Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Giá phản ánh tỷ giá thị trường thứ cấp hiện tại và sẽ thay đổi theo thời gian.
Câu Trả Lời Ngắn
Ở giá thị trường thứ cấp, không định dạng nào của Chaos Rising có lãi: Booster Box ở giá thị trường (~USD $188.75) hiện nằm cao hơn giá hòa vốn (~USD $184.87) một chút, nên mở hộp ở giá thị trường gần như hòa vốn và hơi âm (0.98×). Gói đơn lẻ và Bundle ở giá thị trường rõ ràng Negative EV. Ở giá bán lẻ, cả ba định dạng gần như hòa vốn đến hơi Positive EV (~1.01×).
| Sản phẩm | Giá Bán Lẻ (VND) | Giá Thị Trường (VND) | Giá Trị Thẻ Kỳ Vọng | Lợi Nhuận Ở Bán Lẻ | Kết Luận |
|---|---|---|---|---|---|
| Booster Pack | ₫₫132,308 | ₫₫182,574 | ₫₫133,870 | 1.39× | +EV bán lẻ. −EV thị trường. |
| Booster Bundle (6 gói) | ₫₫793,846 | ₫₫1.0M | ₫₫802,441 | 1.39× | +EV bán lẻ. −EV thị trường. |
| Booster Box (36 gói) | ₫₫4.8M | ₫₫4.9M | ₫₫4.8M | 1.39× | +EV cả bán lẻ VÀ thị trường. |
Giá Thẻ Theo Độ Hiếm
Chaos Rising (ME04) có sáu cấp độ hiếm trên Common, tổng cộng 122 thẻ.
Mega Hyper Rare (◇) — #122
Một thẻ. Bản in hiếm nhất trong bộ. Tỷ lệ pull ước tính khoảng 1 trong 1.260 gói.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 122 | Mega Greninja ex | $199.25 | ₫₫5.2M |
Special Illustration Rares (★★ SIR) — #116–121
6 thẻ. Cấp chase chính. Tỷ lệ pull khoảng 1 trong 101 gói. Khoảng giá: ₫₫599,031–₫₫6.0M.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 116 | Mega Greninja ex | $231.37 | ₫₫6.0M |
| 119 | Cinccino ex | $63.39 | ₫₫1.7M |
| 118 | Mega Dragalge ex | $39.00 | ₫₫1.0M |
| 117 | Mega Floette ex | $30.75 | ₫₫800,878 |
| 120 | AZ's Tranquility | $27.71 | ₫₫721,702 |
| 121 | Roxie's Performance | $23.00 | ₫₫599,031 |
Trung bình pool: ₫₫1.8M. Trung vị pool: ₫₫908,443.
Illustration Rares (★ IR) — #87–97
11 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 9 gói. Pool IR nhỏ gọn với giá trị ổn định.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 88 | Froakie | $10.54 | ₫₫274,512 | Chase IR — fan favourite |
| 91 | Xerneas | $10.00 | ₫₫260,448 | |
| 89 | Frogadier | $9.81 | ₫₫255,500 | |
| 90 | Ampharos | $8.40 | ₫₫218,776 | |
| 87 | Chespin | $5.32 | ₫₫138,558 | |
| 93 | Crobat | $4.03 | ₫₫104,961 | |
| 96 | Tauros | $4.00 | ₫₫104,179 | |
| 95 | Sliggoo | $3.25 | ₫₫84,646 | |
| 92 | Claydol | $3.25 | ₫₫84,646 | |
| 94 | Metang | $3.00 | ₫₫78,134 | |
| 97 | Watchog | $2.00 | ₫₫52,090 |
Trung bình pool: ₫₫150,539. Trung vị pool: ₫₫104,961.
Ultra Rares (★★) — #98–115
18 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 12 gói (8.3%).
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 100 | Mega Greninja ex | $13.00 | ₫₫338,583 |
| 114 | Surfing Beach | $4.99 | ₫₫129,964 |
| 98 | Beedrill ex | $4.83 | ₫₫125,796 |
| 109 | Jumbo Ice Cream | $4.64 | ₫₫120,848 |
| 105 | Cinccino ex | $4.50 | ₫₫117,202 |
| 104 | Mega Dragalge ex | $4.02 | ₫₫104,700 |
| 113 | Special Red Card | $4.00 | ₫₫104,179 |
| 107 | Emma | $3.73 | ₫₫97,147 |
| 111 | Prism Tower | $3.50 | ₫₫91,157 |
| 101 | Mega Floette ex | $3.49 | ₫₫90,896 |
| 99 | Mega Pyroar ex | $3.44 | ₫₫89,594 |
| 112 | Roxie's Performance | $3.25 | ₫₫84,646 |
| 106 | AZ's Tranquility | $3.23 | ₫₫84,125 |
| 103 | Cobalion ex | $2.92 | ₫₫76,051 |
| 108 | Energy Retrieval | $2.89 | ₫₫75,270 |
| 110 | Philippe | $2.35 | ₫₫61,205 |
| 102 | Gourgeist ex | $2.23 | ₫₫58,080 |
| 115 | Tool Scrapper | $2.01 | ₫₫52,350 |
Trung bình pool: ₫₫105,742.
Double Rares (★★ ex) — #3, 15, 22, 35, 41, 48, 55, 64, 65, 73
10 thẻ ex và Mega ex. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (20%). Trung bình pool: ₫₫37,244.
Thẻ Săn Tìm: Top 10 Theo Giá Trị
Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói
| Thành phần | Tỷ Lệ Pull | TB Pool (USD) | Đóng Góp EV |
|---|---|---|---|
| Bulk (commons + uncommons) | 100% | $0.80 | $0.80 |
| Reverse Holo slot | 100% | $1.60 | $1.60 |
| Standard Rare (★) | 59.5% | $1.05 | $0.62 |
| Double Rare (★★ ex) | 20.0% | $1.43 | $0.29 |
| Illustration Rare (★ IR) | 11.1% | $5.78 | $0.64 |
| Ultra Rare (#98–115) | 8.3% | $4.06 | $0.34 |
| SIR (#116–121) | 0.99% | $69.20 | $0.69 |
| Mega Hyper Rare (#122) | 0.079% | $199.25 | $0.16 |
Monte Carlo: Tỷ Lệ Thắng vs Thua
Kết quả từ 100.000 lần mở được mô phỏng sử dụng giá card pool thực tế và tỷ lệ pull.
Each bar = $50 profit/loss range. ··· represents an empty gap in outcomes. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), August 2026.
Tóm Tắt Thắng / Thua Tất Cả Định Dạng
| Kịch bản | Chi phí (USD) | Thắng % | Thua % | Trung vị P/L | P5 (xui) | P95 (hên) | Lợi Nhuận TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pack — retail (~$5.08) | $5.08 | 18.1% | 81.9% | −$2 | −$2 | +$6 | 1.01× |
| Bundle — retail (~$30.48) | $30.48 | 23.1% | 76.9% | −$6 | −$10 | +$20 | 1.01× |
| Box — retail (~$182.88) | $182.88 | 25.3% | 74.7% | −$21 | −$44 | +$195 | 1.01× |
| Pack — market (~$7.01) | $7.01 | 7.9% | 92.1% | −$4 | −$4 | +$4 | 0.73× |
| Bundle — market (~$38.76) | $38.76 | 8.5% | 91.5% | −$14 | −$18 | +$12 | 0.81× |
| Box — market (~$188.75) | $188.75 | 21.4% | 78.6% | −$27 | −$50 | +$189 | 0.98× |
Giá Hòa Vốn
Bạn Nên Làm Gì
Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể
Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Đối với Mega Greninja ex SIR (₫₫6.0M), mở gói để tìm nó là không thực tế — chi phí kỳ vọng khoảng 606 gói.
Nếu bạn muốn mở gói
Hộp bán lẻ là định dạng tốt nhất: Tỷ lệ thắng 25.3%, P/L trung vị −$21 và lợi nhuận kỳ vọng 1.01× — gần như hòa vốn khi EV đã giảm. Ở giá thị trường, hộp gần như hòa vốn (0.98×) — không còn là cơ hội Positive EV như chu kỳ trước. Bundle bán lẻ chỉ thắng 23.1% thời gian.
Nếu bạn mua sealed để đầu tư
Chaos Rising sealed ở giá bán lẻ gần như hòa vốn đến hơi Positive EV. Hype thấp hơn Ascended Heroes có nghĩa là giá sealed không tăng mạnh — rủi ro (tăng giá chậm hơn) và cơ hội (chi phí vào thấp hơn). Booster Box là định dạng ưa thích.
Nếu bạn đã có thẻ để bán
Mega Greninja ex SIR ở ₫₫6.0M là viên ngọc quý của bộ. Giá SIR thường giảm 25–40% trong vòng 3 tháng sau khi phát hành. Các thẻ IR (Froakie, Frogadier, Xerneas, Ampharos) ổn định hơn.
Mua Chaos Rising trên TCGPlayer
Câu Hỏi Thường Gặp
Mở gói Chaos Rising có đáng không ở Việt Nam?
Ở giá bán lẻ (~₫₫132,308/gói), EV là ₫₫133,870 (~1.01× lợi nhuận) — gần như hòa vốn. Hộp thị trường (~₫₫4.9M) hiện nằm cao hơn hòa vốn một chút (0.98×). Gói đơn lẻ và Bundle thị trường Negative EV. Trung vị vẫn là lỗ trong tất cả định dạng.
Thẻ Chaos Rising đắt nhất hiện tại là gì?
Mega Greninja ex SIR (#116) khoảng USD $231.37 (₫₫6.0M). Mega Hyper Rare Mega Greninja ex (#122) ở USD $199.25 (₫₫5.2M) là thứ hai.
Chaos Rising có bao nhiêu SIR?
6 Special Illustration Rares (#116–121) và 1 Mega Hyper Rare (#122) — pool SIR nhỏ hơn nhiều so với Ascended Heroes (19 SIR + 2 Hyper Rare).
Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tháng 8 năm 2026. Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính của cộng đồng. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mở được mô phỏng, seed 42. Đây không phải là lời khuyên tài chính.
