Krookodile
₫1.4M
$54 USD

Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành PhầnTỷ Lệ RútTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare / Double Rare (residual)76.1%$0.66$0.50
Illustration Rare (★ IR)16.7%$24.31$4.06
Ultra Rare (#156–163)5.9%$2.75$0.16
SIR (#164–170)1.25%$81.45$1.02
BWR (#171–172) ★ estimated~0.056%$590.44$0.33
Tổng EV mỗi gói
$8.47 USD ₫220,747 VND

Monte Carlo: Cơ Hội Thắng vs Thua

Biểu đồ dưới đây hiển thị kết quả từ 100.000 lần mô phỏng mở gói, dựa trên giá pool thẻ thực và tỷ lệ rút. Lưu ý: tỷ lệ rút BWR là ước tính. Giá mô phỏng tính bằng USD; giá trị VND của bạn phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại.

Loss rate
66.4%
of 100,000 simulated openings
Win rate
33.6%
at ~$305 break-even cost
P5 (bad luck)
-140
Median P/L
-40
P95 (good luck)
+264
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. The +$600–$900 tail represents pulling a BWR. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), August 2026.

Tóm Tắt Thắng / Thua Trong Mọi Định Dạng

Kịch BảnChi Phí (USD)Thắng %Thua %P/L Trung VịP5 (xui xẻo)P95 (may mắn)Lợi Nhuận TB
Pack — market (~$25.75)$25.757.1%92.9%−$23−$23+$70.33×
Bundle — market (~$74.89)$74.8915.2%84.8%−$39−$57+$390.68×
Box — at break-even (~$305.05)$305.0533.6%66.4%−$40−$140+$2641.0×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫220,747
~$8.47 USD · thị trường: ₫671,102
Hòa vốn bundle
₫1.3M
~$50.84 USD · thị trường: ₫2.0M
Hòa vốn hộp (ước tính)
₫8.0M
~$305.05 USD · không có giá hộp tiêu chuẩn

Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn thẻ cụ thể

Mua single. Sử dụng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Đối với BWR giá ~₫15.4M, mở gói để tìm thẻ đó là không thực tế — ở tỷ lệ rút ước tính ~1 trong 1.789, bạn cần mở hàng nghìn gói.

Nếu bạn muốn mở gói

Chờ cho đến khi giá gần giá bán lẻ (~₫132,396/gói) trước khi mở. Ở giá thị trường (₫671,102/gói), bạn trả gần gấp đôi điểm hòa vốn. Sử dụng Shopee VN / Lazada VN / cửa hàng bài địa phương để tìm giá tốt nhất.

Mua Black Bolt trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Black Bolt Với Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá mọi BWR, SIR, IR và thẻ ex — dữ liệu cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Có đáng mở gói Black Bolt ở Việt Nam không?

Ở giá thị trường (~₫671,102/gói), không đáng — EV là ₫220,747/gói (lợi nhuận 0,56×). Ở giá bán lẻ (~₫132,396/gói), việc mở trở thành EV dương.

Black White Rare (BWR) trong Black Bolt là gì?

BWR (★☆) là độ hiếm mới độc đáo cho Black Bolt và bộ đồng hành White Flare. Black Bolt có hai thẻ BWR — Victini (#171) và Zekrom ex (#172). Tỷ lệ rút chưa được xác nhận; không có BWR nào được ghi nhận trong 750 lần mở gói được theo dõi.

Tuyên bố miễn trách: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 8 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá thời gian thực. Tỷ lệ rút BWR là ước tính; không có BWR nào được ghi nhận trong 750 lần mở gói Black Bolt được theo dõi. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Hướng Dẫn EV Chaos Rising (SGD)
tcgtalk · 12 phút
Guide
Hướng Dẫn EV Ascended Heroes (SGD)
tcgtalk · 14 phút
Guide
Black Bolt Pack Opening EV Guide (SGD)
tcgtalk · 13 phút