Cách Chúng Tôi Đo Lường Thị Trường
Danh sách giá thô chứa nhiều nhiễu. Một thẻ $500 với 2 giao dịch mỗi tháng không nên ảnh hưởng đến chỉ số theo cách tương tự như thẻ $10 với 500 giao dịch. Để loại bỏ nhiễu đó, mỗi trung bình trong hướng dẫn này được tính trọng số theo khối lượng bán — số lượng giao dịch gần đây mà PriceCharting ghi lại cho mỗi thẻ.
- Tải CSV PriceCharting hôm nay và file từ 7 ngày trước
- Ghép theo Card ID — chỉ bao gồm thẻ có mặt trong cả hai ngày
- Với mỗi tình trạng, tính
Σ(giá × khối lượng) / Σ(khối lượng) - So sánh hôm nay với baseline, đánh dấu hướng và mức độ
Nguồn dữ liệu: Snapshot hàng ngày PriceCharting trên bốn TCG — Pokemon (~85K thẻ), Magic (~127K), Yu-Gi-Oh! (~76K), One Piece (~11K). Quy đổi VND: 25.500 USD/VND (Tháng 5 năm 2026).
Tổng Quan Tuần Này — Aug 1 – Aug 8, 2026
Xu Hướng Giá Thô — 2 Tuần Gần Nhất
Trung bình giá thô có trọng số khối lượng trên bốn TCG, lấy mẫu tại mỗi snapshot hàng tuần.
| Ngày | 🔴 Pokemon (USD) | 🟡 Yu-Gi-Oh! (USD) | 🟣 Magic (USD) | 🔵 One Piece (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Apr 23 | $44.52 | $10.55 | $13.96 | $90.58 |
| Apr 30 | ▲$45.46 | ▼$10.49 | ▲$14.03 | ▲$91.35 |
| May 3 | ▲$45.70 | ▲$10.55 | ▼$13.49 | ▲$92.08 |
| May 10 | ▲$46.37 | ▼$10.49 | ▼$13.44 | ▲$92.71 |
| May 16 | ▲$48.71 | ▲$10.86 | ▲$13.49 | ▲$92.99 |
| May 23 | ▼$48.50 | ▼$10.76 | ▲$13.71 | ▲$93.99 |
| May 30 | ▲$50.21 | ▼$10.65 | ▲$13.86 | ▲$95.34 |
| Jun 6 | ▼$49.81 | ▲$10.69 | ▲$14.03 | ▲$98.31 |
| Jun 27 | ▲$51.97 | ▲$11.30 | ▲$14.48 | ▲$107.51 |
| Jul 7 | ▲$52.10 | ▼$11.26 | ▲$14.92 | ▲$116.82 |
| Jul 20 | ▼$50.83 | ▲$11.60 | ▼$14.48 | ▼$111.30 |
| Jul 26 | ▲$51.07 | ▼$11.57 | ▲$14.56 | ▼$110.72 |
| Aug 2 | ▼$50.92 | ▼$11.29 | ▲$14.73 | ▲$110.97 |
| Aug 8 ✦ | ▼$50.28 | ▼$11.20 | ▼$14.72 | ▲$112.41 |
✦ Tuần hiện tại. † Hàng One Piece May 10 sử dụng dữ liệu May 9.
🔴 Pokemon
Kỳ: 7 days (Aug 1 → Aug 8) · Thẻ khớp: 91,513
Một đợt tăng graded lan rộng — mọi hạng đều chốt tuần trong sắc xanh, nhưng đà tăng tập trung ở các thẻ slab: PSA 10 vọt +10,6%, CGC 10 +8,4% và BGS 10 +7,8%, trong khi graded thường thêm +2,0% và thô loose nhích +0,2%. Giá trị thị trường có trọng số trượt 0,7% do khối lượng loose nhẹ hơn dù slab tăng vọt.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $50.28 | ₫1,282,140 | $50.20 | ▲ 0.16% | 78,330 |
| Graded | $133.20 | ₫3,396,600 | $130.61 | ▲ 1.98% | 59,998 |
| PSA 10 | $267.13 | ₫6,811,815 | $241.62 | ▲ 10.56% | 61,256 |
| CGC 10 | $442.78 | ₫11,290,890 | $408.57 | ▲ 8.37% | 60,658 |
| BGS 10 | $1068.68 | ₫27,251,340 | $991.56 | ▲ 7.78% | 60,663 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $347.2M → $344.9M (-0.7%)
🟡 Yu-Gi-Oh!
Kỳ: 7 days (Aug 1 → Aug 8) · Thẻ khớp: 77,426
Một tuần yếu và có trật tự — mọi hạng đều hạ nhiệt, dẫn đầu bởi graded thường (−0,7%) và thô loose (−0,6%), với cả ba hạng slab đều giảm dưới 0,3%. Giá trị thị trường có trọng số giảm 0,5% do khối lượng mỏng hơn.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $11.20 | ₫285,600 | $11.27 | ▼ 0.62% | 68,447 |
| Graded | $46.79 | ₫1,193,145 | $47.10 | ▼ 0.66% | 44,856 |
| PSA 10 | $84.47 | ₫2,153,985 | $84.54 | ▼ 0.08% | 46,146 |
| CGC 10 | $92.99 | ₫2,371,245 | $93.22 | ▼ 0.25% | 46,104 |
| BGS 10 | $205.31 | ₫5,235,405 | $205.67 | ▼ 0.18% | 46,104 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $18.1M → $18.0M (-0.4%)
🟣 Magic: The Gathering
Kỳ: 7 days (Aug 1 → Aug 8) · Thẻ khớp: 130,116
Thô loose về cơ bản đi ngang (−0,2%) trong khi các hạng graded nhích tăng khiêm tốn — CGC 10 (+0,9%) và PSA 10 (+0,3%) dẫn đầu, không hạng nào vượt quá 1%. Thị trường tiếp tục giậm chân tại chỗ, dù giá trị thị trường có trọng số giảm 1,1% do khối lượng loose yếu hơn.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $14.72 | ₫375,360 | $14.74 | ▼ 0.14% | 126,163 |
| Graded | $113.50 | ₫2,894,250 | $112.82 | ▲ 0.60% | 9,696 |
| PSA 10 | $129.04 | ₫3,290,520 | $128.61 | ▲ 0.33% | 7,854 |
| CGC 10 | $137.50 | ₫3,506,250 | $136.29 | ▲ 0.89% | 5,641 |
| BGS 10 | $314.43 | ₫8,017,965 | $313.63 | ▲ 0.26% | 5,686 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $58.6M → $57.9M (-1.1%)
🔵 One Piece
Kỳ: 7 days (Aug 1 → Aug 8) · Thẻ khớp: 11,847
Một đợt điều chỉnh đồng đều — mọi hạng đều chốt thấp hơn, với các thẻ slab dẫn đầu đà giảm: CGC 10 (−2,4%), PSA 10 (−1,5%) và BGS 10 (−1,3%), trong khi thô loose hạ nhiệt 0,9%. Giá trị thị trường có trọng số vẫn tăng 1,9%, đà tăng đến từ khối lượng thô mạnh hơn chứ không phải giá.
| Tình Trạng | Tuần Này (USD) | Tuần Này (VND) | Tuần Trước (USD) | Thay Đổi | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| Loose (Raw) | $112.41 | ₫2,866,455 | $113.39 | ▼ 0.86% | 9,863 |
| Graded | $172.12 | ₫4,389,060 | $173.15 | ▼ 0.59% | 2,600 |
| PSA 10 | $199.14 | ₫5,078,070 | $202.26 | ▼ 1.54% | 4,746 |
| CGC 10 | $222.53 | ₫5,674,515 | $227.96 | ▼ 2.38% | 4,614 |
| BGS 10 | $511.44 | ₫13,041,720 | $517.96 | ▼ 1.26% | 4,691 |
Giá trị thị trường có trọng số (thô × khối lượng): $92.4M → $94.1M (+1.9%)
So Sánh Liên Thị Trường
Pokemon nổi bật nhất tuần này với một đợt tăng graded mạnh mẽ — PSA 10 vọt +10,6%, CGC 10 +8,4% và BGS 10 +7,8%, là đà tăng slab mạnh nhất ở mọi nơi, dù chỉ số thô gần như không nhúc nhích (+0,2%). One Piece đi theo hướng hoàn toàn ngược lại, với mọi hạng graded đều bị bán tháo (CGC 10 −2,4%, PSA 10 −1,5%, BGS 10 −1,3%) cùng với thô yếu hơn — một mô hình chốt lời kinh điển trên các thẻ slab. Yu-Gi-Oh! trôi dạt giảm đồng đều khi mọi hạng đều hạ nhiệt, còn Magic giữ chỉ số thô về cơ bản đi ngang trong khi nhích graded lên dưới 1%. Câu chuyện của tuần này là sự tập trung: graded Pokemon là điểm sáng động lực thực sự duy nhất trong khi mọi thứ khác đang củng cố.
| TCG | TB Thô (USD) | TB Thô (VND) | Giá Trị TT Tuần Này | Giá Trị TT Tuần Trước | Thay Đổi | Tín Hiệu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | $50.28 | ₫1,282,140 | $344.9M | $347.2M | ▼ 0.7% | Tăng |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | $11.20 | ₫285,600 | $18.0M | $18.1M | ▼ 0.4% | Yếu |
| 🟣 Magic: The Gathering | $14.72 | ₫375,360 | $57.9M | $58.6M | ▼ 1.1% | Ổn Định |
| 🔵 One Piece | $112.41 | ₫2,866,455 | $94.1M | $92.4M | ▲ 1.9% | Yếu |
Giá Tham Chiếu tại Việt Nam
Sử dụng các trung bình có trọng số này làm tham chiếu khi duyệt Shopee, Facebook Marketplace hoặc các nhóm Telegram TCG tại Việt Nam. Listing thấp hơn nhiều so với mức tham chiếu đáng xem xét kỹ hơn; listing cao hơn nhiều có thể được định giá theo hype hơn là dữ liệu thị trường.
| TCG | Thô (VND) | PSA 10 (VND) | BGS 10 (VND) | CGC 10 (VND) |
|---|---|---|---|---|
| 🔴 Pokemon | ₫1,282,140 | ₫6,811,815 | ₫27,251,340 | ₫11,290,890 |
| 🟡 Yu-Gi-Oh! | ₫285,600 | ₫2,153,985 | ₫5,235,405 | ₫2,371,245 |
| 🟣 Magic: The Gathering | ₫375,360 | ₫3,290,520 | ₫8,017,965 | ₫3,506,250 |
| 🔵 One Piece | ₫2,866,455 | ₫5,078,070 | ₫13,041,720 | ₫5,674,515 |
VND quy đổi tại 25.500 USD/VND. Đây là trung bình có trọng số trên tất cả thẻ trong mỗi TCG — giá của bộ hoặc thẻ riêng lẻ sẽ khác nhau. Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Trung bình giá có trọng số được tính như thế nào?
Giá của mỗi thẻ được tính trọng số theo sales-volume (số lượng giao dịch từ PriceCharting). Thẻ có 500 giao dịch ảnh hưởng đến trung bình nhiều hơn 50× so với thẻ có 10 giao dịch. Thẻ có khối lượng bằng không bị loại trừ hoàn toàn.
Hướng dẫn này được cập nhật bao lâu một lần?
Mỗi thứ Hai, so sánh snapshot mới nhất với file từ 7 ngày trước.
Tại sao giá thô của One Piece cao hơn nhiều?
One Piece có kho thẻ nhỏ hơn (~11K thẻ) tập trung vào các bộ giá trị cao gần đây. Các thẻ được giao dịch nhiều nhất là chase rare từ OP07–OP15.
Xem giá thẻ theo thời gian thực ở đâu?
Dùng tcgTalk Price Comparison để xem giá từng thẻ.
Dữ liệu từ PriceCharting. Giá USD; VND tại 25.500. Cập nhật Aug 8, 2026. Biến động giá trong quá khứ không đảm bảo hiệu suất trong tương lai.
