TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.08%Yugioh▼ -0.22%Magic▲ +0.00%One Piece▲ +0.03%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Mewtwo LV.X▼ -99.1%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$27,131Biggest Drop · Lugia [1st Edition] #90▼ −S$2,858SG Avg Price Diff+65.9%Avg Arbitrage Savings4.4%Market Efficiency78%Pokemon▲ +0.08%Yugioh▼ -0.22%Magic▲ +0.00%One Piece▲ +0.03%Top Gainer · Rowlet #1▲ +99899.0%Top Loser · Mewtwo LV.X▼ -99.1%Biggest Rise · Booster Box▲ +S$27,131Biggest Drop · Lugia [1st Edition] #90▼ −S$2,858SG Avg Price Diff+65.9%Avg Arbitrage Savings4.4%Market Efficiency78%
Live prices →
GuidesSet GuidesWorth Opening

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

226 thẻ, 11 SIR, Eevee IR (~₫₫2.2M) và Chansey IR (~₫₫1.3M) — với Greninja ex SIR (#214) ở ₫₫8.0M. Hộp giá thị trường cao hơn điểm hòa vốn 74%. Phân tích EV đầy đủ bằng Đồng Việt Nam.

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
Advertisement
EV Mỗi Gói (USD)
$5.55
₫₫143,768 VND
Hòa Vốn Gói
₫143,768
~$5.55 USD
Hòa Vốn Bundle
₫862,870
~$33.31 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫5.2M
~$199.89 USD · 36 gói
Tỷ Lệ Thắng · Pack
19.4%
₫131,593
Thua: 80.6%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
29.6%
₫789,561
Thua: 70.4%
Tỷ Lệ Thắng · Box
43.5%
₫4.7M
Thua: 56.5%
Tỷ Lệ Thắng · Pack
9.6%
₫217,077
Thua: 90.4%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
10.1%
₫1.2M
Thua: 89.9%
Tỷ Lệ Thắng · Box
5.4%
₫9.0M
Thua: 94.6%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull từ khoảng 8.000+ lần mở gói cộng đồng.


Câu Trả Lời Ngắn

Twilight Masquerade không đáng mở ở giá thị trường. EV mỗi gói là USD $5.55, trong khi giá thị trường gói là USD $8.38 — lợi nhuận 0.66×. Hộp giá thị trường (~$347) cao hơn điểm hòa vốn ~$200 tới 74%. Chỉ mở khi có thể mua ở giá bán lẻ.

Sản phẩmGiá Bán Lẻ (VND)Giá Thị Trường (VND)Giá Trị Thẻ Kỳ VọngLợi Nhuận Ở Bán LẻKết Luận
Booster Pack₫131,593₫217,077₫143,7681.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Bundle (6 gói)₫789,561₫1.2M₫862,8701.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Box (36 gói)₫4.7M₫9.0M₫5.2M1.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường (0.66×).

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Twilight Masquerade (SV06) có sáu cấp độ hiếm trên Common, tổng cộng 226 thẻ.

Hyper Rare (HR) — #221–226

6 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 146 packs. Trung bình pool: ₫179,775

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
223Buddy-Buddy Poffin$11.72₫303,597
222Bloodmoon Ursaluna ex$8.60₫222,776
221Teal Mask Ogerpon ex$8.23₫213,192
224Enhanced Hammer$5.72₫148,172
226Luminous Energy$5.01₫129,780
225Rescue Board$2.38₫61,652

Special Illustration Rares (★★ SIR) — #210–220

11 thẻ. Cấp chase chính. Tỷ lệ pull ~1 in 86 packs. Greninja ex SIR (#214) ở ~₫8.0M là thẻ đắt nhất bộ.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
214Greninja ex$310.76₫8.0M
220Perrin$161.51₫4.2M
217Carmine$53.55₫1.4M
216Bloodmoon Ursaluna ex$47.51₫1.2M
219Lana's Aid$35.11₫909,497
210Sinistcha ex$33.65₫871,677
218Kieran$27.94₫723,764
211Teal Mask Ogerpon ex$19.99₫517,825
213Wellspring Mask Ogerpon ex$15.60₫404,106
215Cornerstone Mask Ogerpon ex$14.44₫374,057
212Hearthflame Mask Ogerpon ex$12.57₫325,616

Trung bình pool: ₫1.7M. Trung vị pool: ₫871,677.

Illustration Rares (★ IR) — #168–188

21 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Eevee (#188) và Chansey (#187) thống trị pool này — hai IR được nhà sưu tập săn đón nhất.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
188Eevee$83.50₫2.2MChase IR — collector staple
187Chansey$51.48₫1.3MChase IR — retro fan favourite
181Hisuian Growlithe$25.99₫673,251
186Tatsugiri$20.50₫531,037
168Pinsir$14.72₫381,310
173Infernape$13.27₫343,749
170Dipplin$12.19₫315,772
185Applin$11.83₫306,447
175Phione$11.75₫304,375
174Froslass$8.00₫207,234
169Sunflora$8.00₫207,234
180Enamorus$6.96₫180,293
183Timburr$6.65₫172,263
172Torkoal$6.13₫158,793
171Poltchageist$5.92₫153,353
184Lairon$5.74₫148,690
179Chimecho$5.67₫146,877
178Wattrel$5.29₫137,033
177Heliolisk$5.06₫131,075
182Probopass$4.74₫122,786
176Cramorant$4.11₫106,466

Trung bình pool: ₫391,672. Trung vị pool: ₫207,234.

ACE SPEC Rares — #162–167

5 thẻ trainer. Kỳ vọng ~1 in 20 packs. Unfair Stamp là thẻ có liên quan nhất trong thi đấu.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
165Unfair Stamp$8.35₫216,300Competitively relevant
163Secret Box$6.00₫155,425Niche competitive use
167Legacy Energy$3.24₫83,930
162Scoop Up Cyclone$0.92₫23,832
164Survival Brace$0.52₫13,470

Ultra Rares (★★ UR) — #189–209

21 thẻ. Kỳ vọng ~1 in 15 packs. Trung bình pool: ₫106,725.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
198Greninja ex$14.92₫386,491
200Dragapult ex$11.38₫294,790
207Lana's Aid$6.12₫158,534
209Perrin$5.50₫142,473
190Teal Mask Ogerpon ex$4.83₫125,117
204Carmine$4.74₫122,786
201Blissey ex$4.48₫116,051
199Cornerstone Mask Ogerpon ex$3.99₫103,358
194Wellspring Mask Ogerpon ex$3.72₫96,364
206Kieran$3.72₫96,364
195Luxray ex$2.99₫77,454
197Scream Tail ex$2.97₫76,936
196Iron Thorns ex$2.81₫72,791
192Hearthflame Mask Ogerpon ex$2.67₫69,164
202Bloodmoon Ursaluna ex$2.30₫59,580
189Sinistcha ex$1.99₫51,549
193Palafin ex$1.95₫50,513
191Magcargo ex$1.58₫40,929
205Hassel$1.54₫39,892
208Lucian$1.22₫31,603
203Caretaker$1.00₫25,904

Double Rares (★★ ex) — #023–141

14 thẻ ex. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (20%). Trung bình pool: ₫35,748.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
025Teal Mask Ogerpon ex$3.12₫80,821
106Greninja ex$2.79₫72,273
130Dragapult ex$1.85₫47,923
068Luxray ex$1.58₫40,929
141Bloodmoon Ursaluna ex$1.46₫37,820
112Cornerstone Mask Ogerpon ex$1.10₫28,495
064Wellspring Mask Ogerpon ex$1.03₫26,681
040Hearthflame Mask Ogerpon ex$1.00₫25,904
094Scream Tail ex$0.99₫25,645
134Blissey ex$0.99₫25,645
077Iron Thorns ex$0.89₫23,055
061Palafin ex$0.88₫22,796
023Sinistcha ex$0.86₫22,278
029Magcargo ex$0.78₫20,205

Thẻ Săn Tìm: Top 10 Theo Giá Trị

#214 · SIR
Greninja ex SIR
₫8.0M
$311 USD
#220 · SIR
Perrin SIR
₫4.2M
$162 USD
#188 · IR
Eevee IR
₫2.2M
$84 USD
#217 · SIR
Carmine SIR
₫1.4M
$54 USD
#187 · IR
Chansey IR
₫1.3M
$51 USD
#216 · SIR
Bloodmoon Ursaluna ex SIR
₫1.2M
$48 USD
#219 · SIR
Lana's Aid SIR
₫909,497
$35 USD
#210 · SIR
Sinistcha ex SIR
₫871,677
$34 USD
#218 · SIR
Kieran SIR
₫723,764
$28 USD
#181 · IR
Hisuian Growlithe IR
₫673,251
$26 USD

Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành phầnTỷ Lệ PullTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)58.8%$0.73$0.43
Double Rare (★★ ex)20.0%$1.38$0.28
ACE SPEC Rare5.0%$3.81$0.19
Illustration Rare (★ IR)7.69%$15.12$1.16
Ultra Rare (★★ #189–209)6.67%$4.12$0.27
SIR (★★ #210–220)1.16%$66.60$0.77
Hyper Rare (#221–226)0.68%$6.94$0.05
Tổng EV mỗi gói
$5.55 USD ₫143,768 VND

Monte Carlo: Tỷ Lệ Thắng vs Thua

Kết quả từ 100.000 lần mở được mô phỏng sử dụng giá card pool thực tế và tỷ lệ pull.

Loss rate
94.6%
of 100,000 simulated openings
Win rate
5.4%
at $346.99 market price
P5 (bad luck)
-213
Median P/L
-172
P95 (good luck)
+13
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. ··· represents an empty gap in outcomes. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), September 2026.

Tóm Tắt Thắng / Thua Tất Cả Định Dạng

Kịch bảnChi phí (USD)Thắng %Thua %Trung vị P/LP5 (xui)P95 (hên)Lợi Nhuận TB
Pack — retail (~$5.08)$5.0819.4%80.6%−$2−$2+$91.10×
Bundle — retail (~$30.48)$30.4829.6%70.4%−$6−$12+$441.09×
Box — retail (~$182.88)$182.8843.5%56.5%−$8−$49+$1771.09×
Pack — market (~$8.38)$8.389.6%90.4%−$5−$5+$50.66×
Bundle — market (~$48.00)$4810.1%89.9%−$23−$29+$260.69×
Box — market (~$346.99)$346.995.4%94.6%−$172−$213+$130.58×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫143,768
≈ $5.55 USD · bán lẻ: ₫131,593
Hòa vốn bundle
₫862,870
≈ $33.31 USD · bán lẻ: ₫789,561
Hòa vốn hộp
₫5.2M
≈ $199.89 USD · thị trường: ₫9.0M

Hộp giá thị trường Twilight Masquerade (~₫9.0M) cao hơn điểm hòa vốn (₫5.2M) tới 74%. Phí bảo hiểm này được thúc đẩy bởi Greninja ex SIR (#214) ở ~$311.


Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể

Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Đối với Greninja ex SIR (₫8.0M), mở gói để tìm nó là không thực tế — chi phí kỳ vọng khoảng 86 gói × 11 SIR = ~946 gói trung bình.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở giá bán lẻ (~₫131,593/gói). Ở giá thị trường (₫217,077/gói), EV là 0.66× — âm. Hộp thị trường ở ₫9.0M có tỷ lệ thua 94.4%.

Nếu bạn mua sealed để đầu tư

Premium sealed cao hơn điểm hòa vốn tới 74%. Hộp sealed Twilight Masquerade khó tăng giá đáng kể ở giá thị trường vì EV mở gói đã âm. Sealed mua ở giá bán lẻ có tiềm năng tăng giá tốt hơn.

Nếu bạn có thẻ muốn bán

Greninja ex SIR ở ₫8.0M là viên ngọc của bộ. Eevee IR (₫2.2M) và Chansey IR (₫1.3M) là những thẻ collector ổn định hơn về lâu dài.

Mua Twilight Masquerade trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Twilight Masquerade Ở Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá cho mọi thẻ SIR, IR và ex trên các nền tảng địa phương — dữ liệu cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Mở gói Twilight Masquerade có đáng không ở Việt Nam?

Ở giá bán lẻ (~₫131,593/gói), EV là ₫143,768 (~1.10× lợi nhuận). Ở giá thị trường (₫217,077/gói), EV là 0.66× — âm. Hộp thị trường (~₫9.0M) cao hơn điểm hòa vốn 74%. Mua single thường có giá trị tốt hơn.

Thẻ Twilight Masquerade đắt nhất hiện tại là gì?

Greninja ex SIR (#214) khoảng USD $310.76 (₫8.0M). Perrin SIR (#220) ở USD $161.51 (₫4.2M) là thứ hai. Eevee IR (#188) ở ₫2.2M và Chansey IR (#187) ở ₫1.3M là những IR collector có giá trị nhất.

Twilight Masquerade có bao nhiêu SIR?

11 Special Illustration Rares (#210–220) và 6 Hyper Rares (#221–226) — pool SIR bao gồm cả bốn dạng Topeng Ogerpon ex, Greninja ex, Perrin, và Carmine.

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tháng 8 năm 2026. Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính của cộng đồng từ 8.000+ lần mở. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng, seed 42. Đây không phải là lời khuyên tài chính.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Chaos Rising EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Stellar Crown EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Twilight Masquerade EV Guide (SGD)
tcgtalk · 13 min