Paldean Fates được phát hành vào tháng 1 năm 2024 và không còn được in nữa. Tất cả sản phẩm sealed được bán ở giá thị trường thứ cấp cao hơn nhiều so với giá bán lẻ ban đầu. Phân tích EV dưới đây phản ánh tỷ giá thị trường hiện tại tháng 5 năm 2026.
Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá trị VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Giá phản ánh tỷ giá thị trường tháng 5 năm 2026 và sẽ thay đổi theo thời gian.
Câu Trả Lời Ngắn Gọn
Paldean Fates là một trong những ví dụ điển hình nhất về phí bảo hiểm thị trường thứ cấp cực đoan trong Pokemon TCG hiện đại. EV mỗi gói ở giá thị trường hiện tại là $13.86 USD — nhưng giá thị trường gói là $21.85 USD, vượt 58% so với điểm hòa vốn. Ở giá bán lẻ gốc năm 2024, bộ này là giá trị xuất sắc. Ngày nay, mở gói là âm EV ở mọi định dạng sản phẩm.
| Sản Phẩm | Giá Lẻ 2024 (VND) | Giá Thị Trường Hiện Tại (VND) | Giá Trị Thẻ Kỳ Vọng | Hoàn Lại Giá Lẻ | Hoàn Lại Thị Trường |
|---|---|---|---|---|---|
| Gói Bài Lẻ | ₫₫144,199 | ₫₫572,863 | ₫₫363,381 | 2.52× | 0.64× |
| Bundle (6 gói) | ₫₫865,194 | ₫₫4.1M | ₫₫2.2M | 2.52× | 0.53× |
| Equiv. 36 gói | ₫₫5.2M | ₫₫20.6M | ₫₫13.1M | 2.52× | 0.64× |
Điều Gì Làm Bộ Này Độc Đáo
Paldean Fates (SV04pt5) là bộ phụ đặc biệt được phát hành vào tháng 1 năm 2024. Không giống các bộ Scarlet & Violet thông thường, nó được xây dựng hoàn toàn xung quanh Pokemon shiny — mỗi thẻ trong dải số cao đều có phiên bản shiny của Pokemon từ vùng Paldea.
- Shiny Rare được đảm bảo mỗi gói — thay thế slot reverse holo, mỗi gói chứa ít nhất một Shiny Rare (#092–211). Có 120 SHR khác nhau với Pokemon shiny.
- Không có slot reverse holo — được thay thế bởi SHR. Điều này có nghĩa là mỗi người mở gói đều nhận được thẻ Pokemon shiny mỗi lần.
- Slot hit ở trên — slot hit tiêu chuẩn có thể nâng cấp lên: Shiny Ultra Rare (☆★), IR, UR trainer, SIR, hoặc Hyper Rare.
- Pool thẻ lớn — 245 thẻ tổng cộng trải dài toàn bộ Pokédex Paldea ở dạng shiny, cộng thêm thẻ ex và nghệ thuật nhân vật độ hiếm cao.
Giá Thẻ Theo Độ Hiếm
Special Illustration Rare (★★ SIR) — #232–239
8 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 58 packs. Mew ex là thẻ chase thống trị của toàn bộ bộ bài.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 232 | Mew ex | $865.70 | ₫₫22.7M |
| 234 | Charizard ex | $310.97 | ₫₫8.2M |
| 233 | Gardevoir ex | $168.55 | ₫₫4.4M |
| 236 | Clive | $28.99 | ₫₫760,060 |
| 237 | Iono | $27.94 | ₫₫732,531 |
| 239 | Penny | $20.00 | ₫₫524,360 |
| 235 | Arven | $10.87 | ₫₫284,990 |
| 238 | Nemona | $6.38 | ₫₫167,271 |
Trung bình pool: ₫₫4.7M. Trung vị pool: ₫₫746,426. Trung bình bị lệch mạnh do Mew ex ở $865.7. Nếu bạn pull được SIR, kết quả trung vị là thẻ trị giá ~₫₫746,426.
Hyper Rare (◇★) — #240–245
6 thẻ. Thẻ ex Paradox Beast với xử lý vàng. Tỷ lệ pull ~1 in 62 packs. Giá ổn định — tất cả sáu thẻ trong khoảng ₫₫172,777–₫₫337,426.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 245 | Koraidon ex | $12.87 | ₫₫337,426 |
| 243 | Miraidon ex | $11.65 | ₫₫305,440 |
| 241 | Chi-Yu ex | $10.00 | ₫₫262,180 |
| 242 | Chien-Pao ex | $9.14 | ₫₫239,632 |
| 240 | Wo-Chien ex | $7.11 | ₫₫186,410 |
| 244 | Ting-Lu ex | $6.59 | ₫₫172,777 |
Trung bình pool: ₫₫250,644. Pool rất nhất quán — không có thẻ chase nổi bật.
Shiny Rare (☆) — #092–211 (Đảm bảo mỗi gói)
120 thẻ. Mỗi gói chứa ít nhất một SHR. Pokemon shiny phổ biến nhận được phí bảo hiểm đáng kể — Pikachu, Snorlax, Ditto, Mimikyu và Charmander là các SHR chase hàng đầu.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 131 | Pikachu | $80.66 | ₫₫2.1M |
| 202 | Snorlax | $63.28 | ₫₫1.7M |
| 160 | Mimikyu | $51.89 | ₫₫1.4M |
| 201 | Ditto | $46.83 | ₫₫1.2M |
| 109 | Charmander | $45.01 | ₫₫1.2M |
| 210 | Maushold | $33.45 | ₫₫876,992 |
| 209 | Tandemaus | $29.70 | ₫₫778,674 |
| 174 | Lucario | $29.27 | ₫₫767,401 |
| 132 | Raichu | $23.63 | ₫₫619,531 |
| 198 | Jigglypuff | $23.21 | ₫₫608,520 |
| 112 | Entei | $22.72 | ₫₫595,673 |
Trung bình pool: ₫₫218,134 trên 120 thẻ. Trung vị: ₫₫107,494. 10 SHR hàng đầu trị giá ₫₫595,673–₫₫2.1M; 110 thẻ còn lại trung bình dưới ₫₫104,872. Hầu hết các lần pull SHR sẽ là Pokemon shiny thông thường ₫₫26,218–₫₫157,308.
Shiny Ultra Rare (☆★) — #212–223
12 thẻ. Tỷ lệ pull ~1 in 13 packs. Mew ex vượt xa các thẻ khác trong pool này.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 216 | Mew ex | $37.10 | ₫₫972,687 |
| 217 | Gardevoir ex | $7.99 | ₫₫209,482 |
| 215 | Alakazam ex | $6.88 | ₫₫180,380 |
| 221 | Pidgeot ex | $3.99 | ₫₫104,610 |
| 222 | Wigglytuff ex | $3.03 | ₫₫79,441 |
| 219 | Paldean Clodsire ex | $2.95 | ₫₫77,343 |
| 220 | Noivern ex | $2.60 | ₫₫68,167 |
| 213 | Toedscruel ex | $2.47 | ₫₫64,758 |
| 223 | Squawkabilly ex | $1.84 | ₫₫48,241 |
| 214 | Espathra ex | $1.70 | ₫₫44,571 |
| 218 | Glimmora ex | $1.38 | ₫₫36,181 |
| 212 | Forretress ex | $1.31 | ₫₫34,346 |
Trung bình pool: ₫₫159,930. Trung vị: ₫₫72,886. Mew ex SUR (#216) ở ₫₫972,687 là phí bảo hiểm đáng kể — pull bất kỳ SUR nào khác cho kết quả ₫₫34,346–₫₫209,482.
Illustration Rare (★ IR) — #224–226
3 thẻ. Tỷ lệ pull ~1 in 14 packs. Pool nhỏ với giá tương đối thấp.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 226 | Pawmi | $3.25 | ₫₫85,208 |
| 224 | Wugtrio | $3.04 | ₫₫79,703 |
| 225 | Palafin | $2.59 | ₫₫67,905 |
Trung bình pool: ₫₫77,605. IR trong Paldean Fates là lần pull thất vọng so với chi phí gói thị trường hiện tại.
Ultra Rare trainers (★★) — #227–231
5 thẻ trainer full-art. Tỷ lệ pull ~1 in 15 packs. Đây là lần pull cao cấp có giá trị thấp nhất trong bộ.
| # | Thẻ | Giá (USD) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|
| 229 | Nemona | $1.82 | ₫₫47,717 |
| 230 | Paldean Student | $1.74 | ₫₫45,619 |
| 228 | Judge | $1.73 | ₫₫45,357 |
| 231 | Paldean Student | $1.60 | ₫₫41,949 |
| 227 | Clive | $1.29 | ₫₫33,821 |
Trung bình pool: ₫₫42,998. Pull UR trainer là kết quả thất vọng trong Paldean Fates.
Double Rare (★★ ex) — bộ chính
10 thẻ ex. Dự kiến khoảng một lần mỗi 3 gói (~34%). Trung bình pool: $1.44 USD (~₫₫37,754). Charizard ex (#054) ở ₫₫131,352 là DR tốt nhất. Hầu hết trị giá dưới ₫₫34,083 — dưới chi phí gói gần như mọi lúc.
Thẻ Giá Trị Cao: Top 10
Mew ex “Bubble Mew” thống trị bối cảnh giá trị Paldean Fates ở mọi cấp độ — có SIR (#232) ở ₫₫22.7M, Shiny Ultra Rare (#216) ở ₫₫972,687, và phiên bản Double Rare cơ bản cũng nhận được phí bảo hiểm. Bảy trong số 10 thẻ có giá trị cao nhất là Shiny Rares từ slot SHR được đảm bảo — nghĩa là cơ chế pull đảm bảo tạo ra thẻ thứ 4 đến thứ 10 có giá trị nhất trong bộ.
Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói
| Thành Phần | Tỷ Lệ Pull | Trung Bình Pool (USD) | Đóng Góp EV | % Tổng EV |
|---|---|---|---|---|
| Bulk (commons + uncommons) | 100% | $0.80 | $0.80 | 5.8% |
| Shiny Rare slot (guaranteed — replaces reverse holo) | 100% | $8.32 | $8.32 | 60.0% |
| Standard Rare (★) | 41.0% | $0.51 | $0.21 | 1.5% |
| Double Rare (★★ ex) | 34.2% | $1.44 | $0.49 | 3.5% |
| Illustration Rare (IR) | 7.14% | $2.96 | $0.21 | 1.5% |
| Ultra Rare trainers | 6.67% | $1.64 | $0.11 | 0.8% |
| Shiny Ultra Rare (SUR) | 7.69% | $6.10 | $0.47 | 3.4% |
| Hyper Rare (◇★) | 1.61% | $9.56 | $0.15 | 1.1% |
| Special Illustration Rare (SIR) | 1.72% | $179.93 | $3.10 | 22.4% |
- Slot Shiny Rare đóng góp 60% tổng EV gói. Điều này là độc đáo — không có bộ Pokemon nào khác có slot cao cấp được đảm bảo với tỷ lệ giá trị kỳ vọng cao như vậy.
- SIR đóng góp $3.10 (22% EV), gần như hoàn toàn được thúc đẩy bởi Mew ex ở $865.7. Nếu không có Mew ex, EV SIR mỗi gói sẽ giảm xuống còn khoảng $0.60.
- Các tầng SUR, HR, IR và UR cộng lại chỉ đóng góp $0.94 mỗi gói — pull giá trị thấp so với chi phí gói ở giá thị trường.
Monte Carlo: Thực Tế Ra Sao
Biểu đồ dưới đây hiển thị kết quả từ 100.000 lần mô phỏng mở gói. Chi phí mô phỏng tính bằng USD; giá trị VND của bạn phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái hiện tại.
Each bar = $50 profit/loss range. ··· = empty gap. No official 36-pack box exists — cost is 36 × single-pack market price. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), May 2026.
Tổng kết thắng / thua theo tất cả định dạng
| Kịch Bản | Chi Phí (USD) | Thắng % | Thua % | P/L Trung Vị | P5 (xui xẻo) | P95 (may mắn) | Hoàn Lại TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pack — retail 2024 (~$5.50) | $5.5 | 63% | 37% | +$1 | −$2 | +$39 | 2.51× |
| Bundle — retail 2024 (~$33.00) | $33 | 95.2% | 4.8% | +$25 | +$0 | +$126 | 2.52× |
| Box equiv. — retail 2024 (~$198.00) | $198 | 100% | 0% | +$216 | +$92 | +$1037 | 2.53× |
| Pack — market (~$21.85) | $21.85 | 11.2% | 88.8% | −$15 | −$18 | +$22 | 0.64× |
| Bundle — market (~$155.50) | $155.5 | 5.2% | 94.8% | −$98 | −$122 | +$4 | 0.53× |
| Box equiv. — market (~$786.60) | $786.6 | 9.1% | 90.9% | −$372 | −$497 | +$448 | 0.64× |
Giá Hòa Vốn
Khoảng cách thị trường: Giá thị trường gói hiện tại (₫₫572,863) cao hơn 58% so với điểm hòa vốn (₫₫363,381). Đây là một trong những khoảng cách thị trường-EV lớn nhất của bất kỳ bộ Pokemon nào hiện tại — hậu quả trực tiếp của tình trạng ngừng in và nhu cầu của người sưu tập đối với cơ chế shiny độc đáo.
Bạn Nên Làm Gì
Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể
Mua thẻ đơn. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Chi phí kỳ vọng để pull một SIR cụ thể qua mở gói là rất lớn — khoảng 58 gói × ₫₫572,863 = ₫₫33.2M mỗi lần thử. Đối với Mew ex SIR cụ thể, mua thẻ đơn ở ₫₫22.7M rẻ hơn nhiều so với mở gói để tìm nó.
Nếu bạn muốn mở gói
Ở giá thị trường hiện tại, mở gói là giá trị tệ ở mọi định dạng. Bundle có tỷ lệ thua 94.8% — bạn gần như chắc chắn sẽ thua lỗ. Cách duy nhất để có lãi khi mở ở giá thị trường là pull được Charizard ex SIR hoặc Mew ex SIR. Nếu bạn mở để trải nghiệm pull Pokemon shiny (được đảm bảo mỗi gói), đó là lý do hợp lý — nhưng hãy hiểu rằng bạn đang trả ₫₫572,863 cho giải trí, không phải đầu tư.
Nếu bạn mua sealed để đầu tư
Paldean Fates đã tăng đáng kể kể từ khi phát hành bán lẻ vào tháng 1 năm 2024. Tăng thêm là có thể nhưng bộ này đã vượt qua đỉnh hype. Hồ sơ rủi ro ở giá hiện tại không thuận lợi cho người mua mới.
Mua Paldean Fates trên TCGPlayer
Câu Hỏi Thường Gặp
Mở gói Paldean Fates ở Việt Nam có đáng không?
Không đáng ở giá thị trường hiện tại. EV/gói là ₫₫363,381 so với giá thị trường gói ₫₫572,863 (hoàn lại 0.64×). Bundle có tỷ lệ thua 94.8%. Ở giá bán lẻ gốc 2024 (~₫₫144,199/gói), mở gói là giá trị xuất sắc 2.5×.
Thẻ Paldean Fates đắt nhất hiện tại là gì?
Mew ex SIR (#232), được gọi là “Bubble Mew”, ở khoảng USD $865.70 (₫₫22.7M). Charizard ex SIR (#234) ở USD $310.97 (₫₫8.2M) và Gardevoir ex SIR (#233) ở USD $168.55 (₫₫4.4M) là các SIR cao cấp khác. Trong số Shiny Rares, Pikachu SHR (#131) ở ₫₫2.1M là thẻ chase hàng đầu.
Mỗi gói Paldean Fates có Pokemon shiny không?
Có — mỗi gói chứa ít nhất một Shiny Rare (☆) từ pool 120-thẻ SHR (#092–211). Điều này thay thế slot reverse holo có trong các bộ SV tiêu chuẩn. SHR có thể nâng cấp lên Shiny Ultra Rare (☆★) ở tỷ lệ ~7.7%, hoặc cao hơn lên SIR/HR qua cơ chế slot hit cao cấp.
Paldean Fates có bao nhiêu SIR?
8 Special Illustration Rares (#232–239): Mew ex, Gardevoir ex, Charizard ex, Arven, Clive, Iono, Nemona và Penny. Ngoài ra còn có 6 Hyper Rares (#240–245) là thẻ ex Paradox Beast với xử lý vàng. Tỷ lệ pull SIR khoảng 1 trong 58 gói.
Tuyên bố miễn trách: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tính đến tháng 5 năm 2026. Giá trị VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính cộng đồng từ ~1.500 lần mở gói Paldean Fates. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng, seed 42. Paldean Fates không còn bán ở cửa hàng — tất cả giá là giá thị trường thứ cấp. Đây không phải lời khuyên tài chính.
