TCGTalk Logo
Today
Pokemon▲ +0.03%Yugioh▼ -0.34%Magic▼ -0.01%One Piece▼ -0.13%Top Gainer · Dusknior #7▲ +1171.0%Top Loser · 3-Pack Blister▼ -98.3%Biggest Rise · Booster Box [Base Set]▲ +S$30,103Biggest Drop · 3-Pack Blister▼ −S$992SG Avg Price Diff+64.4%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79%Pokemon▲ +0.03%Yugioh▼ -0.34%Magic▼ -0.01%One Piece▼ -0.13%Top Gainer · Dusknior #7▲ +1171.0%Top Loser · 3-Pack Blister▼ -98.3%Biggest Rise · Booster Box [Base Set]▲ +S$30,103Biggest Drop · 3-Pack Blister▼ −S$992SG Avg Price Diff+64.4%Avg Arbitrage Savings4.2%Market Efficiency79%
Live prices →
Guides›Set Guides›Worth Opening

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?

226 thẻ, 11 SIR, Eevee IR (~₫₫2.2M) và Chansey IR (~₫₫1.3M) — với Greninja ex SIR (#214) ở ₫₫8.0M. Hộp giá thị trường cao hơn điểm hòa vốn 74%. Phân tích EV đầy đủ bằng Đồng Việt Nam.

Twilight Masquerade Mở Gói Bài: Có Đáng Không?
Advertisement
EV Mỗi Gói (USD)
$5.55
₫₫143,669 VND
Hòa Vốn Gói
₫143,669
~$5.55 USD
Hòa Vốn Bundle
₫862,275
~$33.31 USD · 6 gói
Hòa Vốn Hộp
₫5.2M
~$199.89 USD · 36 gói
Tỷ Lệ Thắng · Pack
19.4%
₫₫131,503
Thua: 80.6%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
29.6%
₫₫789,016
Thua: 70.4%
Tỷ Lệ Thắng · Box
43.5%
₫₫4.7M
Thua: 56.5%
Tỷ Lệ Thắng · Pack
9.6%
₫₫216,928
Thua: 90.4%
Tỷ Lệ Thắng · Bundle
10.1%
₫₫1.2M
Thua: 89.9%
Tỷ Lệ Thắng · Box
5.4%
₫₫9.0M
Thua: 94.6%

Giá thẻ lấy từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD). Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull từ khoảng 8.000+ lần mở gói cộng đồng.


Câu Trả Lời Ngắn

Twilight Masquerade không đáng mở ở giá thị trường. EV mỗi gói là USD $5.55, trong khi giá thị trường gói là USD $8.38 — lợi nhuận 0.66×. Hộp giá thị trường (~$347) cao hơn điểm hòa vốn ~$200 tới 74%. Chỉ mở khi có thể mua ở giá bán lẻ.

Sản phẩmGiá Bán Lẻ (VND)Giá Thị Trường (VND)Giá Trị Thẻ Kỳ VọngLợi Nhuận Ở Bán LẻKết Luận
Booster Pack₫₫131,503₫₫216,928₫₫143,6691.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Bundle (6 gói)₫₫789,016₫₫1.2M₫₫862,2751.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường.
Booster Box (36 gói)₫₫4.7M₫₫9.0M₫₫5.2M1.10×+EV bán lẻ. −EV thị trường (0.66×).

Giá Thẻ Theo Độ Hiếm

Twilight Masquerade (SV06) có sáu cấp độ hiếm trên Common, tổng cộng 226 thẻ.

Hyper Rare (HR) — #221–226

6 thẻ. Tỷ lệ pull ước tính ~1 in 146 packs. Trung bình pool: ₫₫179,651

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
223Buddy-Buddy Poffin$11.72₫₫303,388
222Bloodmoon Ursaluna ex$8.60₫₫222,623
221Teal Mask Ogerpon ex$8.23₫₫213,045
224Enhanced Hammer$5.72₫₫148,070
226Luminous Energy$5.01₫₫129,691
225Rescue Board$2.38₫₫61,610

Special Illustration Rares (★★ SIR) — #210–220

11 thẻ. Cấp chase chính. Tỷ lệ pull ~1 in 86 packs. Greninja ex SIR (#214) ở ~₫₫8.0M là thẻ đắt nhất bộ.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
214Greninja ex$310.76₫₫8.0M
220Perrin$161.51₫₫4.2M
217Carmine$53.55₫₫1.4M
216Bloodmoon Ursaluna ex$47.51₫₫1.2M
219Lana's Aid$35.11₫₫908,870
210Sinistcha ex$33.65₫₫871,076
218Kieran$27.94₫₫723,265
211Teal Mask Ogerpon ex$19.99₫₫517,468
213Wellspring Mask Ogerpon ex$15.60₫₫403,827
215Cornerstone Mask Ogerpon ex$14.44₫₫373,799
212Hearthflame Mask Ogerpon ex$12.57₫₫325,392

Trung bình pool: ₫₫1.7M. Trung vị pool: ₫₫871,076.

Illustration Rares (★ IR) — #168–188

21 thẻ. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 13 gói (7.7%). Eevee (#188) và Chansey (#187) thống trị pool này — hai IR được nhà sưu tập săn đón nhất.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
188Eevee$83.50₫₫2.2MChase IR — collector staple
187Chansey$51.48₫₫1.3MChase IR — retro fan favourite
181Hisuian Growlithe$25.99₫₫672,786
186Tatsugiri$20.50₫₫530,670
168Pinsir$14.72₫₫381,047
173Infernape$13.27₫₫343,512
170Dipplin$12.19₫₫315,555
185Applin$11.83₫₫306,236
175Phione$11.75₫₫304,165
174Froslass$8.00₫₫207,091
169Sunflora$8.00₫₫207,091
180Enamorus$6.96₫₫180,169
183Timburr$6.65₫₫172,144
172Torkoal$6.13₫₫158,683
171Poltchageist$5.92₫₫153,247
184Lairon$5.74₫₫148,588
179Chimecho$5.67₫₫146,776
178Wattrel$5.29₫₫136,939
177Heliolisk$5.06₫₫130,985
182Probopass$4.74₫₫122,701
176Cramorant$4.11₫₫106,393

Trung bình pool: ₫₫391,402. Trung vị pool: ₫₫207,091.

ACE SPEC Rares — #162–167

5 thẻ trainer. Kỳ vọng ~1 in 20 packs. Unfair Stamp là thẻ có liên quan nhất trong thi đấu.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)Ghi chú
165Unfair Stamp$8.35₫₫216,151Competitively relevant
163Secret Box$6.00₫₫155,318Niche competitive use
167Legacy Energy$3.24₫₫83,872
162Scoop Up Cyclone$0.92₫₫23,815
164Survival Brace$0.52₫₫13,461

Ultra Rares (★★ UR) — #189–209

21 thẻ. Kỳ vọng ~1 in 15 packs. Trung bình pool: ₫₫106,652.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
198Greninja ex$14.92₫₫386,224
200Dragapult ex$11.38₫₫294,587
207Lana's Aid$6.12₫₫158,425
209Perrin$5.50₫₫142,375
190Teal Mask Ogerpon ex$4.83₫₫125,031
204Carmine$4.74₫₫122,701
201Blissey ex$4.48₫₫115,971
199Cornerstone Mask Ogerpon ex$3.99₫₫103,287
194Wellspring Mask Ogerpon ex$3.72₫₫96,297
206Kieran$3.72₫₫96,297
195Luxray ex$2.99₫₫77,400
197Scream Tail ex$2.97₫₫76,882
196Iron Thorns ex$2.81₫₫72,741
192Hearthflame Mask Ogerpon ex$2.67₫₫69,117
202Bloodmoon Ursaluna ex$2.30₫₫59,539
189Sinistcha ex$1.99₫₫51,514
193Palafin ex$1.95₫₫50,478
191Magcargo ex$1.58₫₫40,900
205Hassel$1.54₫₫39,865
208Lucian$1.22₫₫31,581
203Caretaker$1.00₫₫25,886

Double Rares (★★ ex) — #023–141

14 thẻ ex. Kỳ vọng khoảng một lần mỗi 5 gói (20%). Trung bình pool: ₫₫35,723.

#ThẻGiá (USD)Giá (VND)
025Teal Mask Ogerpon ex$3.12₫₫80,765
106Greninja ex$2.79₫₫72,223
130Dragapult ex$1.85₫₫47,890
068Luxray ex$1.58₫₫40,900
141Bloodmoon Ursaluna ex$1.46₫₫37,794
112Cornerstone Mask Ogerpon ex$1.10₫₫28,475
064Wellspring Mask Ogerpon ex$1.03₫₫26,663
040Hearthflame Mask Ogerpon ex$1.00₫₫25,886
094Scream Tail ex$0.99₫₫25,627
134Blissey ex$0.99₫₫25,627
077Iron Thorns ex$0.89₫₫23,039
061Palafin ex$0.88₫₫22,780
023Sinistcha ex$0.86₫₫22,262
029Magcargo ex$0.78₫₫20,191

Thẻ Săn Tìm: Top 10 Theo Giá Trị

#214 · SIR
Greninja ex SIR
₫₫8.0M
$311 USD
#220 · SIR
Perrin SIR
₫₫4.2M
$162 USD
#188 · IR
Eevee IR
₫₫2.2M
$84 USD
#217 · SIR
Carmine SIR
₫₫1.4M
$54 USD
#187 · IR
Chansey IR
₫₫1.3M
$51 USD
#216 · SIR
Bloodmoon Ursaluna ex SIR
₫₫1.2M
$48 USD
#219 · SIR
Lana's Aid SIR
₫₫908,870
$35 USD
#210 · SIR
Sinistcha ex SIR
₫₫871,076
$34 USD
#218 · SIR
Kieran SIR
₫₫723,265
$28 USD
#181 · IR
Hisuian Growlithe IR
₫₫672,786
$26 USD

Giá Trị Kỳ Vọng Mỗi Gói

Thành phầnTỷ Lệ PullTB Pool (USD)Đóng Góp EV
Bulk (commons + uncommons)100%$0.80$0.80
Reverse Holo slot100%$1.60$1.60
Standard Rare (★)58.8%$0.73$0.43
Double Rare (★★ ex)20.0%$1.38$0.28
ACE SPEC Rare5.0%$3.81$0.19
Illustration Rare (★ IR)7.69%$15.12$1.16
Ultra Rare (★★ #189–209)6.67%$4.12$0.27
SIR (★★ #210–220)1.16%$66.60$0.77
Hyper Rare (#221–226)0.68%$6.94$0.05
Tổng EV mỗi gói
$5.55 USD ≈ ₫₫143,669 VND

Monte Carlo: Tỷ Lệ Thắng vs Thua

Kết quả từ 100.000 lần mở được mô phỏng sử dụng giá card pool thực tế và tỷ lệ pull.

Loss rate
94.6%
of 100,000 simulated openings
Win rate
5.4%
at $346.99 market price
P5 (bad luck)
-213
Median P/L
-172
P95 (good luck)
+13
Win threshold
$0
← LossProfit / Loss DistributionWin →

Each bar = $50 profit/loss range. ··· represents an empty gap in outcomes. 100,000 simulated openings. Prices from PriceCharting (USD), September 2026.

Tóm Tắt Thắng / Thua Tất Cả Định Dạng

Kịch bảnChi phí (USD)Thắng %Thua %Trung vị P/LP5 (xui)P95 (hên)Lợi Nhuận TB
Pack — retail (~$5.08)$5.0819.4%80.6%−$2−$2+$91.10×
Bundle — retail (~$30.48)$30.4829.6%70.4%−$6−$12+$441.09×
Box — retail (~$182.88)$182.8843.5%56.5%−$8−$49+$1771.09×
Pack — market (~$8.38)$8.389.6%90.4%−$5−$5+$50.66×
Bundle — market (~$48.00)$4810.1%89.9%−$23−$29+$260.69×
Box — market (~$346.99)$346.995.4%94.6%−$172−$213+$130.58×

Giá Hòa Vốn

Hòa vốn gói
₫₫143,669
≈ $5.55 USD · bán lẻ: ₫₫131,503
Hòa vốn bundle
₫₫862,275
≈ $33.31 USD · bán lẻ: ₫₫789,016
Hòa vốn hộp
₫₫5.2M
≈ $199.89 USD · thị trường: ₫₫9.0M

Hộp giá thị trường Twilight Masquerade (~₫₫9.0M) cao hơn điểm hòa vốn (₫₫5.2M) tới 74%. Phí bảo hiểm này được thúc đẩy bởi Greninja ex SIR (#214) ở ~$311.


Bạn Nên Làm Gì

Nếu bạn muốn một thẻ cụ thể

Mua single. Dùng so sánh giá tcgTalk để tìm giá tốt nhất. Đối với Greninja ex SIR (₫₫8.0M), mở gói để tìm nó là không thực tế — chi phí kỳ vọng khoảng 86 gói × 11 SIR = ~946 gói trung bình.

Nếu bạn muốn mở gói

Chỉ mở ở giá bán lẻ (~₫₫131,503/gói). Ở giá thị trường (₫₫216,928/gói), EV là 0.66× — âm. Hộp thị trường ở ₫₫9.0M có tỷ lệ thua 94.4%.

Nếu bạn mua sealed để đầu tư

Premium sealed cao hơn điểm hòa vốn tới 74%. Hộp sealed Twilight Masquerade khó tăng giá đáng kể ở giá thị trường vì EV mở gói đã âm. Sealed mua ở giá bán lẻ có tiềm năng tăng giá tốt hơn.

Nếu bạn có thẻ muốn bán

Greninja ex SIR ở ₫₫8.0M là viên ngọc của bộ. Eevee IR (₫₫2.2M) và Chansey IR (₫₫1.3M) là những thẻ collector ổn định hơn về lâu dài.

Mua Twilight Masquerade trên TCGPlayer

tcgTalk Price Comparison
Tìm Thẻ Twilight Masquerade Ở Giá VND Tốt Nhất
So sánh giá cho mọi thẻ SIR, IR và ex trên các nền tảng địa phương — dữ liệu cập nhật hàng ngày.
Compare Prices →

Câu Hỏi Thường Gặp

Mở gói Twilight Masquerade có đáng không ở Việt Nam?

Ở giá bán lẻ (~₫₫131,503/gói), EV là ₫₫143,669 (~1.10× lợi nhuận). Ở giá thị trường (₫₫216,928/gói), EV là 0.66× — âm. Hộp thị trường (~₫₫9.0M) cao hơn điểm hòa vốn 74%. Mua single thường có giá trị tốt hơn.

Thẻ Twilight Masquerade đắt nhất hiện tại là gì?

Greninja ex SIR (#214) khoảng USD $310.76 (₫₫8.0M). Perrin SIR (#220) ở USD $161.51 (₫₫4.2M) là thứ hai. Eevee IR (#188) ở ₫₫2.2M và Chansey IR (#187) ở ₫₫1.3M là những IR collector có giá trị nhất.

Twilight Masquerade có bao nhiêu SIR?

11 Special Illustration Rares (#210–220) và 6 Hyper Rares (#221–226) — pool SIR bao gồm cả bốn dạng Topeng Ogerpon ex, Greninja ex, Perrin, và Carmine.

Tuyên bố miễn trách nhiệm: Tất cả giá thẻ từ dữ liệu thị trường PriceCharting (USD) tháng 8 năm 2026. Giá VND sử dụng tỷ giá hối đoái trực tiếp. Tỷ lệ pull là ước tính của cộng đồng từ 8.000+ lần mở. Monte Carlo sử dụng 100.000 lần mô phỏng, seed 42. Đây không phải là lời khuyên tài chính.

Advertisement
tcgTalk Price Comparison
Check Current SGD Prices
See what these cards are selling for right now — Singapore market data across Carousell, Facebook, and SNKRDUNK.
Compare Prices →
Share this guide
End of article · Where to go next
Or browse more guides
Guide
Chaos Rising EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Stellar Crown EV Guide (VND)
tcgtalk · 12 min
Guide
Twilight Masquerade EV Guide (SGD)
tcgtalk · 13 min