Cách Chúng Tôi Đo Lường Thị Trường
Danh sách giá thô chứa nhiều nhiễu. Một thẻ $500 với 2 giao dịch mỗi tháng không nên ảnh hưởng đến chỉ số theo cách tương tự như thẻ $10 với 500 giao dịch. Để loại bỏ nhiễu đó, mỗi trung bình trong hướng dẫn này được tính trọng số theo khối lượng bán — số lượng giao dịch gần đây mà PriceCharting ghi lại cho mỗi thẻ.
- Tải CSV PriceCharting hôm nay và file từ 7 ngày trước
- Ghép theo Card ID — chỉ bao gồm thẻ có mặt trong cả hai ngày
- Với mỗi tình trạng, tính
Σ(giá × khối lượng) / Σ(khối lượng) - So sánh hôm nay với baseline, đánh dấu hướng và mức độ
Nguồn dữ liệu: Snapshot hàng ngày PriceCharting trên bốn TCG — Pokemon (~85K thẻ), Magic (~127K), Yu-Gi-Oh! (~76K), One Piece (~11K). Quy đổi VND: 25.500 USD/VND (Tháng 5 năm 2026).
Tổng Quan Tuần Này — May 9 – May 16, 2026
Xu Hướng Giá Thô — 2 Tuần Gần Nhất
Trung bình giá thô có trọng số khối lượng trên bốn TCG, lấy mẫu tại mỗi snapshot hàng tuần.
| Ngày | 🔴 Pokemon (USD) | 🟡 Yu-Gi-Oh! (USD) | 🟣 Magic (USD) | 🔵 One Piece (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Apr 23 | $44.52 | $10.55 | $13.96 | $90.58 |
| Apr 30 | ▲$45.46 | ▼$10.49 | ▲$14.03 | ▲$91.35 |
| May 3 | ▲$45.70 | ▲$10.55 | ▼$13.49 | ▲$92.08 |
| May 10 | ▲$46.37 | ▼$10.49 | ▼$13.44 | ▲$92.71 |
| May 16 ✦ | ▲$48.71 | ▲$10.86 | ▲$13.49 | ▲$92.99 |
✦ Tuần hiện tại. † Hàng One Piece May 10 sử dụng dữ liệu May 9.
🔴 Pokemon
Kỳ: 7 days (May 9 → May 16) · Thẻ khớp: 84,800
Tất cả điều kiện tăng tuần thứ ba liên tiếp. Slab grade cao dẫn đầu lần nữa, với BGS 10 và CGC 10 mỗi loại tăng hơn 3%.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $48.71 | ₫1,242,105 | $47.74 | ▲ 2.03% | 74,279 |
| Graded | $114.79 | ₫2,927,145 | $112.22 | ▲ 2.29% | 56,735 |
| PSA 10 | $240.84 | ₫6,141,420 | $234.13 | ▲ 2.87% | 57,899 |
| CGC 10 | $326.29 | ₫8,320,395 | $316.25 | ▲ 3.17% | 57,307 |
| BGS 10 | $796.45 | ₫20,309,475 | $772.51 | ▲ 3.10% | 57,309 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $292.1M → $305.7M (+4.7%)
🟡 Yu-Gi-Oh!
Kỳ: 7 days (May 9 → May 16) · Thẻ khớp: 75,591
Giá thô và thẻ graded cả hai đều giảm; chỉ có BGS 10 và CGC 10 duy trì được mức tăng nhỏ. Thị trường đang yếu đi.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $10.86 | ₫276,930 | $11.07 | ▼ 1.90% | 66,674 |
| Graded | $44.26 | ₫1,128,630 | $44.72 | ▼ 1.03% | 41,708 |
| PSA 10 | $101.76 | ₫2,594,880 | $102.36 | ▼ 0.59% | 43,236 |
| CGC 10 | $88.34 | ₫2,252,670 | $87.92 | ▲ 0.48% | 43,196 |
| BGS 10 | $195.02 | ₫4,973,010 | $194.09 | ▲ 0.48% | 43,196 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $17.5M → $17.9M (+2.0%)
🟣 Magic: The Gathering
Kỳ: 7 days (May 9 → May 16) · Thẻ khớp: 126,584
Gần như không có biến động ở tất cả điều kiện. Thô tăng nhẹ; graded cao hơn một chút. Thị trường đang đứng yên.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $13.49 | ₫343,995 | $13.48 | ▲ 0.07% | 122,834 |
| Graded | $106.96 | ₫2,727,480 | $106.73 | ▲ 0.22% | 9,067 |
| PSA 10 | $146.85 | ₫3,744,675 | $146.43 | ▲ 0.29% | 7,239 |
| CGC 10 | $130.26 | ₫3,321,630 | $129.87 | ▲ 0.30% | 5,170 |
| BGS 10 | $302.01 | ₫7,701,255 | $301.74 | ▲ 0.09% | 5,213 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $51.6M → $51.5M (-0.4%)
🔵 One Piece
Kỳ: 7 days (May 9 → May 16) · Thẻ khớp: 11,128
Thô và hầu hết các điều kiện graded tăng mạnh. PSA 10 là ngoại lệ duy nhất với mức giảm nhẹ; đà tăng rộng rãi ở các mặt khác.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $92.99 | ₫2,371,245 | $91.27 | ▲ 1.88% | 9,144 |
| Graded | $164.10 | ₫4,184,550 | $160.49 | ▲ 2.25% | 1,891 |
| PSA 10 | $210.84 | ₫5,376,420 | $212.12 | ▼ 0.60% | 4,040 |
| CGC 10 | $188.44 | ₫4,805,220 | $183.34 | ▲ 2.78% | 3,918 |
| BGS 10 | $425.64 | ₫10,853,820 | $416.67 | ▲ 2.15% | 3,992 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $67.0M → $69.6M (+4.0%)
So Sánh Liên Thị Trường
Pokemon tăng vọt tuần thứ ba liên tiếp, ghi nhận mức tăng thô hàng tuần mạnh nhất (+2.0%) kể từ tháng Tư — slab grade cao còn nóng hơn, với BGS 10 và CGC 10 đều tăng hơn 3%. One Piece tham gia đà tăng với sức mạnh rộng khắp các điều kiện, đợt bán slab graded trước đó có vẻ đã ổn định. Yu-Gi-Oh! đang yếu đi, với thô và graded đều giảm. Magic vẫn flat, hầu như không biến động theo hướng nào.
| TCG | TB Thô (USD) | TB Thô (VND) | Giá Trị TT Tuần Này | Giá Trị TT Tuần Trước | Thay Đổi | Tín Hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | $48.71 | ₫1,242,105 | $305.7M | $292.1M | ▲ 4.7% | Tăng |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | $10.86 | ₫276,930 | $17.9M | $17.5M | ▲ 2.0% | Yếu |
| 🟣 Magic: The Gathering | $13.49 | ₫343,995 | $51.5M | $51.6M | ▼ 0.4% | Ổn Định |
| 🔵 One Piece | $92.99 | ₫2,371,245 | $69.6M | $67.0M | ▲ 4.0% | Tăng |
Giá Tham Chiếu tại Việt Nam
Sử dụng các trung bình có trọng số này làm tham chiếu khi duyệt Shopee, Facebook Marketplace hoặc các nhóm Telegram TCG tại Việt Nam. Listing thấp hơn nhiều so với mức tham chiếu đáng xem xét kỹ hơn; listing cao hơn nhiều có thể được định giá theo hype hơn là dữ liệu thị trường.
| TCG | Thô (VND) | PSA 10 (VND) | BGS 10 (VND) | CGC 10 (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | ₫1,242,105 | ₫6,141,420 | ₫20,309,475 | ₫8,320,395 |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | ₫276,930 | ₫2,594,880 | ₫4,973,010 | ₫2,252,670 |
| 🟣 Magic: The Gathering | ₫343,995 | ₫3,744,675 | ₫7,701,255 | ₫3,321,630 |
| 🔵 One Piece | ₫2,371,245 | ₫5,376,420 | ₫10,853,820 | ₫4,805,220 |
VND quy đổi tại 25.500 USD/VND. Đây là trung bình có trọng số trên tất cả thẻ trong mỗi TCG — giá của bộ hoặc thẻ riêng lẻ sẽ khác nhau. Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Trung bình giá có trọng số được tính như thế nào?
Giá của mỗi thẻ được tính trọng số theo sales-volume (số lượng giao dịch từ PriceCharting). Thẻ có 500 giao dịch ảnh hưởng đến trung bình nhiều hơn 50× so với thẻ có 10 giao dịch. Thẻ có khối lượng bằng không bị loại trừ hoàn toàn.
Hướng dẫn này được cập nhật bao lâu một lần?
Mỗi thứ Hai, so sánh snapshot mới nhất với file từ 7 ngày trước.
Tại sao giá thô của One Piece cao hơn nhiều?
One Piece có kho thẻ nhỏ hơn (~11K thẻ) tập trung vào các bộ giá trị cao gần đây. Các thẻ được giao dịch nhiều nhất là chase rare từ OP07–OP15.
Xem giá thẻ theo thời gian thực ở đâu?
Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Dữ liệu từ PriceCharting. Giá USD; VND tại 25.500. Cập nhật May 16, 2026. Biến động giá trong quá khứ không đảm bảo hiệu suất trong tương lai.
