TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%Pokemon▲ +0.16%Yugioh▲ +0.11%Magic▼ -0.09%One Piece▼ -0.02%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Booster Box▼ -97.3%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$33,239Biggest Drop · Special Box [Poncho Pikachu Mega Charizard Y]▼ −S$11,580SG Avg Price Diff+65.3%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79.1%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

226 thẻ, 11 SIR, Eevee IR (~₫₫2.2M) và Chansey IR (~₫₫1.4M) — với Greninja ex SIR (#214) ở ₫₫8.4M. Hộp giá thị trường cao hơn điểm hòa vốn 71%. Phân tích EV đầy đủ bằng Đồng Việt Nam.

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
Advertisement
EV Mỗi Gói (USD)
$5.68
₫₫147,935 VND
Hòa Vốn Gói
₫147,935
~$5.68 USD
Hòa Vốn Bundle
₫888,389
~$34.11 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫5.3M
~$204.64 USD · 36 gói
Tỷ Lệ Thắng · Pack
19.9%
₫132,308
Thua: 80.1%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
32.1%
₫793,846
Thua: 67.9%
Tỷ Lệ Thắng · Box
46.1%
₫4.8M
Thua: 53.9%
Tỷ Lệ Thắng · Pack
7.2%
₫249,509
Thua: 92.8%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
6.6%
₫1.8M
Thua: 93.4%
Tỷ Lệ Thắng · Box
5.6%
₫9.1M
Thua: 94.4%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull từ khoảng 8.000+ lần mở gói cộng đồng.


Câu Trả Lời Ngắn

Twilight Masquerade không đáng mở ở giá thị trường. EV mỗi gói là USD $5.68, trong khi giá thị trường gói là USD $9.58 — lợi nhuận 0.60×. Hộp giá thị trường (~$351) cao hơn điểm hòa vốn ~$205 tới 71%. Chỉ mở khi có thể mua ở giá bán lẻ.

Sản phẩmGiá Bán Lẻ (VND)Giá Thị Trường (VND)Giá Trị Thẻ Kỳ VọngLợi Nhuận Ở Bán LẻKết Luận
Booster Pack₫132,308₫249,509₫147,9351.12×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Bundle (6 gói)₫793,846₫1.8M₫888,3891.12×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Box (36 gói)₫4.8M₫9.1M₫5.3M1.12×+EV bán lẻ. −EV thị trường (0.60×).

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Twilight Masquerade (SV06) có sáu cấp độ hiếm trên Common, tổng cộng 226 thẻ.

Hyper Rare (HR) — #221–226

6 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 146 packs. Trung bình pool: ₫219,558

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
223Buddy-Buddy Poffin$13.88₫361,502
221Teal Mask Ogerpon ex$11.72₫305,245
222Bloodmoon Ursaluna ex$9.34₫243,259
226Luminous Energy$6.61₫172,156
224Enhanced Hammer$5.86₫152,623
225Rescue Board$3.19₫83,083

Special Illustration Rares (★★ SIR) — #210–220

11 thẻ. Cấp chase chính. Tỷ lệ pull ~1 in 86 packs. Greninja ex SIR (#214) ở ~₫8.4M là thẻ đắt nhất bộ.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
214Greninja ex$323.26₫8.4M
220Perrin$170.00₫4.4M
217Carmine$54.99₫1.4M
216Bloodmoon Ursaluna ex$43.82₫1.1M
219Lana's Aid$34.45₫897,244
210Sinistcha ex$28.05₫730,557
218Kieran$26.89₫700,345
211Teal Mask Ogerpon ex$19.72₫513,604
213Wellspring Mask Ogerpon ex$15.99₫416,457
215Cornerstone Mask Ogerpon ex$15.00₫390,672
212Hearthflame Mask Ogerpon ex$12.56₫327,123

Trung bình pool: ₫1.8M. Trung vị pool: ₫730,557.

Illustration Rares (★ IR) — #168–188

21 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Eevee (#188) và Chansey (#187) thống trị pool này — hai IR được nhà sưu tập săn đón nhất.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
188Eevee$84.94₫2.2MChase IR — collector staple
187Chansey$54.50₫1.4MChase IR — retro fan favourite
181Hisuian Growlithe$25.00₫651,121
186Tatsugiri$20.66₫538,086
168Pinsir$15.96₫415,675
173Infernape$13.89₫361,763
175Phione$12.52₫326,081
185Applin$10.94₫284,930
170Dipplin$10.32₫268,783
174Froslass$8.75₫227,892
169Sunflora$8.41₫219,037
172Torkoal$6.53₫170,073
183Timburr$6.49₫169,031
180Enamorus$6.23₫162,259
179Chimecho$5.49₫142,986
184Lairon$5.11₫133,089
171Poltchageist$5.00₫130,224
177Heliolisk$5.00₫130,224
176Cramorant$5.00₫130,224
182Probopass$4.95₫128,922
178Wattrel$4.59₫119,546

Trung bình pool: ₫397,184. Trung vị pool: ₫219,037.

ACE SPEC Rares — #162–167

5 thẻ trainer. Kỳ vọng ~1 in 20 packs. Unfair Stamp là thẻ có liên quan nhất trong thi đấu.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
165Unfair Stamp$10.01₫260,709Competitively relevant
163Secret Box$5.49₫142,986Niche competitive use
167Legacy Energy$3.99₫103,919
162Scoop Up Cyclone$1.05₫27,347
164Survival Brace$1.00₫26,045

Ultra Rares (★★ UR) — #189–209

21 thẻ. Kỳ vọng ~1 in 15 packs. Trung bình pool: ₫117,202.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
198Greninja ex$19.25₫501,363
200Dragapult ex$12.57₫327,383
207Lana's Aid$5.99₫156,008
204Carmine$5.40₫140,642
209Perrin$5.28₫137,517
190Teal Mask Ogerpon ex$5.08₫132,308
201Blissey ex$4.58₫119,285
195Luxray ex$3.87₫100,793
194Wellspring Mask Ogerpon ex$3.70₫96,366
199Cornerstone Mask Ogerpon ex$3.45₫89,855
206Kieran$3.36₫87,511
202Bloodmoon Ursaluna ex$3.13₫81,520
196Iron Thorns ex$2.99₫77,874
197Scream Tail ex$2.91₫75,790
192Hearthflame Mask Ogerpon ex$2.41₫62,768
205Hassel$2.00₫52,090
189Sinistcha ex$1.99₫51,829
191Magcargo ex$1.96₫51,048
193Palafin ex$1.94₫50,527
208Lucian$1.65₫42,974
203Caretaker$1.00₫26,045

Double Rares (★★ ex) — #023–141

14 thẻ ex. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (20%). Trung bình pool: ₫42,193.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
106Greninja ex$3.65₫95,064
025Teal Mask Ogerpon ex$2.99₫77,874
130Dragapult ex$1.94₫50,527
141Bloodmoon Ursaluna ex$1.65₫42,974
064Wellspring Mask Ogerpon ex$1.62₫42,193
112Cornerstone Mask Ogerpon ex$1.61₫41,932
068Luxray ex$1.50₫39,067
094Scream Tail ex$1.47₫38,286
029Magcargo ex$1.23₫32,035
040Hearthflame Mask Ogerpon ex$1.17₫30,472
023Sinistcha ex$1.00₫26,045
134Blissey ex$1.00₫26,045
077Iron Thorns ex$0.96₫25,003
061Palafin ex$0.89₫23,180

Thẻ Săn Tìm: Top 10 Theo Giá Trị

#214 · SIR
Greninja ex SIR
₫8.4M
$323 USD
#220 · SIR
Perrin SIR
₫4.4M
$170 USD
#188 · IR
Eevee IR
₫2.2M
$85 USD
#217 · SIR
Carmine SIR
₫1.4M
$55 USD
#187 · IR
Chansey IR
₫1.4M
$55 USD
#216 · SIR
Bloodmoon Ursaluna ex SIR
₫1.1M
$44 USD
#219 · SIR
Lana's Aid SIR
₫897,244
$34 USD
#210 · SIR
Sinistcha ex SIR
₫730,557
$28 USD
#218 · SIR
Kieran SIR
₫700,345
$27 USD
#181 · IR
Hisuian Growlithe IR
₫651,121
$25 USD

Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành phầnTỷ Lệ PullTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)58.8%$0.73$0.43
Double Rare (★★ ex)20.0%$1.62$0.32
ACE SPEC Rare5.0%$4.31$0.22
Illustration Rare (★ IR)7.69%$15.25$1.17
Ultra Rare (★★ #189–209)6.67%$4.50$0.30
SIR (★★ #210–220)1.16%$67.70$0.79
Hyper Rare (#221–226)0.68%$8.43$0.06
Tổng EV mỗi gói
$5.68 USD ₫147,935 VND

Monte Carlo: Tỷ Lệ Thắng vs Thua

Kết quả từ 100.000 lần mở được mô phỏng sử dụng giá card pool thực tế và tỷ lệ pull.

Loss rate
94.4%
of 100,000 simulated openings
Win rate
5.6%
at $350.58 market price
P5 (bad luck)
-214
Median P/L
-172
P95 (good luck)
+18
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. ··· represents an empty gap in outcomes. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), August 2026.

Tóm Tắt Thắng / Thua Tất Cả Định Dạng

Kịch bảnChi phí (USD)Thắng %Thua %Trung vị P/LP5 (xui)P95 (hên)Lợi Nhuận TB
Pack — retail (~$5.08)$5.0819.9%80.1%−$2−$2+$81.11×
Bundle — retail (~$30.48)$30.4832.1%67.9%−$5−$11+$471.12×
Box — retail (~$182.88)$182.8846.1%53.9%−$5−$47+$1871.12×
Pack — market (~$9.58)$9.587.2%92.8%−$6−$6+$40.60×
Bundle — market (~$68.17)$68.176.6%93.4%−$43−$49+$90.50×
Box — market (~$350.58)$350.585.6%94.4%−$172−$214+$180.58×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫147,935
≈ $5.68 USD · bán lẻ: ₫132,308
Hòa vốn bundle
₫888,389
≈ $34.11 USD · bán lẻ: ₫793,846
Hòa vốn hộp
₫5.3M
≈ $204.64 USD · thị trường: ₫9.1M

Hộp giá thị trường Twilight Masquerade (~₫9.1M) cao hơn điểm hòa vốn (₫5.3M) tới 71%. Phí bảo hiểm này được thúc đẩy bởi Greninja ex SIR (#214) ở ~$323.


Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể

Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Đối với Greninja ex SIR (₫8.4M), mở gói để tìm nó là không thực tế — chi phí kỳ vọng khoảng 86 gói × 11 SIR = ~946 gói trung bình.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở giá bán lẻ (~₫132,308/gói). Ở giá thị trường (₫249,509/gói), EV là 0.60× — âm. Hộp thị trường ở ₫9.1M có tỷ lệ thua 94.4%.

Nếu bạn mua sealed để đầu tư

Premium sealed cao hơn điểm hòa vốn tới 71%. Hộp sealed Twilight Masquerade khó tăng giá đáng kể ở giá thị trường vì EV mở gói đã âm. Sealed mua ở giá bán lẻ có tiềm năng tăng giá tốt hơn.

Nếu bạn có thẻ muốn bán

Greninja ex SIR ở ₫8.4M là viên ngọc của bộ. Eevee IR (₫2.2M) và Chansey IR (₫1.4M) là những thẻ collector ổn định hơn về lâu dài.

Mua Twilight Masquerade trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Twilight Masquerade Ở Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá cho mọi thẻ SIR, IR và ex trên các nền tảng địa phương — dữ liệu cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Mở gói Twilight Masquerade có đáng không ở Việt Nam?

Ở giá bán lẻ (~₫132,308/gói), EV là ₫147,935 (~1.12× lợi nhuận). Ở giá thị trường (₫249,509/gói), EV là 0.60× — âm. Hộp thị trường (~₫9.1M) cao hơn điểm hòa vốn 71%. Mua single thường có giá trị tốt hơn.

Thẻ Twilight Masquerade đắt nhất hiện tại là gì?

Greninja ex SIR (#214) khoảng USD $323.26 (₫8.4M). Perrin SIR (#220) ở USD $170.00 (₫4.4M) là thứ hai. Eevee IR (#188) ở ₫2.2M và Chansey IR (#187) ở ₫1.4M là những IR collector có giá trị nhất.

Twilight Masquerade có bao nhiêu SIR?

11 Special Illustration Rares (#210–220) và 6 Hyper Rares (#221–226) — pool SIR bao gồm cả bốn dạng Topeng Ogerpon ex, Greninja ex, Perrin, và Carmine.

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tháng 8 năm 2026. Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính của cộng đồng từ 8.000+ lần mở. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng, seed 42. Đây không phải là lời khuyên tài chính.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Chaos Rising EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Stellar Crown EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Twilight Masquerade EV Guide (SGD)
tcgtalk · 13 min