Cách Chúng Tôi Đo Lường Thị Trường
Danh sách giá thô chứa nhiều nhiễu. Một thẻ $500 với 2 giao dịch mỗi tháng không nên ảnh hưởng đến chỉ số theo cách tương tự như thẻ $10 với 500 giao dịch. Để loại bỏ nhiễu đó, mỗi trung bình trong hướng dẫn này được tính trọng số theo khối lượng bán — số lượng giao dịch gần đây mà PriceCharting ghi lại cho mỗi thẻ.
- Tải CSV PriceCharting hôm nay và file từ 7 ngày trước
- Ghép theo Card ID — chỉ bao gồm thẻ có mặt trong cả hai ngày
- Với mỗi tình trạng, tính
Σ(giá × khối lượng) / Σ(khối lượng) - So sánh hôm nay với baseline, đánh dấu hướng và mức độ
Nguồn dữ liệu: Snapshot hàng ngày PriceCharting trên bốn TCG — Pokemon (~85K thẻ), Magic (~127K), Yu-Gi-Oh! (~76K), One Piece (~11K). Quy đổi VND: 25.500 USD/VND (Tháng 5 năm 2026).
Tổng Quan Tuần Này — May 30 – Jun 6, 2026
Xu Hướng Giá Thô — 2 Tuần Gần Nhất
Trung bình giá thô có trọng số khối lượng trên bốn TCG, lấy mẫu tại mỗi snapshot hàng tuần.
| Ngày | 🔴 Pokemon (USD) | 🟡 Yu-Gi-Oh! (USD) | 🟣 Magic (USD) | 🔵 One Piece (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Apr 23 | $44.52 | $10.55 | $13.96 | $90.58 |
| Apr 30 | ▲$45.46 | ▼$10.49 | ▲$14.03 | ▲$91.35 |
| May 3 | ▲$45.70 | ▲$10.55 | ▼$13.49 | ▲$92.08 |
| May 10 | ▲$46.37 | ▼$10.49 | ▼$13.44 | ▲$92.71 |
| May 16 | ▲$48.71 | ▲$10.86 | ▲$13.49 | ▲$92.99 |
| May 23 | ▼$48.50 | ▼$10.76 | ▲$13.71 | ▲$93.99 |
| May 30 | ▲$50.21 | ▼$10.65 | ▲$13.86 | ▲$95.34 |
| Jun 6 ✦ | ▼$49.81 | ▲$10.69 | ▲$14.03 | ▲$98.31 |
✦ Tuần hiện tại. † Hàng One Piece May 10 sử dụng dữ liệu May 9.
🔴 Pokemon
Kỳ: 7 days (May 30 → Jun 6) · Thẻ khớp: 87,777
Bốn trong năm điều kiện tăng — graded dẫn đầu ở +2,2%, thô tăng 1,8%. PSA 10 là ngoại lệ duy nhất, gần như đi ngang ở −0,1%.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $49.81 | ₫1,270,155 | $48.95 | ▲ 1.76% | 75,572 |
| Graded | $121.59 | ₫3,100,545 | $118.95 | ▲ 2.22% | 57,686 |
| PSA 10 | $253.05 | ₫6,452,775 | $253.18 | ▼ 0.05% | 58,868 |
| CGC 10 | $335.98 | ₫8,567,490 | $331.52 | ▲ 1.35% | 58,274 |
| BGS 10 | $830.78 | ₫21,184,890 | $817.96 | ▲ 1.57% | 58,277 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $338.2M → $336.4M (-0.5%)
🟡 Yu-Gi-Oh!
Kỳ: 7 days (May 30 → Jun 6) · Thẻ khớp: 76,894
Giá thô tăng 0,4% trong khi tất cả bốn điều kiện graded đều giảm — PSA 10 giảm nhiều nhất ở 0,3%. Giá trị thị trường tăng 1,3% nhờ khối lượng, không phải giá.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $10.69 | ₫272,595 | $10.66 | ▲ 0.28% | 67,355 |
| Graded | $44.31 | ₫1,129,905 | $44.46 | ▼ 0.34% | 42,642 |
| PSA 10 | $102.73 | ₫2,619,615 | $103.04 | ▼ 0.30% | 44,197 |
| CGC 10 | $88.29 | ₫2,251,395 | $88.38 | ▼ 0.10% | 44,159 |
| BGS 10 | $195.38 | ₫4,982,190 | $195.48 | ▼ 0.05% | 44,159 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $17.1M → $17.4M (+1.3%)
🟣 Magic: The Gathering
Kỳ: 7 days (May 30 → Jun 6) · Thẻ khớp: 126,742
Tất cả năm điều kiện nhích tăng nhưng không điều kiện nào vượt 0,75%. Thô dẫn đầu ở +0,7%; biến động nhỏ ở mọi mức giữ tín hiệu ổn định.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $14.03 | ₫357,765 | $13.93 | ▲ 0.72% | 123,150 |
| Graded | $107.54 | ₫2,742,270 | $107.32 | ▲ 0.20% | 9,273 |
| PSA 10 | $148.65 | ₫3,790,575 | $148.21 | ▲ 0.30% | 7,406 |
| CGC 10 | $132.56 | ₫3,380,280 | $132.36 | ▲ 0.15% | 5,292 |
| BGS 10 | $305.58 | ₫7,792,290 | $304.84 | ▲ 0.24% | 5,335 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $52.3M → $52.6M (+0.5%)
🔵 One Piece
Kỳ: 7 days (May 30 → Jun 6) · Thẻ khớp: 11,178
Bốn trong năm điều kiện tăng mạnh — BGS 10 dẫn đầu ở +2,7%, thô tăng 2,6%, giá trị thị trường tăng 4,2%. PSA 10 là điều kiện duy nhất giảm ở −1,5%.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $98.31 | ₫2,506,905 | $95.85 | ▲ 2.57% | 9,245 |
| Graded | $157.65 | ₫4,020,075 | $155.28 | ▲ 1.53% | 2,101 |
| PSA 10 | $207.10 | ₫5,281,050 | $210.15 | ▼ 1.45% | 4,230 |
| CGC 10 | $196.67 | ₫5,015,085 | $192.26 | ▲ 2.29% | 4,106 |
| BGS 10 | $452.01 | ₫11,526,255 | $440.33 | ▲ 2.65% | 4,187 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $71.6M → $74.6M (+4.2%)
So Sánh Liên Thị Trường
Pokemon và One Piece là hai điểm sáng của tuần — Pokemon tăng ở bốn trong năm điều kiện trong khi giá trị thị trường của One Piece tăng hơn 4%. Yu-Gi-Oh! vẫn hỗn hợp: thô tăng nhẹ trong khi tất cả bốn điều kiện graded đều lùi. Magic tiếp tục phục hồi thận trọng với tăng ở cả năm điều kiện, dù không điều kiện nào vượt 1%.
| TCG | TB Thô (USD) | TB Thô (VND) | Giá Trị TT Tuần Này | Giá Trị TT Tuần Trước | Thay Đổi | Tín Hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | $49.81 | ₫1,270,155 | $336.4M | $338.2M | ▼ 0.5% | Tăng |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | $10.69 | ₫272,595 | $17.4M | $17.1M | ▲ 1.3% | Hỗn Hợp |
| 🟣 Magic: The Gathering | $14.03 | ₫357,765 | $52.6M | $52.3M | ▲ 0.5% | Ổn Định |
| 🔵 One Piece | $98.31 | ₫2,506,905 | $74.6M | $71.6M | ▲ 4.2% | Tăng |
Giá Tham Chiếu tại Việt Nam
Sử dụng các trung bình có trọng số này làm tham chiếu khi duyệt Shopee, Facebook Marketplace hoặc các nhóm Telegram TCG tại Việt Nam. Listing thấp hơn nhiều so với mức tham chiếu đáng xem xét kỹ hơn; listing cao hơn nhiều có thể được định giá theo hype hơn là dữ liệu thị trường.
| TCG | Thô (VND) | PSA 10 (VND) | BGS 10 (VND) | CGC 10 (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | ₫1,270,155 | ₫6,452,775 | ₫21,184,890 | ₫8,567,490 |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | ₫272,595 | ₫2,619,615 | ₫4,982,190 | ₫2,251,395 |
| 🟣 Magic: The Gathering | ₫357,765 | ₫3,790,575 | ₫7,792,290 | ₫3,380,280 |
| 🔵 One Piece | ₫2,506,905 | ₫5,281,050 | ₫11,526,255 | ₫5,015,085 |
VND quy đổi tại 25.500 USD/VND. Đây là trung bình có trọng số trên tất cả thẻ trong mỗi TCG — giá của bộ hoặc thẻ riêng lẻ sẽ khác nhau. Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Trung bình giá có trọng số được tính như thế nào?
Giá của mỗi thẻ được tính trọng số theo sales-volume (số lượng giao dịch từ PriceCharting). Thẻ có 500 giao dịch ảnh hưởng đến trung bình nhiều hơn 50× so với thẻ có 10 giao dịch. Thẻ có khối lượng bằng không bị loại trừ hoàn toàn.
Hướng dẫn này được cập nhật bao lâu một lần?
Mỗi thứ Hai, so sánh snapshot mới nhất với file từ 7 ngày trước.
Tại sao giá thô của One Piece cao hơn nhiều?
One Piece có kho thẻ nhỏ hơn (~11K thẻ) tập trung vào các bộ giá trị cao gần đây. Các thẻ được giao dịch nhiều nhất là chase rare từ OP07–OP15.
Xem giá thẻ theo thời gian thực ở đâu?
Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Dữ liệu từ PriceCharting. Giá USD; VND tại 25.500. Cập nhật Jun 6, 2026. Biến động giá trong quá khứ không đảm bảo hiệu suất trong tương lai.
