TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Obsidian Flames Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

230 thẻ, 8 SIR, 5 Hyper Rare và Charizard ex ở mọi tầng độ hiếm. Mọi giá thẻ và mô phỏng Monte Carlo 100.000 lần mở trong VND — toàn cảnh vì sao giá hộp thị trường cao hơn hòa vốn 85%. Hướng dẫn tiếng Việt.

Obsidian Flames Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
Advertisement
EV Mỗi Gói (USD)
$5.62
₫₫146,470 VND
Hòa Vốn Gói
₫₫146,470
~$5.62 USD
Hòa Vốn Bundle
₫₫878,296
~$33.7 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫₫5.3M
~$202.18 USD · 36 gói
Tỷ lệ thắng · Pack
14.8%
₫132,396
Thua: 85.2%
Tỷ lệ thắng · Bundle
36.7%
₫794,376
Thua: 63.3%
Tỷ lệ thắng · Box
56.3%
₫4.8M
Thua: 43.7%
Tỷ lệ thắng · Pack
7.2%
₫337,506
Thua: 92.8%
Tỷ lệ thắng · Bundle
2.5%
₫2.6M
Thua: 97.5%
Tỷ lệ thắng · Box
0.9%
₫9.8M
Thua: 99.1%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull từ dữ liệu tổng hợp cộng đồng 8.000 lần mở gói.


Câu Trả Lời Ngắn

Obsidian Flames là một trong những trường hợp rõ ràng nhất trong lịch sử SV gần đây khi giá thị trường hoàn toàn tách rời khỏi giá trị thẻ. Giá trị thẻ kỳ vọng mỗi gói là ₫146,470 — nhưng gói thị trường có giá ₫337,506, bundle ₫2.6M, hộp ₫9.8M. Bạn mất khoảng 50% mỗi đồng bỏ ra khi mở ở giá thị trường.

Sản phẩmGiá bán lẻ (VND)Giá thị trường (VND)EV thẻ kỳ vọngLợi nhuận tại bán lẻKết luận
Booster Pack₫132,396₫337,506₫146,4701.11×+EV ở bán lẻ. Rất −EV ở thị trường.
Booster Bundle (6 gói)₫794,376₫2.6M₫878,2961.11×+EV ở bán lẻ. Rất −EV ở thị trường.
Booster Box (36 gói)₫4.8M₫9.8M₫5.3M1.10×+EV ở bán lẻ. Rất −EV ở thị trường.

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Hyper Rare (◇ HR) — #226–230

5 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 52 packs. Charizard ex (#228) chiếm ưu thế — 4 thẻ còn lại trung bình chỉ ₫88,351.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
228Charizard ex$34.53₫899,928
230Fire Energy$4.50₫117,280
226Geeta$3.56₫92,781
227Poppy$3.50₫91,218
229Artazon$1.99₫51,864

Trung bình pool: ₫250,718. Trung vị pool: ₫92,781.

Special Illustration Rares (★★ SIR) — #218–225

8 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 32 packs. Pool lệch mạnh về phía trên — Charizard ex SIR chiếm 75% tổng giá trị pool.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
223Charizard ex$111.01₫2.9M
225Pidgeot ex$19.77₫515,250
222Eiscue ex$7.16₫186,605
224Revavroom ex$5.97₫155,591
220Poppy$1.85₫48,215
219Ortega$1.49₫38,833
218Geeta$1.40₫36,487
221Ryme$1.07₫27,887

Trung bình pool: ₫487,624. Trung vị pool: ₫101,903.

Illustration Rares (★ IR) — #198–209

12 thẻ. ~~1 in 13 packs. Một trong những pool IR mạnh nhất kỷ nguyên SV — hai thẻ trên ₫1.0M và không có filler thực sự.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
199Ninetales$38.49₫1.0M
202Cleffa$35.00₫912,177
198Gloom$24.22₫631,227
205Scizor$17.99₫468,859
209Lechonk$13.57₫353,664
207Pidgey$13.53₫352,622
208Pidgeotto$10.81₫281,732
204Houndour$10.72₫279,387
203Larvitar$7.40₫192,860
201Bellibolt$5.99₫156,113
200Palafin$4.99₫130,050
206Varoom$3.20₫83,399

Trung bình pool: ₫403,704. Trung vị pool: ₫317,177. 8 trong 12 IR trị giá ₫260,622 hoặc hơn.

Ultra Rares (★★ UR) — #210–217

8 thẻ. ~~1 in 15 packs. Charizard ex (#215) ở ₫547,046 là tốt nhất; 7 thẻ còn lại trung bình chỉ ₫67,762.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
215Charizard ex$20.99₫547,046
211Tyranitar ex$5.46₫142,300
217Pidgeot ex$3.25₫84,702
214Absol ex$2.75₫71,671
210Eiscue ex$2.00₫52,124
212Vespiquen ex$1.96₫51,082
213Glimmora ex$1.48₫38,572
216Revavroom ex$1.30₫33,881

Trung bình pool: ₫127,705.

Double Rares (★★ ex) — #001–185

21 thẻ ex. ~~1 in 7 packs. Charizard ex (#125) dẫn đầu ở ₫137,869; phần còn lại nằm trong khoảng ₫20,589₫62,810.

Trung bình pool: ₫37,530.


Thẻ Mục Tiêu: Top 10 Theo Giá Trị

#223 · SIR
Charizard ex SIR
₫2.9M
$111 USD
#199 · IR
Ninetales IR
₫1.0M
$38 USD
#202 · IR
Cleffa IR
₫912,177
$35 USD
#228 · HR
Charizard ex HR
₫899,928
$35 USD
#198 · IR
Gloom IR
₫631,227
$24 USD
#215 · UR
Charizard ex UR
₫547,046
$21 USD
#225 · SIR
Pidgeot ex SIR
₫515,250
$20 USD
#205 · IR
Scizor IR
₫468,859
$18 USD
#209 · IR
Lechonk IR
₫353,664
$14 USD
#207 · IR
Pidgey IR
₫352,622
$14 USD

Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành phầnTỷ lệ PullTrung bình Pool (USD)Đóng góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)66.3%$1.09$0.72
Double Rare (★★ ex)14.3%$1.44$0.21
Illustration Rare (★ IR)7.7%$15.49$1.19
Ultra Rare (#210–217)6.7%$4.90$0.33
SIR (#218–225)3.1%$18.71$0.58
Hyper Rare (#226–230)1.9%$9.62$0.18
Tổng EV mỗi gói
$5.62 USD ₫146,470 VND

Monte Carlo: Điều Thực Sự Xảy Ra

Biểu đồ bên dưới hiển thị kết quả từ 100.000 lần mở mô phỏng. Giá mô phỏng tính bằng USD; giá trị VND của bạn phụ thuộc vào tỷ giá hiện tại.

Loss rate
99.1%
of 100,000 simulated openings
Win rate
0.9%
at $375 market price
P5 (bad luck)
-235
Median P/L
-185
P95 (good luck)
-67
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. The -$200 bar (39.5%) is the modal outcome — most openers lose $150–$250 at current market prices. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), August 2026.

Tóm tắt thắng / thua trên tất cả định dạng

Kịch bảnChi phí (USD)Thắng %Thua %Median P/LP5 (xui)P95 (may)Avg Return
Pack — retail (~$5.08)$5.0814.8%85.2%−$2−$2+$111.11×
Bundle — retail (~$30.48)$30.4836.7%63.3%−$5−$10+$351.11×
Box — retail (~$182.88)$182.8856.3%43.7%+$6−$43+$1251.10×
Pack — market (~$12.95)$12.957.2%92.8%−$9−$10+$30.43×
Bundle — market (~$98.78)$98.782.5%97.5%−$74−$78−$320.34×
Box — market (~$375.00)$3750.9%99.1%−$185−$235−$670.54×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫146,470
≈ $5.62 USD · thị trường: ₫337,506
Hòa vốn bundle
₫878,296
≈ $33.7 USD · thị trường: ₫2.6M
Hòa vốn hộp
₫5.3M
≈ $202.18 USD · thị trường: ₫9.8M

Giá hộp thị trường (~₫9.8M) cao hơn điểm hòa vốn (₫5.3M) 85%. Giá hộp thị trường cần giảm khoảng 46% để đạt hòa vốn ở giá trị thẻ hiện tại.


Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn thẻ cụ thể

Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Với Charizard ex SIR (~₫2.9M), chi phí kỳ vọng mở gói để lấy nó là ~256 gói (~₫86.4M ở giá thị trường). Mua single rẻ hơn nhiều.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở giá bán lẻ. Ở giá bán lẻ (~₫132,396/gói), hộp bán lẻ có win rate 56.3% và return 1.11×. Trên ₫5.3M mỗi hộp, bạn thua lỗ trung bình và 99.1% thời gian trong thực tế.

Mua Obsidian Flames trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Obsidian Flames Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá mọi SIR, IR và biến thể Charizard ex trên thị trường địa phương — dữ liệu cập nhật mỗi ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Có đáng mở Obsidian Flames ở Việt Nam không?

Ở giá bán lẻ (~₫132,396/gói), có — EV ~₫146,470 mỗi gói (1.11×) và win rate hộp bán lẻ 56.3%. Ở giá thị trường thứ cấp, không — gói ₫337,506, bundle ₫2.6M, hộp ₫9.8M đều cho return 0.34×–0.54×.

Thẻ Obsidian Flames đắt nhất là gì?

Charizard ex SIR (#223) khoảng USD $111.01 (₫2.9M). Ninetales IR (#199) ở ₫1.0M và Cleffa IR (#202) ở ₫912,177 là thứ hai và ba.

Obsidian Flames có bao nhiêu SIR?

8 Special Illustration Rares (#218–225) và 5 Hyper Rares (#226–230), tổng cộng 13 thẻ độ hiếm cao cấp. Pool SIR cực kỳ không đều — Charizard ex (#223) chiếm 75% tổng giá trị pool SIR.

Tuyên bố miễn trách: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 8 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính cộng đồng từ dữ liệu tổng hợp 8.000 lần mở gói. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng. Đây không phải lời khuyên tài chính.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Hướng Dẫn EV Obsidian Flames (SGD)
tcgtalk · 12 min
Guide
Hướng Dẫn EV Chaos Rising
tcgtalk · 12 min
Guide
Chaos Rising Pack Opening VND
tcgtalk · 12 min